XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 18-2-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

98

80

G.7

192

698

G.6

7608

6906

5462

9542

2991

3754

G.5

9761

2774

G.4

11491

61297

33605

56113

38850

10865

82462

06072

27667

57976

74214

44490

63090

99528

G.3

70682

98633

52557

32419

G.2

10974

20841

G.1

76305

31276

ĐB

255685

843926

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,6,5,5-
134,9
2-8,6
33-
4-2,1
504,7
62,1,5,27
744,2,6,6
82,50
98,2,1,78,1,0,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 17-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17/02/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

51

11

G.7

706

158

G.6

8658

5501

6796

5401

2914

7606

G.5

0013

5662

G.4

36317

09017

06690

26439

49200

29824

77850

34481

53308

22186

91491

09611

69893

14699

G.3

10754

15204

14847

30838

G.2

56061

24921

G.1

81005

75007

ĐB

294566

770902

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,1,0,4,51,6,8,7,2
13,7,71,4,1
241
398
4-7
51,8,0,48
61,62
7--
8-1,6
96,01,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 16-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 16/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

98

71

G.7

709

139

G.6

9856

5874

9028

5990

2962

1373

G.5

1787

3374

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

39171

41643

31395

08896

73986

72827

55268

G.3

12154

42265

15469

66303

G.2

83214

18358

G.1

21434

49268

ĐB

761468

258493

ĐầuHuếPhú Yên
09,13
14-
287
349
493
56,8,48
65,82,8,9,8
74,8,11,3,4,1
87,0,36
980,5,6,3

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 15-2-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 15/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

15

26

20

G.7

985

975

082

G.6

6147

3486

4414

0141

7921

2845

3643

7572

8919

G.5

7647

5446

6106

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

84864

46872

42553

68571

46897

26778

23133

11536

05436

92106

30162

27432

13629

20425

G.3

06820

87085

04904

58010

34819

64813

G.2

63347

09990

27874

G.1

90811

56330

91051

ĐB

097708

325724

904254

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
07,1,846,6
15,4,9,109,9,3
206,1,40,9,5
3-3,06,6,2
47,7,71,5,63
5931,4
6642
755,2,1,82,4
85,6,2,5-2
9-7,0-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 14-2-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 14/02/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

52

71

22

G.7

475

677

612

G.6

8943

5926

4237

0914

1142

9146

6569

6241

0923

G.5

6514

5174

0066

G.4

19081

34751

38911

60771

90451

62418

69363

81387

81666

57800

26564

59588

80680

66645

42578

71655

06022

96726

64567

38430

85359

G.3

36540

45617

69372

26200

64146

10559

G.2

01011

44956

15254

G.1

89259

76600

26885

ĐB

508844

902431

342908

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-0,0,08
14,1,8,7,142
26-2,3,2,6
3710
43,0,42,6,51,6
52,1,1,965,9,9,4
636,49,6,7
75,11,7,4,28
817,8,05
9---

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 13-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 13/02/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

66

07

G.7

305

334

G.6

5237

1629

3616

8648

8851

4550

G.5

2749

0744

G.4

48037

61304

37093

85496

63724

70378

91092

52774

74812

52933

73950

66561

39783

96263

G.3

53473

47554

84748

37972

G.2

64793

55906

G.1

85520

42869

ĐB

978482

327771

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,47,6
162
29,4,0-
37,74,3
498,4,8
541,0,0
661,3,9
78,34,2,1
823
93,6,2,3-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 12-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 12/02/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

65

92

12

G.7

789

421

838

G.6

2007

2720

5690

1103

9192

1284

6299

5419

9278

G.5

5809

4739

7444

G.4

15839

29355

63331

68997

43690

51113

24740

44189

33707

86066

83700

33465

48772

64325

77943

54454

77670

16408

06729

43351

95315

G.3

93992

01265

31214

34825

37350

24105

G.2

26590

45731

21408

G.1

13197

71493

94751

ĐB

099144

194340

631208

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,93,7,08,5,8,8
1342,9,5
201,5,59
39,19,18
40,404,3
55-4,1,0,1
65,56,5-
7-28,0
894,9-
90,7,0,2,0,72,2,39
in kq xsmt