| Miền Bắc | Bình Phước | Đà Nẵng |
| Power 6/55 | Hậu Giang | Đắk Nông |
| Long An | Quảng Ngãi | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
xosoloctroi.com™ - Kết quả xổ số nhanh nhất - KQXS
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 ngày 16-10-2026 mở thưởng tại Hải Phòng
XSMB» XSMB thứ 6 »XSMB ngày 16-10-2026
| Mã | 3HV 4HV 7HV 11HV 12HV 13HV |
| ĐB | 63756 |
| G.1 | 21598 |
| G.2 | 46896 18939 |
| G.3 | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| G.4 | 0973 6330 5344 2733 |
| G.5 | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| G.6 | 861 561 981 |
| G.7 | 42 53 92 45 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | - |
| 2 | 8,6 |
| 3 | 9,5,0,3,4 |
| 4 | 4,2,5 |
| 5 | 6,9,3 |
| 6 | 1,1 |
| 7 | 0,3 |
| 8 | 1,6,8,1 |
| 9 | 8,6,9,1,2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7,3 | 0 |
| 9,8,6,6,8 | 1 |
| 4,9 | 2 |
| 7,3,5 | 3 |
| 4,3 | 4 |
| 3,4 | 5 |
| 5,9,8,2 | 6 |
| - | 7 |
| 9,2,8 | 8 |
| 3,5,9,0 | 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam thứ 6 ngày 16-10-2026
XSMN» XSMN thứ 6 »XSMN ngày 16-10-2026
| Giải | Mã: VL | Mã: BD | Mã: TV |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 73 | 26 |
| G.7 | 090 | 639 | 869 |
| G.6 | 6608 3913 0023 | 4476 3772 8866 | 0801 2810 6490 |
| G.5 | 9722 | 8458 | 6072 |
| G.4 | 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 | 83646 89043 11694 78748 07728 70400 90859 | 83873 17278 61730 04390 47357 06569 37541 |
| G.3 | 02018 98718 | 13670 40718 | 19785 20116 |
| G.2 | 44754 | 07911 | 11124 |
| G.1 | 23288 | 98104 | 60856 |
| ĐB | 262014 | 441166 | 662340 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0,4 | 1 |
| 1 | 3,9,9,8,8,4 | 8,1 | 0,6 |
| 2 | 3,2,1 | 8 | 6,4 |
| 3 | 4,1 | 9 | 0 |
| 4 | - | 6,3,8 | 1,0 |
| 5 | 4 | 8,9 | 7,6 |
| 6 | 7,4 | 6,6 | 9,9 |
| 7 | - | 3,6,2,0 | 2,3,8 |
| 8 | 8 | - | 5 |
| 9 | 0,1 | 4 | 0,0 |
Kết quả xổ số Miền Trung thứ 6 ngày 16-10-2026
XSMT» XSMT thứ 6 »XSMT ngày 16-10-2026
| Giải | Mã: GL | Mã: NT |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 90 |
| G.7 | 120 | 129 |
| G.6 | 2828 5814 6363 | 1506 5662 9624 |
| G.5 | 4787 | 9169 |
| G.4 | 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 |
| G.3 | 46678 68824 | 77989 61907 |
| G.2 | 30082 | 24493 |
| G.1 | 35668 | 48431 |
| ĐB | 403215 | 171770 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 6,7 |
| 1 | 4,5,5 | 4,5,2 |
| 2 | 0,8,4 | 9,4 |
| 3 | 3 | 1,1 |
| 4 | - | - |
| 5 | 5 | - |
| 6 | 3,8 | 2,9 |
| 7 | 9,8 | 0 |
| 8 | 7,2,2 | 4,9 |
| 9 | 3,2 | 0,2,6,3 |
Xổ số Mega 6/45 ngày 16/10/2026
XS Mega XS Mega thứ 6 XS Mega 16-10-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
22.839.868.000đ
Kỳ quay thưởng: #1576
09 20 26 35 36 38
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 22.839.868.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 20 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1690 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 28075 | 30.000đ |
Xổ số Power 6/55 ngày 15/10/2026
XS Power XS Power thứ 5 Power 15/10/2026
Jackpot 1 Power 6/55
156.701.347.950đ
Jackpot 2 Power 6/55
3.000.000.000đ
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #1411
07 23 25 42 45 51 04
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 156.701.347.950 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 2 | 2.608.749.350 |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 2048 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 35792 | 50.000 |
Xổ số Max3D ngày 16/10/2026
XS Max 3D Max 3D thứ 6 Max 3D 16/10/2026
| G.1 | 481 094 |
| G.2 | 934 612 794 955 |
| G.3 | 272 630 812 929 802 475 |
| KK | 690 649 208 272 060 022 854 480 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 481, 094 | 38 | 1.000.000 |
| G.2 | 934, 612, 794, 955 | 136 | 350.000 |
| G.3 | 272, 630, 812, 929, 802, 475 | 245 | 210.000 |
| G.KK | 690, 649, 208, 272, 060, 022, 854, 480 | 340 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 300 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3574 | 40.000 |

