Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 26-7-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

94

39

38

G.7

424

453

038

G.6

6919

7434

9793

5432

4190

5245

2022

8596

3262

G.5

2047

6798

4481

G.4

52275

95372

43519

06901

78253

86145

99202

27026

92127

46016

49011

82848

80068

40628

10352

60099

86992

68274

36410

59020

56758

G.3

00793

58001

01060

90865

07613

59525

G.2

69093

06510

93302

G.1

22717

35414

06942

ĐB

122781

734892

672739

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,2,1-2
19,9,76,1,0,40,3
246,7,82,0,5
349,28,8,9
47,55,82
5332,8
6-8,0,52
75,2-4
81-1
94,3,3,30,8,26,9,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

02

94

G.7

054

585

534

G.6

1948

3291

8024

7020

1659

1106

3828

0824

0435

G.5

9470

4567

0503

G.4

44276

41579

85362

53281

02973

93997

77269

81349

29504

34750

59496

81164

09114

00379

08707

47493

25504

48748

17234

18719

48721

G.3

64789

36028

49745

65025

25962

54679

G.2

86203

99668

36294

G.1

28800

80768

96799

ĐB

812405

026635

334359

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,0,52,6,43,7,4
1849
24,80,58,4,1
3-54,5,4
489,58
549,09
62,97,4,8,82
70,6,9,399
81,95-
91,764,3,4,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

27

27

G.7

364

076

G.6

5901

5050

0958

8428

1105

7990

G.5

1891

7363

G.4

23480

42715

45253

48499

02729

49915

23676

50704

35971

02509

07937

98425

12200

60918

G.3

00097

43149

54335

33420

G.2

81506

98019

G.1

05630

56005

ĐB

435804

334758

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,6,45,4,9,0,5
15,58,9
27,97,8,5,0
307,5
49-
50,8,38
643
766,1
80-
91,9,70

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 23-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23/07/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

48

21

53

G.7

846

834

463

G.6

9236

8384

9031

1253

5352

5266

0164

8723

1507

G.5

1571

0750

7841

G.4

89176

18205

47536

52340

69934

24202

30837

44854

11782

15414

01813

42552

85521

57456

84316

35845

08801

62909

89344

74148

50620

G.3

16650

50595

47388

07663

31678

19516

G.2

00346

08010

44265

G.1

58993

64841

78965

ĐB

009270

225759

236912

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,2-7,1,9
1-4,3,06,6,2
2-1,13,0
36,1,6,4,74-
48,6,0,611,5,4,8
503,2,0,4,2,6,93
6-6,33,4,5,5
71,6,0-8
842,8-
95,3--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 22-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

02

93

G.7

499

407

G.6

4582

6567

5437

7349

0203

8432

G.5

8936

8528

G.4

92416

17316

10758

59476

95112

95923

11277

42730

71770

98134

14579

09120

16246

27927

G.3

35517

14371

27325

94665

G.2

34187

73353

G.1

47182

41562

ĐB

441239

232147

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
027,3
16,6,2,7-
238,0,7,5
37,6,92,0,4
4-9,6,7
583
675,2
76,7,10,9
82,7,2-
993

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 21/07/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

07

96

G.7

521

375

G.6

2781

2176

2629

3928

7118

3976

G.5

1860

1439

G.4

35748

24957

15325

60936

79557

37963

65434

05558

22536

89219

80435

95426

89548

77975

G.3

88300

79975

15619

18973

G.2

99080

84453

G.1

29210

01592

ĐB

827745

330877

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,0-
108,9,9
21,9,58,6
36,49,6,5
48,58
57,78,3
60,3-
76,55,6,5,3,7
81,0-
9-6,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 20/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

68

88

G.7

151

504

G.6

2909

5178

9198

2436

0682

7098

G.5

9889

5116

G.4

93853

59479

82490

87766

66631

37210

45549

16750

91387

23795

31792

16834

29221

38083

G.3

53485

17971

77045

86960

G.2

61731

96341

G.1

70119

94304

ĐB

586052

666290

ĐầuHuếPhú Yên
094,4
10,96
2-1
31,16,4
495,1
51,3,20
68,60
78,9,1-
89,58,2,7,3
98,08,5,2,0
in kq xsmt