| Miền Bắc | Đà Lạt | Huế |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Khánh Hòa |
| Tiền Giang | Kon Tum |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 17/07/2026
| G.1 | 512 809 |
| G.2 | 211 655 846 502 |
| G.3 | 072 837 064 238 720 471 |
| KK | 323 723 277 958 683 695 081 974 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 512, 809 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 211, 655, 846, 502 | 70 | 350.000 |
| G.3 | 072, 837, 064, 238, 720, 471 | 109 | 210.000 |
| G.KK | 323, 723, 277, 958, 683, 695, 081, 974 | 162 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3567 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 15/07/2026
| G.1 | 883 909 |
| G.2 | 045 110 391 595 |
| G.3 | 274 440 644 813 944 202 |
| KK | 679 104 293 160 979 355 166 732 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 883, 909 | 51 | 1.000.000 |
| G.2 | 045, 110, 391, 595 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 274, 440, 644, 813, 944, 202 | 114 | 210.000 |
| G.KK | 679, 104, 293, 160, 979, 355, 166, 732 | 131 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 408 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3760 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 13/07/2026
| G.1 | 966 541 |
| G.2 | 591 545 014 824 |
| G.3 | 587 271 264 868 688 617 |
| KK | 120 594 588 625 594 308 275 097 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 966, 541 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 591, 545, 014, 824 | 100 | 350.000 |
| G.3 | 587, 271, 264, 868, 688, 617 | 175 | 210.000 |
| G.KK | 120, 594, 588, 625, 594, 308, 275, 097 | 190 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 577 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5171 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 10/07/2026
| G.1 | 985 747 |
| G.2 | 207 165 560 896 |
| G.3 | 006 862 306 216 371 780 |
| KK | 001 164 483 029 309 790 619 520 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 985, 747 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 207, 165, 560, 896 | 59 | 350.000 |
| G.3 | 006, 862, 306, 216, 371, 780 | 99 | 210.000 |
| G.KK | 001, 164, 483, 029, 309, 790, 619, 520 | 190 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 464 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3290 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 08/07/2026
| G.1 | 123 481 |
| G.2 | 548 708 448 140 |
| G.3 | 840 926 851 595 797 721 |
| KK | 026 954 471 341 346 583 423 489 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 123, 481 | 91 | 1.000.000 |
| G.2 | 548, 708, 448, 140 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 840, 926, 851, 595, 797, 721 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 026, 954, 471, 341, 346, 583, 423, 489 | 130 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 461 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3440 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 06/07/2026
| G.1 | 918 406 |
| G.2 | 381 944 328 111 |
| G.3 | 554 531 998 862 024 059 |
| KK | 923 837 523 539 486 047 769 192 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 918, 406 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 381, 944, 328, 111 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 554, 531, 998, 862, 024, 059 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 923, 837, 523, 539, 486, 047, 769, 192 | 215 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 13 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 379 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4716 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 03/07/2026
| G.1 | 541 263 |
| G.2 | 105 032 115 681 |
| G.3 | 916 915 038 671 169 493 |
| KK | 933 580 836 166 844 193 879 674 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 541, 263 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 105, 032, 115, 681 | 74 | 350.000 |
| G.3 | 916, 915, 038, 671, 169, 493 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 933, 580, 836, 166, 844, 193, 879, 674 | 156 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 434 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3218 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 01/07/2026
| G.1 | 318 699 |
| G.2 | 921 166 626 143 |
| G.3 | 153 867 664 726 805 457 |
| KK | 338 352 122 543 753 823 172 004 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 318, 699 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 921, 166, 626, 143 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 153, 867, 664, 726, 805, 457 | 62 | 210.000 |
| G.KK | 338, 352, 122, 543, 753, 823, 172, 004 | 130 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 251 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2359 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 29/06/2026
| G.1 | 596 290 |
| G.2 | 317 924 263 128 |
| G.3 | 401 559 767 804 924 957 |
| KK | 862 493 169 653 534 492 758 762 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 290 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 317, 924, 263, 128 | 108 | 350.000 |
| G.3 | 401, 559, 767, 804, 924, 957 | 85 | 210.000 |
| G.KK | 862, 493, 169, 653, 534, 492, 758, 762 | 113 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 559 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3904 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/06/2026
| G.1 | 076 648 |
| G.2 | 945 570 627 387 |
| G.3 | 322 843 496 981 892 617 |
| KK | 337 129 323 911 611 943 110 636 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 076, 648 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 945, 570, 627, 387 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 322, 843, 496, 981, 892, 617 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 337, 129, 323, 911, 611, 943, 110, 636 | 170 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3458 | 40.000 |

