Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 6-6-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

89

63

58

G.7

871

297

304

G.6

9204

5071

9666

6399

6839

8051

8141

4267

0801

G.5

9666

4394

2481

G.4

87237

95403

91289

18084

98927

84459

32205

30595

38017

09400

34675

84521

84127

32757

13240

78361

54850

41151

82500

64884

65125

G.3

85780

99202

83389

51887

12391

47651

G.2

32409

07169

61816

G.1

32325

21579

79293

ĐB

390165

649582

077423

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,3,5,2,904,1,0
1-76
27,51,75,3
379-
4--1,0
591,78,0,1,1
66,6,53,97,1
71,15,9-
89,9,4,09,7,21,4
9-7,9,4,51,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 5-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 05/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

10

31

G.7

027

053

G.6

6214

4936

6988

4612

1673

5747

G.5

1673

1465

G.4

28513

20863

29544

60105

67914

41459

56062

09425

89998

42882

59843

84598

09551

59928

G.3

91526

44694

37380

94080

G.2

49645

50213

G.1

13623

11965

ĐB

449016

420259

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05-
10,4,3,4,62,3
27,6,35,8
361
44,57,3
593,1,9
63,25,5
733
882,0,0
948,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 4-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 04/06/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

16

25

98

G.7

521

396

266

G.6

8143

6995

9379

5737

4021

1894

6482

2003

3961

G.5

2354

3600

0757

G.4

37372

41501

67571

33124

20443

71576

35677

04129

14910

86139

09737

38921

44235

79985

01721

51733

36920

24384

41653

34364

59108

G.3

45266

21075

34180

94393

55214

84698

G.2

35092

52759

25812

G.1

49108

03475

44164

ĐB

785898

155504

528016

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,80,43,8
1604,2,6
21,45,1,9,11,0
3-7,9,7,53
43,3--
5497,3
66-6,1,4,4
79,2,1,6,7,55-
8-5,02,4
95,2,86,4,38,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 3-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 03/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

95

71

G.7

487

887

G.6

7035

8118

8917

8811

5557

3749

G.5

4022

1094

G.4

59923

44046

10311

35258

60535

20781

54375

36454

07068

21238

98793

13806

40414

15906

G.3

66268

85559

38452

01760

G.2

28750

70789

G.1

47246

40960

ĐB

725175

863914

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-6,6
18,7,11,4,4
22,3-
35,58
46,69
58,9,07,4,2
688,0,0
75,51
87,17,9
954,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 2-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 02/06/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

26

31

G.7

195

315

G.6

5035

0670

1403

3452

0198

0327

G.5

5686

6075

G.4

99970

85626

55514

53492

03060

55337

66559

28365

88484

32301

09806

99216

70367

97771

G.3

19403

89367

80149

05010

G.2

28264

21902

G.1

80947

59699

ĐB

455852

630950

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,31,6,2
145,6,0
26,67
35,71
479
59,22,0
60,7,45,7
70,05,1
864
95,28,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 1-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 01/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

01

42

G.7

097

975

G.6

8875

4982

8158

8467

9122

3843

G.5

7995

5428

G.4

38095

11793

24476

42859

17764

07963

17302

00838

30383

45227

67123

90719

28584

57238

G.3

13446

26463

89023

62999

G.2

35617

37771

G.1

75893

37418

ĐB

013428

724069

ĐầuHuếPhú Yên
01,2-
179,8
282,8,7,3,3
3-8,8
462,3
58,9-
64,3,37,9
75,65,1
823,4
97,5,5,3,39

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 31-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 31/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

93

31

31

G.7

301

118

765

G.6

4159

6949

8396

8052

1641

9235

2161

5810

1059

G.5

6492

6552

0068

G.4

94024

85587

03176

37252

41318

30075

29456

58956

42689

38621

27245

23726

01698

78589

80908

25391

32789

32586

91873

16459

78802

G.3

18976

29823

51582

27665

84813

28041

G.2

37695

98397

82755

G.1

48824

57164

18276

ĐB

371354

633119

536294

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01-8,2
188,90,3
24,3,41,6-
3-1,51
491,51
59,2,6,42,2,69,9,5
6-5,45,1,8
76,5,6-3,6
879,9,29,6
93,6,2,58,71,4
in kq xsmt