Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 12-7-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

00

10

G.7

565

344

147

G.6

7798

2833

8881

1058

5641

9507

5556

4073

0942

G.5

0313

2472

3949

G.4

58752

13781

20371

97318

61022

66612

31767

21413

98780

99766

02973

32709

22164

38583

63804

73588

30479

06527

58990

90754

78132

G.3

17579

33043

90096

09408

78059

24566

G.2

86182

44666

05845

G.1

07554

68587

66267

ĐB

010042

613301

437936

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-0,7,9,8,14
13,8,230
22-7
33-2,6
43,24,17,2,9,5
52,486,4,9
65,76,4,66,7
71,92,33,9
88,1,1,20,3,78
9860

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

03

99

46

G.7

172

647

031

G.6

8781

1171

9329

1912

8887

6831

4478

3116

3895

G.5

9764

2844

4923

G.4

46680

56731

88292

55781

08386

28820

35717

95608

61854

00617

45289

44317

68623

17820

30526

68121

49564

40869

70652

17346

77450

G.3

66973

53762

19932

04600

47857

77427

G.2

11103

35630

86985

G.1

98369

13474

13161

ĐB

458364

260393

664135

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,38,0-
172,7,76
29,03,03,6,1,7
311,2,01,5
4-7,46,6
5-42,0,7
64,2,9,4-4,9,1
72,1,348
81,0,1,67,95
929,35

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

22

G.7

200

930

G.6

6654

1905

4339

7101

6885

1149

G.5

5723

6037

G.4

18244

71129

73904

81468

71438

83502

71475

88614

07418

97383

05159

33286

76643

17753

G.3

25421

30224

83006

72043

G.2

36139

58893

G.1

24605

88732

ĐB

725065

325299

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,5,4,2,51,6
1-4,8
23,9,1,42
39,8,90,7,2
449,3,3
549,3
68,5-
75-
8-5,3,6
953,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 9-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 09/07/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

33

82

41

G.7

000

509

368

G.6

8236

2484

5511

0439

7186

0773

3910

9621

4747

G.5

9946

4379

9808

G.4

09603

49581

22832

54104

97238

71806

43790

33001

36871

99030

73078

20368

86577

33649

51939

16989

81419

49262

30653

10137

83320

G.3

81694

23450

90823

92619

84580

85081

G.2

40990

38481

43372

G.1

01997

88514

41870

ĐB

497086

269423

988594

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,3,4,69,18
119,40,9
2-3,31,0
33,6,2,89,09,7
4691,7
50-3
6-88,2
7-3,9,1,8,72,0
84,1,62,6,19,0,1
90,4,0,7-4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 8-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 08/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

34

G.7

856

414

G.6

7529

3389

2638

6107

9681

1214

G.5

5513

0140

G.4

01487

77222

47980

42374

66029

96979

57754

06448

42825

02908

46814

55279

83027

62021

G.3

23949

31214

53763

80018

G.2

83614

34174

G.1

19145

49246

ĐB

690396

918917

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7,8
13,4,44,4,4,8,7
29,2,95,7,1
384
49,50,8,6
53,6,4-
6-3
74,99,4
89,7,01
96-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 7-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 07/07/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

36

99

G.7

572

685

G.6

2932

9553

7340

4919

1087

6619

G.5

4406

2647

G.4

81770

90921

55452

76845

33316

37171

02846

44874

52886

39923

46935

49045

37786

15570

G.3

78786

68712

58328

68446

G.2

04057

80166

G.1

72951

57600

ĐB

620584

353672

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
060
16,29,9
213,8
36,25
40,5,67,5,6
53,2,7,1-
6-6
72,0,14,0,2
86,45,7,6,6
9-9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 6-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 06/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

73

61

G.7

859

033

G.6

2412

9388

2010

9557

2871

6880

G.5

6328

1993

G.4

73282

01930

03127

00465

54331

53555

43082

73090

97811

95246

32447

04783

42678

41924

G.3

30349

07846

09617

65729

G.2

94339

83913

G.1

07803

93655

ĐB

110194

197681

ĐầuHuếPhú Yên
03-
12,01,7,3
28,74,9
30,1,93
49,66,7
59,57,5
651
731,8
88,2,20,3,1
943,0
in kq xsmt