| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
xosoloctroi.com™ - Kết quả xổ số nhanh nhất - KQXS
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 ngày 15-4-2026 mở thưởng tại Bắc Ninh
XSMB» XSMB thứ 4 »XSMB ngày 15-4-2026
| Mã | 1ZX 6ZX 8ZX 9ZX 12ZX 15ZX |
| ĐB | 03714 |
| G.1 | 73668 |
| G.2 | 70849 42878 |
| G.3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.4 | 7489 0471 0820 4710 |
| G.5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.6 | 710 526 102 |
| G.7 | 65 59 88 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8,2 |
| 1 | 4,0,8,0 |
| 2 | 8,0,6 |
| 3 | 0,2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5,8,9 |
| 6 | 8,5,8,5 |
| 7 | 8,3,1,2,5 |
| 8 | 9,8 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,2,1,1 | 0 |
| 7 | 1 |
| 3,7,0 | 2 |
| 7,9 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5,6,7,6 | 5 |
| 2 | 6 |
| - | 7 |
| 6,7,2,1,6,0,5,8 | 8 |
| 4,8,5 | 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam thứ 5 ngày 16-4-2026
XSMN» XSMN thứ 5 »XSMN ngày 16-4-2026
| Giải | Mã: TN | Mã: AG | Mã: BTH |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | ... | 36 |
| G.7 | 882 | ... | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | ... ... ... | 0505 ... ... |
| G.5 | ... | ... | ... |
| G.4 | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... |
| G.3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G.2 | ... | ... | ... |
| G.1 | ... | ... | ... |
| ĐB | ... | ... | ... |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9,5 | |
| 1 | - | - | |
| 2 | - | - | |
| 3 | - | 6 | |
| 4 | - | - | |
| 5 | - | - | |
| 6 | 2,6 | - | |
| 7 | - | - | |
| 8 | 2,0 | - | |
| 9 | - | - |
Kết quả xổ số Miền Trung thứ 4 ngày 15-4-2026
XSMT» XSMT thứ 4 »XSMT ngày 15-4-2026
| Giải | Mã: DNA | Mã: KH |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 80 |
| G.7 | 074 | 049 |
| G.6 | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| G.5 | 8685 | 1402 |
| G.4 | 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| G.3 | 24176 98352 | 02256 51834 |
| G.2 | 15405 | 67088 |
| G.1 | 45337 | 22308 |
| ĐB | 424885 | 665456 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 2,6,8 |
| 1 | 4 | 1,7 |
| 2 | 9,9,9 | - |
| 3 | 7 | 4 |
| 4 | 7,7,9 | 9,9 |
| 5 | 2 | 2,6,6 |
| 6 | 7 | - |
| 7 | 4,6 | 1,3 |
| 8 | 5,2,0,4,5 | 0,8,3,8 |
| 9 | - | 2 |
Xổ số Mega 6/45 ngày 15/04/2026
XS Mega XS Mega thứ 4 XS Mega 15-4-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
14.929.490.000đ
Kỳ quay thưởng: #1497
21 22 33 35 36 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 14.929.490.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 42 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1104 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 15663 | 30.000đ |
Xổ số Power 6/55 ngày 14/04/2026
XS Power XS Power thứ 3 Power 14/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
87.796.064.550đ
Jackpot 2 Power 6/55
3.000.000.000đ
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #1332
08 16 22 35 39 47 28
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 87.796.064.550 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 2 | 2.077.583.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 23 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1218 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 25845 | 50.000 |
Xổ số Max3D ngày 15/04/2026
XS Max 3D Max 3D thứ 4 Max 3D 15/04/2026
| G.1 | 199 787 |
| G.2 | 987 800 615 715 |
| G.3 | 213 985 607 723 730 791 |
| KK | 249 139 318 375 616 765 170 157 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 199, 787 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 987, 800, 615, 715 | 61 | 350.000 |
| G.3 | 213, 985, 607, 723, 730, 791 | 126 | 210.000 |
| G.KK | 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 | 89 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 421 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3497 | 40.000 |

