Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 23-5-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

55

77

68

G.7

580

305

202

G.6

9049

2049

9688

9715

1967

3072

6344

1641

2784

G.5

1239

9705

2130

G.4

48191

05823

55035

58859

89594

22739

93964

26193

29795

04143

74631

23593

98578

66900

77985

03406

30401

24658

75443

60175

63207

G.3

55930

81714

89817

39186

47257

23133

G.2

59795

80102

45298

G.1

91116

94375

88158

ĐB

380518

819901

715514

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-5,5,0,2,12,6,1,7
14,6,85,74
23--
39,5,9,010,3
49,934,1,3
55,9-8,7,8
6478
7-7,2,8,55
80,864,5
91,4,53,5,38

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 22-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 22/05/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

81

31

G.7

613

798

G.6

9568

2767

6803

5545

6262

1349

G.5

7947

5405

G.4

46898

94285

41644

05111

75942

10503

40791

71641

47286

44583

88260

22314

14299

46999

G.3

97316

93457

81070

66459

G.2

61988

66274

G.1

65548

71867

ĐB

954701

792291

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,3,15
13,1,64
2--
3-1
47,4,2,85,9,1
579
68,72,0,7
7-0,4
81,5,86,3
98,18,9,9,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 21-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 21/05/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

15

55

93

G.7

152

692

996

G.6

9139

4953

7273

7379

8792

5182

8060

6365

3620

G.5

7875

5514

0691

G.4

44125

03670

85625

51368

14103

50402

28073

03379

09250

57028

66844

91014

97141

12456

78654

39558

08328

12437

80348

51750

41122

G.3

17560

49793

07273

81902

45111

07042

G.2

18373

26042

66444

G.1

17636

17147

14313

ĐB

773186

475351

306120

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,22-
154,41,3
25,580,8,2,0
39,6-7
4-4,1,2,78,2,4
52,35,0,6,14,8,0
68,0-0,5
73,5,0,3,39,9,3-
862-
932,23,6,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 20-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 20/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

81

28

G.7

815

387

G.6

2450

5900

7027

6691

7549

0767

G.5

4233

6713

G.4

85548

51828

57518

41522

73029

97018

87846

37705

60499

16419

13718

91139

45302

22005

G.3

99304

79089

01544

92194

G.2

07806

55773

G.1

63610

43462

ĐB

762531

914016

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,4,65,2,5
15,8,8,03,9,8,6
27,8,2,98
33,19
48,69,4
50-
6-7,2
7-3
81,97
9-1,9,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 19-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 19/05/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

34

97

G.7

185

123

G.6

0767

3538

8294

2291

6689

6814

G.5

9250

3979

G.4

85814

65523

12275

02936

18968

63799

60759

31191

54406

29941

81062

59224

49813

06064

G.3

23776

07065

07041

42937

G.2

67245

74969

G.1

26802

74959

ĐB

637189

241360

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
026
144,3
233,4
34,8,67
451,1
50,99
67,8,52,4,9,0
75,69
85,99
94,97,1,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 18-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 18/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

24

76

G.7

565

683

G.6

3976

1622

7075

8223

3049

1124

G.5

5224

6917

G.4

20873

85291

44376

67265

86342

36855

60501

98126

30594

43631

91452

58775

83664

98305

G.3

97610

76122

07088

21154

G.2

80633

94449

G.1

53676

45818

ĐB

449399

133482

ĐầuHuếPhú Yên
015
107,8
24,2,4,23,4,6
331
429,9
552,4
65,54
76,5,3,6,66,5
8-3,8,2
91,94

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 17-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 17/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

85

48

12

G.7

454

547

333

G.6

9906

8410

0136

6709

0455

5932

8874

8146

6648

G.5

9753

5334

0322

G.4

77158

84709

72831

35996

32571

68277

79560

59765

13095

19829

72648

00857

69746

86475

25405

14398

34494

98180

12448

17439

47051

G.3

08497

23218

01415

78662

82295

83822

G.2

64501

94679

74790

G.1

93585

60094

01758

ĐB

680674

457888

899519

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,9,195
10,852,9
2-92,2
36,12,43,9
4-8,7,8,66,8,8
54,3,85,71,8
605,2-
71,7,45,94
85,580
96,75,48,4,5,0
in kq xsmt