| Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
| Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
| Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
xosoloctroi.com™ - Kết quả xổ số nhanh nhất - KQXS
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 5 ngày 22-10-2026 mở thưởng tại Hà Nội
XSMB» XSMB thứ 5 »XSMB ngày 22-10-2026
| Mã | 1KC 5KC 6KC 8KC 9KC 11KC |
| ĐB | 25814 |
| G.1 | 12613 |
| G.2 | 02537 15905 |
| G.3 | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| G.4 | 9631 5856 6546 2861 |
| G.5 | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| G.6 | 759 199 732 |
| G.7 | 75 17 82 21 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4,3,2,5,7 |
| 2 | 0,1 |
| 3 | 7,1,2 |
| 4 | 3,6 |
| 5 | 4,6,6,9 |
| 6 | 6,1,4 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 7,1,8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 3,6,9,2 | 1 |
| 1,3,8 | 2 |
| 1,4 | 3 |
| 1,7,5,6 | 4 |
| 0,1,7 | 5 |
| 6,5,4,5 | 6 |
| 3,9,1 | 7 |
| 9 | 8 |
| 5,9 | 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam thứ 5 ngày 22-10-2026
XSMN» XSMN thứ 5 »XSMN ngày 22-10-2026
| Giải | Mã: TN | Mã: AG | Mã: BTH |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 45 | 15 |
| G.7 | 133 | 236 | 048 |
| G.6 | 0148 6332 3319 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 |
| G.5 | 8807 | 8978 | 9485 |
| G.4 | 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 |
| G.3 | 37652 14960 | 80724 75976 | 00261 18326 |
| G.2 | 40234 | 50113 | 97974 |
| G.1 | 03697 | 50418 | 10401 |
| ĐB | 058734 | 456865 | 454685 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,7,0 | - | 3,1 |
| 1 | 9 | 5,3,8 | 5 |
| 2 | - | 2,4 | 7,6 |
| 3 | 3,2,4,4 | 6,2 | 6 |
| 4 | 8,9 | 5 | 8,5,4,0 |
| 5 | 9,8,2 | 9,5 | 8,1,4 |
| 6 | 0 | 1,5 | 6,1 |
| 7 | 4,0 | 8,9,6 | 4 |
| 8 | 6 | 5,5,7 | 5,5 |
| 9 | 7 | - | - |
Kết quả xổ số Miền Trung thứ 5 ngày 22-10-2026
XSMT» XSMT thứ 5 »XSMT ngày 22-10-2026
| Giải | Mã: BDI | Mã: QT | Mã: QB |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 26 | 67 |
| G.7 | 166 | 390 | 155 |
| G.6 | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| G.5 | 8347 | 0431 | 9018 |
| G.4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| G.3 | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| G.2 | 16257 | 15631 | 49730 |
| G.1 | 87575 | 01051 | 94142 |
| ĐB | 150439 | 444697 | 667838 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | - | 3,7 |
| 1 | - | 3,9,7,6 | 8,4 |
| 2 | - | 6 | - |
| 3 | 8,9 | 1,1 | 0,8 |
| 4 | 4,7,6,0,6 | 5,1 | 5,4,1,2 |
| 5 | 1,3,7 | 1 | 5,7 |
| 6 | 6 | 5 | 7,9 |
| 7 | 3,4,0,5 | 4,1,8,8 | 4,8,5 |
| 8 | - | - | 4 |
| 9 | 4,1 | 0,9,7 | - |
Xổ số Mega 6/45 ngày 21/10/2026
XS Mega XS Mega thứ 4 XS Mega 21-10-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1578
04 10 14 22 25 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 31.281.381.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 63 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1882 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 28104 | 30.000đ |
Xổ số Power 6/55 ngày 22/10/2026
XS Power XS Power thứ 5 Power 22/10/2026
Jackpot 1 Power 6/55
188.849.262.450đ
Jackpot 2 Power 6/55
3.000.000.000đ
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #1414
14 19 24 31 34 42 37
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 188.849.262.450 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 2 | 3.285.995.250 |
| Giải nhất | O O O O O | 36 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 2469 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 45639 | 50.000 |
Xổ số Max3D ngày 21/10/2026
XS Max 3D Max 3D thứ 4 Max 3D 21/10/2026
| G.1 | 456 213 |
| G.2 | 650 872 687 369 |
| G.3 | 671 563 220 419 023 222 |
| KK | 523 509 237 385 452 403 243 682 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 456, 213 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 650, 872, 687, 369 | 125 | 350.000 |
| G.3 | 671, 563, 220, 419, 023, 222 | 167 | 210.000 |
| G.KK | 523, 509, 237, 385, 452, 403, 243, 682 | 194 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 412 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3491 | 40.000 |

