XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 25-2-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

56

89

G.7

598

058

G.6

1633

7722

1737

5339

3399

0426

G.5

9616

2589

G.4

19101

00148

86964

62924

01276

29211

70624

36806

05260

20290

86472

34513

87638

87729

G.3

38933

07099

22910

55986

G.2

41085

35117

G.1

99725

77855

ĐB

203857

551175

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
016
16,13,0,7
22,4,4,56,9
33,7,39,8
48-
56,78,5
640
762,5
859,9,6
98,99,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 24-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 24/02/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

79

18

G.7

464

333

G.6

1159

3559

8231

1969

4927

6061

G.5

3507

3697

G.4

45143

21174

53250

29218

85315

16709

75256

42194

34921

03501

08022

48984

56252

22028

G.3

94659

12791

07699

38283

G.2

19513

35724

G.1

42218

68492

ĐB

539499

079507

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,91,7
18,5,3,88
2-7,1,2,8,4
313
43-
59,9,0,6,92
649,1
79,4-
8-4,3
91,97,4,9,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 23-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 23/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

96

63

G.7

211

422

G.6

0496

9683

6258

9042

0371

3073

G.5

9957

5618

G.4

45494

35685

85824

24793

07232

99936

85752

92991

86858

10044

81503

04669

20923

06791

G.3

59000

17917

44889

96126

G.2

64779

71354

G.1

67551

46820

ĐB

071982

764064

ĐầuHuếPhú Yên
003
11,78
242,3,6,0
32,6-
4-2,4
58,7,2,18,4
6-3,9,4
791,3
83,5,29
96,6,4,31,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 22-2-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 22/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

38

85

G.7

718

096

701

G.6

4674

7324

0748

0705

2280

8076

3538

6954

0770

G.5

2226

9558

1866

G.4

01800

81484

31618

17075

87254

82539

96148

21518

02005

62008

04322

95980

25265

34089

04904

16638

05308

35548

21076

60165

20699

G.3

18465

87235

83931

71242

93977

62834

G.2

00209

37036

42532

G.1

87778

86927

38222

ĐB

541580

184099

575533

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00,95,5,81,4,8
18,88-
24,62,72
39,58,1,68,8,4,2,3
48,828
5484
66,556,5
74,5,860,6,7
84,00,0,95
9-6,99

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 21-2-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 21/02/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

58

43

79

G.7

889

368

776

G.6

4253

2069

2745

8709

5070

8018

5120

9996

5978

G.5

8843

1867

8922

G.4

52162

86702

92462

32647

82782

71354

82655

55839

58317

86714

58908

08464

65527

85221

49525

92541

73425

62140

20564

77954

34129

G.3

38299

02407

42964

45254

90337

49590

G.2

23801

58079

38566

G.1

66618

31902

10992

ĐB

805092

920487

444375

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,7,19,8,2-
188,7,4-
2-7,10,2,5,5,9
3-97
45,3,731,0
58,3,4,544
69,2,28,7,4,44,6
7-0,99,6,8,5
89,27-
99,2-6,0,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 20/02/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

48

21

G.7

833

319

G.6

0515

5541

9919

5380

7332

9821

G.5

4915

5150

G.4

90920

44425

29382

48350

79746

75055

29960

08876

33363

85994

18930

14183

42954

37480

G.3

47710

15687

95891

32879

G.2

24390

68368

G.1

70731

64662

ĐB

532343

767198

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0--
15,9,5,09
20,51,1
33,12,0
48,1,6,3-
50,50,4
603,8,2
7-6,9
82,70,3,0
904,1,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 19/02/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

20

40

19

G.7

425

596

862

G.6

6555

0083

1349

2511

1343

0361

8843

7144

3824

G.5

9330

7914

9257

G.4

96975

67022

01398

20720

65637

04078

12749

29612

96259

44484

89365

62155

66014

21620

13684

20967

20359

41337

92634

73021

66947

G.3

58076

52000

27698

28613

43164

12569

G.2

75334

46986

50464

G.1

83195

41864

08149

ĐB

422139

870921

561865

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00--
1-1,4,2,4,39
20,5,2,00,14,1
30,7,4,9-7,4
49,90,33,4,7,9
559,57,9
6-1,5,42,7,4,9,4,5
75,8,6--
834,64
98,56,8-
in kq xsmt