| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
xosoloctroi.com™ - Kết quả xổ số nhanh nhất - KQXS
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 ngày 21-10-2026 mở thưởng tại Bắc Ninh
XSMB» XSMB thứ 4 »XSMB ngày 21-10-2026
| Mã | 2KB 5KB 8KB 9KB 10KB 14KB |
| ĐB | 94163 |
| G.1 | 74291 |
| G.2 | 73098 39445 |
| G.3 | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| G.4 | 6364 8647 7173 6261 |
| G.5 | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| G.6 | 241 862 068 |
| G.7 | 42 62 94 08 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8,8 |
| 1 | 8 |
| 2 | - |
| 3 | 5 |
| 4 | 5,7,9,2,1,2 |
| 5 | 3,9,7 |
| 6 | 3,4,1,2,8,2 |
| 7 | 3,2 |
| 8 | - |
| 9 | 1,8,0,6,5,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 9,6,4 | 1 |
| 7,4,6,4,6 | 2 |
| 6,5,7 | 3 |
| 6,9 | 4 |
| 4,3,9 | 5 |
| 9 | 6 |
| 4,5 | 7 |
| 9,0,1,6,0 | 8 |
| 5,4 | 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam thứ 4 ngày 21-10-2026
XSMN» XSMN thứ 4 »XSMN ngày 21-10-2026
| Giải | Mã: DN | Mã: CT | Mã: ST |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 96 | 80 |
| G.7 | 978 | 780 | 404 |
| G.6 | 8286 2193 4213 | 2469 7462 6945 | 9103 2225 3835 |
| G.5 | 3788 | 8117 | 5410 |
| G.4 | 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783 | 40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 | 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| G.3 | 80029 85860 | 23525 53660 | 16655 23251 |
| G.2 | 70444 | 95710 | 45994 |
| G.1 | 66517 | 32185 | 74007 |
| ĐB | 041493 | 934817 | 281682 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 4,3,4,4,7 |
| 1 | 3,6,7 | 7,7,0,7 | 0 |
| 2 | 9 | 2,5 | 5 |
| 3 | - | 3,9 | 5,8,9 |
| 4 | 5,2,4 | 5 | - |
| 5 | - | 8,0 | 5,1 |
| 6 | 5,0,0 | 9,2,0 | 3 |
| 7 | 8 | - | - |
| 8 | 0,6,8,1,3 | 0,5 | 0,2 |
| 9 | 3,3 | 6,0 | 8,1,4 |
Kết quả xổ số Miền Trung thứ 4 ngày 21-10-2026
XSMT» XSMT thứ 4 »XSMT ngày 21-10-2026
| Giải | Mã: DNA | Mã: KH |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 81 |
| G.7 | 586 | 208 |
| G.6 | 6187 1251 6933 | 3173 1796 3546 |
| G.5 | 9840 | 5386 |
| G.4 | 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 |
| G.3 | 57707 91953 | 74720 24705 |
| G.2 | 95335 | 10004 |
| G.1 | 31138 | 58104 |
| ĐB | 589224 | 044743 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 8,9,5,4,4 |
| 1 | 4 | - |
| 2 | 4 | 1,0 |
| 3 | 3,0,0,3,5,8 | 4 |
| 4 | 0 | 6,4,3 |
| 5 | 1,3 | 8 |
| 6 | - | 3 |
| 7 | 5,7 | 3 |
| 8 | 6,7 | 1,6 |
| 9 | 0,8 | 6,2 |
Xổ số Mega 6/45 ngày 21/10/2026
XS Mega XS Mega thứ 4 XS Mega 21-10-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1578
04 10 14 22 25 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 31.281.381.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 63 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1882 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 28104 | 30.000đ |
Xổ số Power 6/55 ngày 20/10/2026
XS Power XS Power thứ 3 Power 20/10/2026
Jackpot 1 Power 6/55
177.132.635.850đ
Jackpot 2 Power 6/55
5.270.143.100đ
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #1413
13 20 23 30 50 55 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 177.132.635.850 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 5.270.143.100 |
| Giải nhất | O O O O O | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1779 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 37037 | 50.000 |
Xổ số Max3D ngày 21/10/2026
XS Max 3D Max 3D thứ 4 Max 3D 21/10/2026
| G.1 | 456 213 |
| G.2 | 650 872 687 369 |
| G.3 | 671 563 220 419 023 222 |
| KK | 523 509 237 385 452 403 243 682 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 456, 213 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 650, 872, 687, 369 | 125 | 350.000 |
| G.3 | 671, 563, 220, 419, 023, 222 | 167 | 210.000 |
| G.KK | 523, 509, 237, 385, 452, 403, 243, 682 | 194 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 412 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3491 | 40.000 |

