XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

...

29

73

G.7

...

...

568

G.6

...

...

...

...

...

...

8100

7089

5475

G.5

...

...

4257

G.4

...

...

...

...

...

...

...

...

...

...

...

...

...

...

94635

...

...

...

...

...

...

G.3

...

...

...

...

...

...

G.2

...

...

...

G.1

...

...

...

ĐB

...

...

...

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-0
1--
29-
3-5
4--
5-7
6-8
7-3,5
8-9
9--

Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật ngày 06/09/2026

XSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 06/09/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

...

45

97

G.7

...

706

211

G.6

...

...

...

8865

7872

3575

1330

6970

4066

G.5

...

1457

0459

G.4

...

...

...

...

...

...

...

47478

09539

83187

05348

57550

03136

72136

73852

79302

09563

55154

03074

05834

94182

G.3

...

...

64002

45140

86955

94807

G.2

...

06549

49838

G.1

...

49023

46169

ĐB

...

840070

145077

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
06,22,7
1-1
23-
39,6,60,4,8
45,8,0,9-
57,09,2,4,5
656,3,9
72,5,8,00,4,7
872
9-7

Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật ngày 23/08/2026

XSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 23/08/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

50

23

32

G.7

457

005

743

G.6

9664

5218

2126

4327

2067

0204

0372

3286

5229

G.5

8918

0520

0449

G.4

34080

58062

51271

14091

44259

89695

96677

64228

12276

50570

30759

02604

07242

94178

97257

63347

68546

25601

68571

96918

76722

G.3

58335

45532

19064

38495

81866

31590

G.2

72948

46864

99061

G.1

64462

85295

72950

ĐB

891851

579621

215534

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-5,4,41
18,8-8
263,7,0,8,19,2
35,2-2,4
4823,9,7,6
50,7,9,197,0
64,2,27,4,46,1
71,76,0,82,1
80-6
91,55,50

Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật ngày 16/08/2026

KQXSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 16/08/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

86

13

90

G.7

766

370

581

G.6

0311

6600

5653

9935

7381

7689

4581

3109

8187

G.5

9896

0303

2836

G.4

62035

14409

63256

14327

52089

52841

36605

56396

80352

74435

74605

73323

06015

86957

95293

41102

87049

13708

33461

25427

36775

G.3

12437

63197

25365

36699

39380

41408

G.2

11768

93156

47895

G.1

72705

93153

94817

ĐB

220804

216578

893189

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
00,9,5,5,43,59,2,8,8
113,57
2737
35,75,56
41-9
53,62,7,6,3-
66,851
7-0,85
86,91,91,1,7,0,9
96,76,90,3,5

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 09/08/2026

KQXSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 09/08/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

04

31

79

G.7

925

264

461

G.6

8059

3333

2991

2735

9448

2519

6638

1130

1569

G.5

8511

7525

8130

G.4

02496

18901

77067

27034

42926

65477

70393

04920

43708

22344

86773

44006

98978

19489

14442

45150

34716

70741

64876

67669

60813

G.3

81191

51826

63417

33646

04346

02060

G.2

77223

07688

89126

G.1

24336

28651

40606

ĐB

318617

937461

094782

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
04,18,66
11,79,76,3
25,6,6,35,06
33,4,61,58,0,0
4-8,4,62,1,6
5910
674,11,9,9,0
773,89,6
8-9,82
91,6,3,1--

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 02/08/2026

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 02/08/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

87

12

98

G.7

110

713

658

G.6

8462

8164

7054

2155

2745

1882

4836

0854

5156

G.5

2136

3714

3422

G.4

35401

69174

93563

77823

13434

04678

01079

63420

53780

47116

99389

59737

93426

09131

41428

82088

30424

74337

51294

62436

81852

G.3

92454

69730

26207

56932

98543

46168

G.2

12949

12858

02044

G.1

38909

78298

34341

ĐB

361087

853883

681870

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
01,97-
102,3,4,6-
230,62,8,4
36,4,07,1,26,7,6
4953,4,1
54,45,88,4,6,2
62,4,3-8
74,8,9-0
87,72,0,9,38
9-88,4

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 26/07/2026

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 26/07/2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

35

99

10

G.7

122

619

453

G.6

6064

9394

5047

3526

0385

8806

4330

6865

2565

G.5

8892

4419

1330

G.4

83961

05127

47715

84239

91995

92493

29482

95469

44025

72146

36356

00486

58703

19370

70946

97800

02361

70134

87181

26748

90211

G.3

91811

17565

90441

78234

19171

48529

G.2

04682

29251

92805

G.1

20389

14356

56378

ĐB

760654

016554

038254

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-6,30,5
15,19,90,1
22,76,59
35,940,0,4
476,16,8
546,1,6,43,4
64,1,595,5,1
7-01,8
82,2,95,61
94,2,5,39-
in kq xsmb