XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-7-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

34

75

50

G.7

361

159

441

G.6

3790

3751

6381

4138

3118

4314

2776

2747

8717

G.5

5182

5761

7759

G.4

26851

73967

71546

07664

99089

91077

00822

56700

01507

37693

46593

81787

03533

36122

18431

46516

13064

62489

19468

31789

65155

G.3

98559

04854

76033

25272

72165

34773

G.2

54531

91804

51087

G.1

09083

10533

48830

ĐB

715419

199063

751697

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-0,7,4-
198,47,6
222-
34,18,3,3,31,0
46-1,7
51,1,9,490,9,5
61,7,41,34,8,5
775,26,3
81,2,9,379,9,7
903,37

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 15-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

90

57

G.7

402

482

G.6

6751

2917

5233

4395

1897

3188

G.5

5676

8957

G.4

82751

07654

53578

15121

32851

61686

36651

49055

57346

90325

24231

25640

75688

59596

G.3

35232

20142

56183

77559

G.2

89357

25997

G.1

02324

92329

ĐB

257930

193826

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02-
17-
21,45,9,6
33,2,01
426,0
51,1,4,1,1,77,7,5,9
6--
76,8-
862,8,8,3
905,7,6,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/07/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

36

98

G.7

918

453

G.6

9014

1169

3661

4753

6968

2576

G.5

3419

6032

G.4

36962

41295

40381

40210

53338

14699

66948

91120

72571

98491

25950

66172

95354

71384

G.3

80290

54760

28315

49381

G.2

91929

16738

G.1

19211

32093

ĐB

968054

209390

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
18,4,9,0,15
290
36,82,8
48-
543,3,0,4
69,1,2,08
7-6,1,2
814,1
95,9,08,1,3,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

79

42

G.7

786

248

G.6

6230

3033

8957

8565

7678

5128

G.5

0586

6316

G.4

03492

74893

78047

73483

57356

37339

74770

25594

97927

18572

50664

79014

09020

54556

G.3

28203

63163

86127

32658

G.2

61821

74114

G.1

06663

07887

ĐB

306089

297580

ĐầuHuếPhú Yên
03-
1-6,4,4
218,7,0,7
30,3,9-
472,8
57,66,8
63,35,4
79,08,2
86,6,3,97,0
92,34

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-7-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

00

10

G.7

565

344

147

G.6

7798

2833

8881

1058

5641

9507

5556

4073

0942

G.5

0313

2472

3949

G.4

58752

13781

20371

97318

61022

66612

31767

21413

98780

99766

02973

32709

22164

38583

63804

73588

30479

06527

58990

90754

78132

G.3

17579

33043

90096

09408

78059

24566

G.2

86182

44666

05845

G.1

07554

68587

66267

ĐB

010042

613301

437936

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-0,7,9,8,14
13,8,230
22-7
33-2,6
43,24,17,2,9,5
52,486,4,9
65,76,4,66,7
71,92,33,9
88,1,1,20,3,78
9860

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 11/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

03

99

46

G.7

172

647

031

G.6

8781

1171

9329

1912

8887

6831

4478

3116

3895

G.5

9764

2844

4923

G.4

46680

56731

88292

55781

08386

28820

35717

95608

61854

00617

45289

44317

68623

17820

30526

68121

49564

40869

70652

17346

77450

G.3

66973

53762

19932

04600

47857

77427

G.2

11103

35630

86985

G.1

98369

13474

13161

ĐB

458364

260393

664135

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,38,0-
172,7,76
29,03,03,6,1,7
311,2,01,5
4-7,46,6
5-42,0,7
64,2,9,4-4,9,1
72,1,348
81,0,1,67,95
929,35

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 10/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

22

G.7

200

930

G.6

6654

1905

4339

7101

6885

1149

G.5

5723

6037

G.4

18244

71129

73904

81468

71438

83502

71475

88614

07418

97383

05159

33286

76643

17753

G.3

25421

30224

83006

72043

G.2

36139

58893

G.1

24605

88732

ĐB

725065

325299

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,5,4,2,51,6
1-4,8
23,9,1,42
39,8,90,7,2
449,3,3
549,3
68,5-
75-
8-5,3,6
953,9
in kq xsmt