Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 11-1-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 01-03-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

25

23

37

G.7

460

674

993

G.6

1857

0499

0098

6550

1839

6750

9299

0875

8511

G.5

7984

9716

8551

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

60044

18160

47789

92680

16200

68375

44740

05661

00812

87685

24796

88592

38096

60001

G.3

55284

10890

61390

46164

64417

92083

G.2

39064

70447

27441

G.1

78884

80242

15456

ĐB

672315

723063

935846

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-01
1561,2,7
25,6,33-
3597
414,0,7,21,6
570,01,6
60,40,4,31
73,6,74,55
84,4,49,05,3
99,8,003,9,6,2,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 10-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 10/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

61

01

37

G.7

060

313

437

G.6

4213

4612

3139

1092

8785

7643

6686

3274

4423

G.5

1368

4932

3534

G.4

04228

74987

59056

95219

82991

18453

18311

53654

60230

09934

44593

39994

85419

42066

43834

90001

47943

74847

54311

75852

92278

G.3

27335

24502

86212

70639

96937

50628

G.2

56630

91629

70138

G.1

20826

39488

26221

ĐB

058133

434371

902399

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0211
13,2,9,13,9,21
28,693,8,1
39,5,0,32,0,4,97,7,4,4,7,8
4-33,7
56,342
61,0,86-
7-14,8
875,86
912,3,49

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 9-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 09/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

45

97

G.7

170

316

G.6

2644

5971

7163

5725

9909

5999

G.5

1963

7302

G.4

19397

65026

55689

75138

40274

43218

36234

48618

80142

16075

51576

07878

26619

92403

G.3

16833

49206

74384

63071

G.2

39691

54638

G.1

90732

19433

ĐB

848952

456952

ĐầuGia LaiNinh Thuận
069,2,3
186,8,9
265
38,4,3,28,3
45,42
522
63,3-
70,1,45,6,8,1
894
97,17,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 8-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 08/01/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

65

63

13

G.7

838

170

803

G.6

5521

4851

7666

3939

8285

5984

2238

1725

4415

G.5

1206

1290

2379

G.4

59137

81834

37797

47267

39370

35885

54877

21982

13559

09362

02717

79468

89127

04827

95021

78909

96373

82684

52769

41591

16056

G.3

29660

58483

02381

57486

74517

24250

G.2

64957

05504

51776

G.1

74700

60473

36323

ĐB

634834

278562

585484

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,043,9
1-73,5,7
217,75,1,3
38,7,4,498
4---
51,796,0
65,6,7,03,2,8,29
70,70,39,3,6
85,35,4,2,1,64,4
9701

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 7-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 07/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

76

G.7

857

561

G.6

0463

2876

8084

0440

9937

7105

G.5

4643

2222

G.4

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

G.3

87698

10592

60843

65029

G.2

52429

48909

G.1

12762

75304

ĐB

808557

319180

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-5,9,4
12,1-
292,9
3-7,3,9,5
43,20,1,3
53,7,71,2
63,4,21
76,9,66
840
98,8,26

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 6-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 06/01/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

32

74

G.7

492

620

G.6

5971

3380

0403

1834

3914

8497

G.5

1008

6533

G.4

77091

07486

93099

91392

43524

55071

32752

87337

31348

23978

48002

67021

28465

97409

G.3

94042

52728

77084

54491

G.2

83773

12153

G.1

37793

32266

ĐB

117817

007603

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,82,9,3
174
24,80,1
324,3,7
428
523
6-5,6
71,1,34,8
80,64
92,1,9,2,37,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 5-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 05/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

78

59

G.7

630

280

G.6

8361

0767

9651

1115

0133

7928

G.5

7603

1318

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

09535

51690

19759

19702

33317

63516

90010

G.3

10591

14179

86404

20085

G.2

18730

89750

G.1

01606

73929

ĐB

715470

939254

ĐầuHuếPhú Yên
03,62,4
1-5,8,7,6,0
29,58,9
30,03,5
49,9-
519,9,0,4
61,7-
78,3,9,0-
890,5
97,10
in kq xsmt