XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 25-3-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

55

09

G.7

471

382

G.6

9629

5554

3986

0308

3362

4966

G.5

6422

0196

G.4

52185

91308

14039

00375

29446

58608

14847

69759

79881

11279

55891

37546

81279

66265

G.3

39715

85138

90133

31585

G.2

06698

44196

G.1

42442

43284

ĐB

472810

037532

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,89,8
15,0-
29,2-
39,83,2
46,7,26
55,49
6-2,6,5
71,59,9
86,52,1,5,4
986,1,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 24-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 24/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

67

71

G.7

942

471

G.6

0627

2347

5074

7503

0066

3945

G.5

9585

2794

G.4

96680

55382

05192

95184

12549

17587

48815

26248

83768

60092

55908

47731

74199

63779

G.3

92596

16718

12967

98925

G.2

05576

91752

G.1

77750

39309

ĐB

788290

614427

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-3,8,9
15,8-
275,7
3-1
42,7,95,8
502
676,8,7
74,61,1,9
85,0,2,4,7-
92,6,04,2,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 23-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 23/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

54

05

G.7

542

997

G.6

8066

5218

1379

5289

4337

5081

G.5

5872

3719

G.4

64566

01293

56119

53565

92344

32528

64681

79344

56511

52012

24761

80513

76747

00299

G.3

04771

81332

92292

65338

G.2

63271

44333

G.1

17869

24235

ĐB

888807

593310

ĐầuHuếPhú Yên
075
18,99,1,2,3,0
28-
327,8,3,5
42,44,7
54-
66,6,5,91
79,2,1,1-
819,1
937,9,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 22-3-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 22/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

94

80

06

G.7

249

394

442

G.6

8114

6962

9327

2729

0655

0177

9944

6291

6820

G.5

3097

6624

8074

G.4

79147

77030

23049

85806

33302

56082

09563

68959

36661

44108

97089

27187

44188

31673

43181

24576

37385

99808

90067

72708

34931

G.3

67695

57816

94655

89555

61561

75310

G.2

02087

46385

01647

G.1

77931

28567

27004

ĐB

881533

784140

648581

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,286,8,8,4
14,6-0
279,40
30,1,3-1
49,7,902,4,7
5-5,9,5,5-
62,31,77,1
7-7,34,6
82,70,9,7,8,51,5,1
94,7,541

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 21-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 21/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

63

33

55

G.7

936

251

246

G.6

9989

6588

9551

1364

4591

8934

8688

3330

1627

G.5

8795

5300

3008

G.4

14735

85048

21155

42009

40078

10137

35947

39962

37274

92470

35585

86725

43359

77492

44216

52172

37796

09249

45432

26558

62067

G.3

54788

17612

01893

43593

58466

59723

G.2

88278

02872

46401

G.1

38136

97272

28884

ĐB

828132

736563

922700

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0908,1,0
12-6
2-57,3
36,5,7,6,23,40,2
48,7-6,9
51,51,95,8
634,2,37,6
78,84,0,2,22
89,8,858,4
951,2,3,36

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 20/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

44

73

G.7

330

834

G.6

2099

5431

0118

7624

4739

5009

G.5

8607

0830

G.4

64443

43109

19136

54036

30707

12955

02292

85693

33841

32542

43992

54862

41926

68672

G.3

44612

72422

09443

92218

G.2

87128

88745

G.1

18596

89156

ĐB

679434

502112

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,9,79
18,28,2
22,84,6
30,1,6,6,44,9,0
44,31,2,3,5
556
6-2
7-3,2
8--
99,2,63,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 19/03/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

84

49

17

G.7

106

946

449

G.6

9956

4639

4075

8206

6720

9231

4574

2158

4001

G.5

3283

6797

3663

G.4

15326

18338

24353

06687

77421

34479

84744

65270

40967

50654

32878

05858

70399

51660

42198

86402

93036

52683

31515

42833

30098

G.3

20624

89858

07727

98480

64326

19720

G.2

46101

81227

59562

G.1

01952

57176

30250

ĐB

841664

246851

204104

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,161,2,4
1--7,5
26,1,40,7,76,0
39,816,3
449,69
56,3,8,24,8,18,0
647,03,2
75,90,8,64
84,3,703
9-7,98,8
in kq xsmt