XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 8-4-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

35

07

G.7

678

043

G.6

1574

4984

6022

3016

1887

1983

G.5

5767

2307

G.4

75023

10802

25302

11923

03462

53268

26717

72175

23412

90076

15311

53934

89420

68512

G.3

60459

46165

15567

85488

G.2

96422

14837

G.1

87078

00392

ĐB

765097

732501

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,27,7,1
176,2,1,2
22,3,3,20
354,7
4-3
59-
67,2,8,57
78,4,85,6
847,3,8
972

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 7-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 07/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

73

33

G.7

937

232

G.6

0944

6936

9673

7850

6305

8896

G.5

3108

2624

G.4

66231

19930

72717

77765

73940

86582

55059

47237

81249

19309

39610

58013

04987

73268

G.3

54677

33913

76676

88176

G.2

11663

12963

G.1

87802

03088

ĐB

031631

748229

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,25,9
17,30,3
2-4,9
37,6,1,0,13,2,7
44,09
590
65,38,3
73,3,76,6
827,8
9-6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 6-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 06/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

95

83

G.7

526

108

G.6

2332

7586

6707

4516

2153

5657

G.5

7721

9135

G.4

40493

27308

99224

47021

12204

59724

59624

69498

88089

56281

66294

22790

40588

87946

G.3

17418

84124

26392

21102

G.2

10657

13378

G.1

09486

38414

ĐB

303904

840838

ĐầuHuếPhú Yên
07,8,4,48,2
186,4
26,1,4,1,4,4,4-
325,8
4-6
573,7
6--
7-8
86,63,9,1,8
95,38,4,0,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 5-4-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 05/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

70

12

22

G.7

413

433

075

G.6

1057

1825

4067

9361

7270

0125

3501

8515

3974

G.5

9877

7027

1146

G.4

07594

62512

61935

38551

07784

05015

32584

48925

88747

12197

64812

81825

46351

45638

10028

57691

31553

82736

79660

77093

71074

G.3

69767

71524

99111

55025

73839

34242

G.2

77219

48895

84197

G.1

37001

16646

47288

ĐB

507554

003667

106834

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01-1
13,2,5,92,2,15
25,45,7,5,5,52,8
353,86,9,4
4-7,66,2
57,1,413
67,71,70
70,705,4,4
84,4-8
947,51,3,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 4-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 04/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

80

01

70

G.7

672

237

577

G.6

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

G.5

3487

1124

5013

G.4

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

G.3

82551

90730

43027

83706

76996

87394

G.2

63911

14171

73424

G.1

62877

06784

27610

ĐB

295755

306938

573173

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,21,6,62,8
18,0,192,3,5,6,0
284,4,5,74
35,07,4,8-
47,57,1-
51,5-2
66,6-9
72,73,10,7,1,9,3,3
80,75,4-
9-86,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 3-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 03/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

37

04

G.7

881

756

G.6

9309

6099

8091

5795

0634

1773

G.5

0883

7769

G.4

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

G.3

65787

42561

02037

77341

G.2

03107

55021

G.1

79883

23815

ĐB

579069

054553

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,5,0,74
14,15
264,9,1
374,7
4-1
5-6,8,3
67,1,99,8,3,5
7-3,5
81,3,7,3-
99,1,65

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 2-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 02/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

74

09

21

G.7

785

214

464

G.6

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

G.5

6343

5625

4637

G.4

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

G.3

98932

49389

36796

59236

00470

59471

G.2

40579

57569

14768

G.1

46129

82739

38282

ĐB

932159

358418

775098

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,298
12,94,8,7,82,8
290,5,51,0
37,3,26,90,7
43,8--
599,7,6-
6194,0,3,8
74,9-7,0,1
85,1,1,96,74,3,2
9-3,68
in kq xsmt