Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 4-4-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

80

01

70

G.7

672

237

577

G.6

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

G.5

3487

1124

5013

G.4

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

G.3

82551

90730

43027

83706

76996

87394

G.2

63911

14171

73424

G.1

62877

06784

27610

ĐB

295755

306938

573173

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,21,6,62,8
18,0,192,3,5,6,0
284,4,5,74
35,07,4,8-
47,57,1-
51,5-2
66,6-9
72,73,10,7,1,9,3,3
80,75,4-
9-86,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 3-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 03/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

37

04

G.7

881

756

G.6

9309

6099

8091

5795

0634

1773

G.5

0883

7769

G.4

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

G.3

65787

42561

02037

77341

G.2

03107

55021

G.1

79883

23815

ĐB

579069

054553

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,5,0,74
14,15
264,9,1
374,7
4-1
5-6,8,3
67,1,99,8,3,5
7-3,5
81,3,7,3-
99,1,65

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 2-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 02/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

74

09

21

G.7

785

214

464

G.6

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

G.5

6343

5625

4637

G.4

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

G.3

98932

49389

36796

59236

00470

59471

G.2

40579

57569

14768

G.1

46129

82739

38282

ĐB

932159

358418

775098

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,298
12,94,8,7,82,8
290,5,51,0
37,3,26,90,7
43,8--
599,7,6-
6194,0,3,8
74,9-7,0,1
85,1,1,96,74,3,2
9-3,68

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 1-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 01/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

97

G.7

412

969

G.6

1980

4185

6894

3061

1132

1822

G.5

8098

0207

G.4

60383

43909

89221

71300

63891

88105

26475

12713

90705

86627

93595

70912

19100

62731

G.3

89867

53495

11864

79213

G.2

60276

52567

G.1

20763

27697

ĐB

941738

339568

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,0,57,5,0
123,2,3
212,7
382,1
46-
5--
67,39,1,4,7,8
75,6-
80,5,3-
94,8,1,57,5,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 31-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 31/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

21

14

G.7

339

136

G.6

1087

1726

1187

8566

9685

7329

G.5

0869

0484

G.4

74549

98005

64262

69882

34526

32799

06738

05247

04534

11905

54359

75141

89230

32553

G.3

23164

53514

57985

15708

G.2

89692

28330

G.1

59024

90856

ĐB

268201

608151

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,15,8
144
21,6,6,49
39,86,4,0,0
497,1
5-9,3,6,1
69,2,46
7--
87,7,25,4,5
99,2-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 30-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 30/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

78

64

G.7

144

648

G.6

8406

0703

5346

0892

6083

8090

G.5

2724

9337

G.4

14969

19092

37435

94631

06161

32743

76071

04404

82775

87112

62261

51458

27149

32103

G.3

31127

62221

90054

82506

G.2

67441

11387

G.1

75993

42335

ĐB

717636

773338

ĐầuHuếPhú Yên
06,34,3,6
1-2
24,7,1-
35,1,67,5,8
44,6,3,18,9
5-8,4
69,14,1
78,15
8-3,7
92,32,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 29-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 29/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

70

30

G.7

223

306

393

G.6

3979

5806

7281

3690

2919

7752

9580

1046

6087

G.5

8149

9858

9406

G.4

35865

89098

99726

25189

85773

65363

98843

14811

76651

69029

11324

83818

79261

91516

39480

86251

87076

10908

79047

83601

72446

G.3

43363

20962

71844

89867

36543

14112

G.2

01577

88216

60044

G.1

43721

76446

14275

ĐB

924386

914993

589049

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0666,8,1
1-9,1,8,6,62
23,6,19,4-
3--0
49,34,66,7,6,3,4,9
5-2,8,11
66,5,3,3,21,7-
79,3,706,5
81,9,6-0,7,0
980,33
in kq xsmt