XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 26-11-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

06

14

G.7

293

553

G.6

6588

5115

0632

4192

1618

4918

G.5

0027

4411

G.4

94990

61186

60092

49496

75978

51033

69633

44197

90840

63074

68953

21795

92659

99317

G.3

94540

22665

48060

12915

G.2

68415

67886

G.1

06461

05830

ĐB

114364

281977

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06-
15,54,8,8,1,7,5
27-
32,3,30
400
5-3,3,9
65,1,40
784,7
88,66
93,0,2,62,7,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 25-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 25/11/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

06

38

G.7

638

939

G.6

0913

1468

1716

5020

8576

0727

G.5

3384

8149

G.4

33051

71260

58888

91994

28093

39289

82996

31195

80987

91862

19311

71086

51361

83099

G.3

79795

67533

36211

48061

G.2

14609

75438

G.1

06847

21535

ĐB

022638

813900

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,90
13,61,1
2-0,7
38,3,88,9,8,5
479
51-
68,02,1,1
7-6
84,8,97,6
94,3,6,55,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 24-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 24/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

69

32

G.7

425

728

G.6

3380

3546

6526

2766

9534

6230

G.5

2892

8449

G.4

56196

53652

45581

80386

94958

21366

44952

07273

72674

02944

84991

77583

99796

07766

G.3

35242

86472

08478

24134

G.2

84576

53576

G.1

60185

22695

ĐB

525279

749988

ĐầuHuếPhú Yên
0--
1--
25,68
3-2,4,0,4
46,29,4
52,8,2-
69,66,6
72,6,93,4,8,6
80,1,6,53,8
92,61,6,5

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 23-11-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 23/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

25

04

13

G.7

374

240

115

G.6

1062

8015

8062

1395

8213

3397

5768

9507

0282

G.5

2933

4206

3054

G.4

81079

69436

81127

22106

46948

22413

00707

73226

32997

42210

93803

20349

48676

93895

21453

13066

05456

17320

98041

78903

43526

G.3

00438

83069

86627

92004

01904

85150

G.2

66353

25134

94144

G.1

56132

67327

78244

ĐB

009664

517044

384211

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,74,6,3,47,3,4
15,33,03,5,1
25,76,7,70,6
33,6,8,24-
480,9,41,4,4
53-4,3,6,0
62,2,9,4-8,6
74,96-
8--2
9-5,7,7,5-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 22-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 22/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

38

10

81

G.7

314

980

252

G.6

3139

8524

0679

2118

9909

9568

9522

7857

5341

G.5

9704

6252

7958

G.4

98703

68583

09271

28118

06303

05219

84416

76884

59842

63365

39958

71237

78187

88305

59313

10879

40202

94487

50062

23202

94419

G.3

59860

14341

43937

35367

27823

34047

G.2

15141

76106

65757

G.1

15019

26784

35369

ĐB

780813

732397

421928

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,3,39,5,62,2
14,8,9,6,9,30,83,9
24-2,3,8
38,97,7-
41,121,7
5-2,82,7,8,7
608,5,72,9
79,1-9
830,4,7,41,7
9-7-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 21-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 21/11/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

67

36

G.7

761

614

G.6

2226

3258

5562

7617

9838

2094

G.5

0780

9817

G.4

74129

51103

81735

28838

69607

46334

23698

46593

73319

14476

46146

72051

46613

18991

G.3

84680

56188

15498

29550

G.2

84585

52013

G.1

55093

99138

ĐB

596485

726637

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,7-
1-4,7,7,9,3,3
26,9-
35,8,46,8,8,7
4-6
581,0
67,1,2-
7-6
80,0,8,5,5-
98,34,3,1,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 20-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 20/11/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

72

41

75

G.7

608

345

106

G.6

3340

7307

9790

8120

0471

2001

6862

0287

9886

G.5

0537

0037

4840

G.4

22229

53032

32580

97366

22614

72444

28767

37562

89759

48775

68147

15799

50775

82092

87579

49092

70573

92880

27024

94755

68151

G.3

67488

08570

62943

59108

84597

30578

G.2

81962

25663

83451

G.1

57261

62561

71541

ĐB

510623

530553

429338

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,71,86
14--
29,304
37,278
40,41,5,7,30,1
5-9,35,1,1
66,7,2,12,3,12
72,01,5,55,9,3,8
80,8-7,6,0
909,22,7
in kq xsmt