XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 10-9-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

77

88

62

G.7

002

602

129

G.6

5681

0002

5700

2044

7872

7735

9525

8343

6730

G.5

6242

7641

8544

G.4

50957

12504

99885

35512

92490

51383

61358

84383

04270

01717

38075

32619

65598

14368

21128

37507

86464

24950

90099

57047

08759

G.3

38445

39349

47800

19695

83967

13940

G.2

52001

69918

52774

G.1

70432

34428

23670

ĐB

132406

428380

197163

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,2,0,4,1,62,07
127,9,8-
2-89,5,8
3250
42,5,94,13,4,7,0
57,8-0,9
6-82,4,7,3
772,0,54,0
81,5,38,3,0-
908,59

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 9-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 09/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

37

99

G.7

891

027

G.6

6215

9789

6150

7270

6293

7102

G.5

6599

6754

G.4

51687

15563

83208

14973

98218

79594

91746

70311

94790

15262

63230

23053

60155

08447

G.3

25901

15757

30913

92876

G.2

34294

65842

G.1

37719

20955

ĐB

312908

366939

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,1,82
15,8,91,3
2-7
370,9
467,2
50,74,3,5,5
632
730,6
89,7-
91,9,4,49,3,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 8-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 08/09/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

06

31

G.7

981

739

G.6

3304

0656

0585

0466

0295

7279

G.5

7882

5181

G.4

82832

70192

65632

77227

14627

36334

69985

66602

11984

22835

52620

15175

43735

95312

G.3

51417

51799

16394

20158

G.2

43963

39003

G.1

51353

87871

ĐB

596463

820904

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,42,3,4
172
27,70
32,2,41,9,5,5
4--
56,38
63,36
7-9,5,1
81,5,2,51,4
92,95,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 7-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 07/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

78

59

G.7

441

760

G.6

7074

5694

3670

9314

0839

1468

G.5

1177

9037

G.4

70719

37699

06627

97435

20865

40069

07945

71697

92316

84274

11932

31290

29979

37539

G.3

85726

42092

88328

14787

G.2

21273

71169

G.1

22776

53998

ĐB

568354

126254

ĐầuHuếPhú Yên
0--
194,6
27,68
359,7,2,9
41,5-
549,4
65,90,8,9
78,4,0,7,3,64,9
8-7
94,9,27,0,8

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 6-9-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 06/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

47

78

86

G.7

543

957

397

G.6

6327

8299

4305

4127

5583

3343

5457

7068

2080

G.5

2592

4962

4994

G.4

26392

64600

11123

18893

41398

91468

26996

87728

12492

89295

01433

36187

99560

69749

15482

47365

43505

25849

21621

39173

27713

G.3

29968

54234

62755

84191

57849

73886

G.2

22668

63295

99174

G.1

85203

89402

22507

ĐB

717317

916386

620936

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
05,0,325,7
17-3
27,37,81
3436
47,33,99,9
5-7,57
68,8,82,08,5
7-83,4
8-3,7,66,0,2,6
99,2,2,3,8,62,5,1,57,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 5-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 05/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

58

74

02

G.7

002

991

102

G.6

5373

9944

2758

4594

2498

4393

4436

5244

1093

G.5

7974

2176

3509

G.4

06908

19385

94578

47955

46989

44297

97794

63397

48393

66069

06916

45905

60479

55304

24136

39524

11892

48111

34196

35197

16824

G.3

12761

90912

54878

96471

84595

61335

G.2

51480

87433

05538

G.1

14602

94983

71288

ĐB

233795

717904

754721

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,8,25,4,42,2,9
1261
2--4,4,1
3-36,6,5,8
44-4
58,8,5--
619-
73,4,84,6,9,8,1-
85,9,038
97,4,51,4,8,3,7,33,2,6,7,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 4-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 04/09/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

28

18

G.7

466

906

G.6

5322

4021

4854

0529

3791

4098

G.5

3846

0844

G.4

08227

01299

40303

93256

97570

73503

01178

95916

36271

79772

22395

63600

67568

72283

G.3

90264

32586

50069

56815

G.2

64786

78376

G.1

63977

30764

ĐB

466786

330744

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,36,0
1-8,6,5
28,2,1,79
3--
464,4
54,6-
66,48,9,4
70,8,71,2,6
86,6,63
991,8,5
in kq xsmt