XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 23-7-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

48

21

53

G.7

846

834

463

G.6

9236

8384

9031

1253

5352

5266

0164

8723

1507

G.5

1571

0750

7841

G.4

89176

18205

47536

52340

69934

24202

30837

44854

11782

15414

01813

42552

85521

57456

84316

35845

08801

62909

89344

74148

50620

G.3

16650

50595

47388

07663

31678

19516

G.2

00346

08010

44265

G.1

58993

64841

78965

ĐB

009270

225759

236912

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,2-7,1,9
1-4,3,06,6,2
2-1,13,0
36,1,6,4,74-
48,6,0,611,5,4,8
503,2,0,4,2,6,93
6-6,33,4,5,5
71,6,0-8
842,8-
95,3--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 22-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

02

93

G.7

499

407

G.6

4582

6567

5437

7349

0203

8432

G.5

8936

8528

G.4

92416

17316

10758

59476

95112

95923

11277

42730

71770

98134

14579

09120

16246

27927

G.3

35517

14371

27325

94665

G.2

34187

73353

G.1

47182

41562

ĐB

441239

232147

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
027,3
16,6,2,7-
238,0,7,5
37,6,92,0,4
4-9,6,7
583
675,2
76,7,10,9
82,7,2-
993

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21/07/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

07

96

G.7

521

375

G.6

2781

2176

2629

3928

7118

3976

G.5

1860

1439

G.4

35748

24957

15325

60936

79557

37963

65434

05558

22536

89219

80435

95426

89548

77975

G.3

88300

79975

15619

18973

G.2

99080

84453

G.1

29210

01592

ĐB

827745

330877

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,0-
108,9,9
21,9,58,6
36,49,6,5
48,58
57,78,3
60,3-
76,55,6,5,3,7
81,0-
9-6,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

68

88

G.7

151

504

G.6

2909

5178

9198

2436

0682

7098

G.5

9889

5116

G.4

93853

59479

82490

87766

66631

37210

45549

16750

91387

23795

31792

16834

29221

38083

G.3

53485

17971

77045

86960

G.2

61731

96341

G.1

70119

94304

ĐB

586052

666290

ĐầuHuếPhú Yên
094,4
10,96
2-1
31,16,4
495,1
51,3,20
68,60
78,9,1-
89,58,2,7,3
98,08,5,2,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 19-7-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

44

06

44

G.7

186

079

727

G.6

1681

1204

2389

5799

1977

3820

5410

8953

6326

G.5

2492

0842

4023

G.4

68004

73671

86048

16205

35765

38790

17679

81110

11379

27482

00670

94760

20592

09964

64467

33451

43916

67060

99831

31952

41050

G.3

44907

58362

67790

16032

38024

75151

G.2

86743

61793

02883

G.1

24364

93485

84290

ĐB

136472

359736

048363

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
04,4,5,76-
1-00,6
2-07,6,3,4
3-2,61
44,8,324
5--3,1,2,0,1
65,2,40,47,0,3
71,9,29,7,9,0-
86,1,92,53
92,09,2,0,30

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 18/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

ĐB

874942

206975

858350

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
029,46,2,4
11--
28,3,84,4,00
38,2,4,0,49,3,22
46,234,2
5-84,9,6,0
6-9,3,8,54
74,3,4,13,52,9,3
82,3-9,0
9-6,72

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 17/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

23

86

G.7

605

743

G.6

5750

7951

0006

2035

2386

5987

G.5

0305

1402

G.4

14141

34116

61066

41687

79530

26614

68877

35810

74870

01411

74070

79993

55261

37288

G.3

60706

63268

95282

43636

G.2

47082

81978

G.1

15304

36380

ĐB

592264

235581

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,6,5,6,42
16,40,1
23-
305,6
413
50,1-
66,8,41
770,0,8
87,26,6,7,8,2,0,1
9-3
in kq xsmt