| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 09/09/2026
| G.1 | 757 791 |
| G.2 | 940 908 999 309 |
| G.3 | 430 487 660 701 450 721 |
| KK | 166 088 587 487 307 518 273 878 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 757, 791 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 940, 908, 999, 309 | 107 | 350.000 |
| G.3 | 430, 487, 660, 701, 450, 721 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 166, 088, 587, 487, 307, 518, 273, 878 | 236 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 07/09/2026
| G.1 | 057 396 |
| G.2 | 235 652 520 151 |
| G.3 | 141 908 029 544 160 074 |
| KK | 830 869 053 357 282 122 614 219 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 057, 396 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 235, 652, 520, 151 | 136 | 350.000 |
| G.3 | 141, 908, 029, 544, 160, 074 | 94 | 210.000 |
| G.KK | 830, 869, 053, 357, 282, 122, 614, 219 | 292 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 6 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4581 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 04/09/2026
| G.1 | 397 293 |
| G.2 | 281 526 285 157 |
| G.3 | 585 152 499 856 611 296 |
| KK | 361 753 031 361 011 502 732 577 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 397, 293 | 36 | 1.000.000 |
| G.2 | 281, 526, 285, 157 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 585, 152, 499, 856, 611, 296 | 126 | 210.000 |
| G.KK | 361, 753, 031, 361, 011, 502, 732, 577 | 187 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3746 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 02/09/2026
| G.1 | 367 018 |
| G.2 | 903 279 237 787 |
| G.3 | 617 126 026 780 748 371 |
| KK | 768 752 220 278 067 584 606 701 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 367, 018 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 903, 279, 237, 787 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 617, 126, 026, 780, 748, 371 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 768, 752, 220, 278, 067, 584, 606, 701 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 31/08/2026
| G.1 | 635 674 |
| G.2 | 966 197 851 632 |
| G.3 | 129 216 502 414 560 098 |
| KK | 684 950 146 094 715 420 569 817 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 635, 674 | 30 | 1.000.000 |
| G.2 | 966, 197, 851, 632 | 125 | 350.000 |
| G.3 | 129, 216, 502, 414, 560, 098 | 183 | 210.000 |
| G.KK | 684, 950, 146, 094, 715, 420, 569, 817 | 290 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 450 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4866 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 28/08/2026
| G.1 | 264 627 |
| G.2 | 178 509 812 059 |
| G.3 | 837 512 487 784 525 902 |
| KK | 251 462 589 477 373 194 365 253 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 264, 627 | 73 | 1.000.000 |
| G.2 | 178, 509, 812, 059 | 133 | 350.000 |
| G.3 | 837, 512, 487, 784, 525, 902 | 190 | 210.000 |
| G.KK | 251, 462, 589, 477, 373, 194, 365, 253 | 241 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 75 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3714 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 26/08/2026
| G.1 | 109 639 |
| G.2 | 137 517 852 744 |
| G.3 | 387 003 666 735 320 189 |
| KK | 388 318 709 312 279 874 645 685 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 109, 639 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 137, 517, 852, 744 | 81 | 350.000 |
| G.3 | 387, 003, 666, 735, 320, 189 | 145 | 210.000 |
| G.KK | 388, 318, 709, 312, 279, 874, 645, 685 | 185 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 401 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4167 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 24/08/2026
| G.1 | 284 798 |
| G.2 | 598 079 560 157 |
| G.3 | 135 383 076 564 443 018 |
| KK | 736 322 023 248 111 784 497 862 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 284, 798 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 598, 079, 560, 157 | 107 | 350.000 |
| G.3 | 135, 383, 076, 564, 443, 018 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 736, 322, 023, 248, 111, 784, 497, 862 | 374 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 633 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5533 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 21/08/2026
| G.1 | 294 078 |
| G.2 | 369 742 925 912 |
| G.3 | 859 140 812 830 982 018 |
| KK | 767 972 613 660 028 585 388 484 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 294, 078 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 742, 925, 912 | 87 | 350.000 |
| G.3 | 859, 140, 812, 830, 982, 018 | 108 | 210.000 |
| G.KK | 767, 972, 613, 660, 028, 585, 388, 484 | 168 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 428 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4200 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 19/08/2026
| G.1 | 991 840 |
| G.2 | 563 417 835 023 |
| G.3 | 885 841 637 682 775 152 |
| KK | 212 333 457 393 273 401 070 708 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 991, 840 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 563, 417, 835, 023 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 885, 841, 637, 682, 775, 152 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 212, 333, 457, 393, 273, 401, 070, 708 | 169 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 359 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3905 | 40.000 |

