XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 30-7-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

19

78

28

G.7

447

425

530

G.6

1516

3042

4985

3062

5122

9259

2137

0108

2089

G.5

5228

2513

6239

G.4

99834

44872

65993

49142

12671

42755

49921

92159

05423

04388

13230

31264

85994

89863

57370

61499

46536

50508

87737

29182

63609

G.3

56040

98935

47291

62989

46251

94681

G.2

51786

25818

64811

G.1

36519

97754

21987

ĐB

803410

969293

421281

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0--8,8,9
19,6,9,03,81
28,15,2,38
34,500,7,9,6,7
47,2,2,0--
559,9,41
6-2,4,3-
72,180
85,68,99,2,1,7,1
934,1,39

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

58

98

G.7

164

936

G.6

4217

2413

1524

1667

2482

1583

G.5

6680

2425

G.4

14232

91296

99768

48627

04286

66618

72493

89786

21049

75899

49698

10751

86722

85494

G.3

61735

66084

78950

60248

G.2

88132

57507

G.1

89573

41584

ĐB

305740

351055

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7
17,3,8-
24,75,2
32,5,26
409,8
581,0,5
64,87
73-
80,6,42,3,6,4
96,38,9,8,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28/07/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

81

27

G.7

530

523

G.6

0299

1693

4447

0892

6073

4447

G.5

8313

3487

G.4

02749

44093

58221

32731

25722

65610

39895

37843

26328

72697

67745

75661

89483

37366

G.3

15349

20256

03058

84089

G.2

96693

31877

G.1

42981

98755

ĐB

365050

568982

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
13,0-
21,27,3,8
30,1-
47,9,97,3,5
56,08,5
6-1,6
7-3,7
81,17,3,9,2
99,3,3,5,32,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

51

77

G.7

873

695

G.6

5093

5691

1252

5810

2476

4394

G.5

7228

8438

G.4

28852

34252

08617

09551

03454

58320

91422

14774

17281

86117

15775

70432

73738

85334

G.3

64250

81458

40628

68942

G.2

27004

40654

G.1

53608

27100

ĐB

997718

728658

ĐầuHuếPhú Yên
04,80
17,80,7
28,0,28
3-8,2,8,4
4-2
51,2,2,2,1,4,0,84,8
6--
737,6,4,5
8-1
93,15,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 26-7-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

94

39

38

G.7

424

453

038

G.6

6919

7434

9793

5432

4190

5245

2022

8596

3262

G.5

2047

6798

4481

G.4

52275

95372

43519

06901

78253

86145

99202

27026

92127

46016

49011

82848

80068

40628

10352

60099

86992

68274

36410

59020

56758

G.3

00793

58001

01060

90865

07613

59525

G.2

69093

06510

93302

G.1

22717

35414

06942

ĐB

122781

734892

672739

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,2,1-2
19,9,76,1,0,40,3
246,7,82,0,5
349,28,8,9
47,55,82
5332,8
6-8,0,52
75,2-4
81-1
94,3,3,30,8,26,9,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 25/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

02

94

G.7

054

585

534

G.6

1948

3291

8024

7020

1659

1106

3828

0824

0435

G.5

9470

4567

0503

G.4

44276

41579

85362

53281

02973

93997

77269

81349

29504

34750

59496

81164

09114

00379

08707

47493

25504

48748

17234

18719

48721

G.3

64789

36028

49745

65025

25962

54679

G.2

86203

99668

36294

G.1

28800

80768

96799

ĐB

812405

026635

334359

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,0,52,6,43,7,4
1849
24,80,58,4,1
3-54,5,4
489,58
549,09
62,97,4,8,82
70,6,9,399
81,95-
91,764,3,4,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 24/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

27

27

G.7

364

076

G.6

5901

5050

0958

8428

1105

7990

G.5

1891

7363

G.4

23480

42715

45253

48499

02729

49915

23676

50704

35971

02509

07937

98425

12200

60918

G.3

00097

43149

54335

33420

G.2

81506

98019

G.1

05630

56005

ĐB

435804

334758

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,6,45,4,9,0,5
15,58,9
27,97,8,5,0
307,5
49-
50,8,38
643
766,1
80-
91,9,70
in kq xsmt