XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 20-8-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

69

16

99

G.7

793

756

456

G.6

6715

7742

6604

4761

9258

3032

9903

0690

9329

G.5

0854

4080

7873

G.4

21310

83229

94035

57465

62083

40457

88024

89620

80257

76428

03531

47367

75567

60247

65772

21747

27004

62193

35221

00034

42722

G.3

07498

21798

95938

07625

83935

55858

G.2

04650

74859

62029

G.1

54980

92090

48917

ĐB

607848

560658

028821

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04-3,4
15,067
29,40,8,59,1,2,9,1
352,1,84,5
42,877
54,7,06,8,7,9,86,8
69,51,7,7-
7--3,2
83,00-
93,8,809,0,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 19-8-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 19/08/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

97

27

G.7

864

929

G.6

1568

3622

7908

8108

7489

8764

G.5

3582

0848

G.4

04988

31741

98955

15111

50515

90363

53923

49719

42269

35555

19769

86416

42497

21332

G.3

75959

05244

09943

35933

G.2

33212

60622

G.1

94170

10559

ĐB

624308

167249

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,88
11,5,29,6
22,37,9,2
3-2,3
41,48,3,9
55,95,9
64,8,34,9,9
70-
82,89
977

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 18-8-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 18/08/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

02

23

G.7

652

833

G.6

1093

5590

9551

4750

2482

6797

G.5

1153

9045

G.4

46582

89906

14267

08593

75873

81509

81850

28608

22663

69840

87473

09037

99232

11503

G.3

63540

84849

25975

67093

G.2

74115

03217

G.1

43091

26867

ĐB

528380

908977

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,98,3
157
2-3
3-3,7,2
40,95,0
52,1,3,00
673,7
733,5,7
82,02
93,0,3,17,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 17-8-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

64

51

G.7

425

529

G.6

5883

2802

0755

3606

1566

7885

G.5

2155

2043

G.4

16837

91128

81224

93012

14244

88548

67880

59092

66876

72781

63605

36836

25241

74799

G.3

08747

26307

56944

37659

G.2

92664

79625

G.1

71504

68967

ĐB

829055

683471

ĐầuHuếPhú Yên
02,7,46,5
12-
25,8,49,5
376
44,8,73,1,4
55,5,51,9
64,46,7
7-6,1
83,05,1
9-2,9

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 16-8-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

96

00

86

G.7

106

791

973

G.6

4596

0723

3482

9560

5733

6137

5108

9119

2854

G.5

9945

4405

8888

G.4

62988

72724

90785

95983

75891

58787

13508

54398

79151

70522

62996

29156

16124

93412

95216

23398

91377

50636

92931

99601

40949

G.3

74856

78473

68303

73312

44080

31645

G.2

84898

61800

48343

G.1

83943

12135

02314

ĐB

023464

128077

685303

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,80,5,3,08,1,3
1-2,29,6,4
23,42,4-
3-3,7,56,1
45,3-9,5,3
561,64
640-
7373,7
82,8,5,3,7-6,8,0
96,6,1,81,8,68

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 15-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 15/08/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

28

92

17

G.7

277

642

759

G.6

5936

3877

4428

0710

3999

6731

1677

3710

5801

G.5

7106

2433

6810

G.4

42596

45067

54460

28137

63284

28976

31265

50864

04431

81444

15018

53333

85635

37036

71970

70443

78241

59140

63246

75929

79583

G.3

42143

78695

60441

15725

15481

51469

G.2

46295

95143

70695

G.1

32444

50975

25319

ĐB

347452

437898

237058

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06-1
1-0,87,0,0,9
28,859
36,71,3,1,3,5,6-
43,42,4,1,33,1,0,6
52-9,8
67,0,549
77,7,657,0
84-3,1
96,5,52,9,85

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 14-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 14/08/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

86

24

G.7

769

513

G.6

2313

8297

3392

5000

4704

2198

G.5

7511

0291

G.4

67044

27066

13839

76280

95007

36612

60550

87147

96736

54443

05861

92817

06463

95181

G.3

83427

02110

55531

16443

G.2

09561

65769

G.1

36532

57532

ĐB

284832

601011

ĐầuGia LaiNinh Thuận
070,4
13,1,2,03,7,1
274
39,2,26,1,2
447,3,3
50-
69,6,11,3,9
7--
86,01
97,28,1
in kq xsmt