| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 13/03/2026
| G.1 | 596 887 |
| G.2 | 847 358 224 328 |
| G.3 | 465 914 450 765 361 377 |
| KK | 181 907 609 400 557 071 483 961 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 887 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 847, 358, 224, 328 | 112 | 350.000 |
| G.3 | 465, 914, 450, 765, 361, 377 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 181, 907, 609, 400, 557, 071, 483, 961 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 11/03/2026
| G.1 | 768 648 |
| G.2 | 188 759 403 372 |
| G.3 | 318 169 034 666 622 765 |
| KK | 049 427 655 691 225 286 172 785 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 768, 648 | 114 | 1.000.000 |
| G.2 | 188, 759, 403, 372 | 57 | 350.000 |
| G.3 | 318, 169, 034, 666, 622, 765 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 049, 427, 655, 691, 225, 286, 172, 785 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/03/2026
| G.1 | 258 778 |
| G.2 | 833 028 104 255 |
| G.3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 258, 778 | 50 | 1.000.000 |
| G.2 | 833, 028, 104, 255 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 628, 441, 369, 587, 109, 372 | 160 | 210.000 |
| G.KK | 194, 690, 885, 212, 564, 580, 088, 873 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/03/2026
| G.1 | 281 084 |
| G.2 | 826 177 254 838 |
| G.3 | 956 122 208 966 572 237 |
| KK | 639 926 666 925 724 298 980 274 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 084 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 826, 177, 254, 838 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 956, 122, 208, 966, 572, 237 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 639, 926, 666, 925, 724, 298, 980, 274 | 121 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/03/2026
| G.1 | 185 467 |
| G.2 | 459 074 713 195 |
| G.3 | 137 972 255 944 136 308 |
| KK | 823 041 586 872 594 515 110 550 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 185, 467 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 459, 074, 713, 195 | 102 | 350.000 |
| G.3 | 137, 972, 255, 944, 136, 308 | 162 | 210.000 |
| G.KK | 823, 041, 586, 872, 594, 515, 110, 550 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 345 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3670 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/03/2026
| G.1 | 409 718 |
| G.2 | 590 977 225 056 |
| G.3 | 125 676 697 686 822 012 |
| KK | 606 105 979 406 270 582 576 273 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 718 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 590, 977, 225, 056 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 125, 676, 697, 686, 822, 012 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 606, 105, 979, 406, 270, 582, 576, 273 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 27/02/2026
| G.1 | 501 834 |
| G.2 | 664 561 694 043 |
| G.3 | 090 139 761 480 733 847 |
| KK | 707 768 178 046 737 783 568 736 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 501, 834 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 664, 561, 694, 043 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 090, 139, 761, 480, 733, 847 | 84 | 210.000 |
| G.KK | 707, 768, 178, 046, 737, 783, 568, 736 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 319 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3557 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 25/02/2026
| G.1 | 787 651 |
| G.2 | 355 426 930 736 |
| G.3 | 952 495 016 169 591 549 |
| KK | 506 941 228 899 684 242 509 564 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 787, 651 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 355, 426, 930, 736 | 33 | 350.000 |
| G.3 | 952, 495, 016, 169, 591, 549 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 506, 941, 228, 899, 684, 242, 509, 564 | 81 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 417 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 23/02/2026
| G.1 | 251 888 |
| G.2 | 369 372 507 138 |
| G.3 | 300 712 558 008 641 152 |
| KK | 033 854 896 186 844 788 082 880 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 251, 888 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 372, 507, 138 | 105 | 350.000 |
| G.3 | 300, 712, 558, 008, 641, 152 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 033, 854, 896, 186, 844, 788, 082, 880 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 30 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 64 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 820 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5826 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/02/2026
| G.1 | 188 038 |
| G.2 | 514 126 973 114 |
| G.3 | 809 956 412 988 366 441 |
| KK | 948 696 794 768 176 704 515 940 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 188, 038 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 514, 126, 973, 114 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 809, 956, 412, 988, 366, 441 | 77 | 210.000 |
| G.KK | 948, 696, 794, 768, 176, 704, 515, 940 | 83 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |

