XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 25-9-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

88

90

70

G.7

369

508

071

G.6

2446

5272

3719

2212

5905

6032

4401

0549

3884

G.5

2496

0768

7578

G.4

18066

86512

42635

63550

20098

41231

01397

28756

82302

81421

25464

56568

23404

32904

17450

38219

74329

43411

25396

83387

28972

G.3

86244

30539

63513

94200

72645

93377

G.2

02134

40022

95075

G.1

71936

73475

89123

ĐB

091434

453805

548107

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-8,5,2,4,4,0,51,7
19,22,39,1
2-1,29,3
35,1,9,4,6,42-
46,4-9,5
5060
69,68,4,8-
7250,1,8,2,7,5
88-4,7
96,8,706

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 24-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 24/09/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

65

59

G.7

247

739

G.6

6046

3554

7867

2660

2696

8221

G.5

1002

6664

G.4

40354

70589

53266

66978

69894

64395

31874

10160

47977

62282

82137

18706

22957

51734

G.3

09457

94684

88161

52565

G.2

00595

61911

G.1

27502

32578

ĐB

357134

861914

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,26
1-1,4
2-1
349,7,4
47,6-
54,4,79,7
65,7,60,4,0,1,5
78,47,8
89,42
94,5,56

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 23-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 23/09/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

26

54

G.7

855

709

G.6

2932

8498

3271

2923

3962

7301

G.5

1368

8852

G.4

36924

92404

02180

52944

25017

21820

87642

32261

95867

96610

85430

08966

67993

05257

G.3

10317

59982

20391

97201

G.2

10183

23505

G.1

75058

02038

ĐB

764188

734238

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
049,1,1,5
17,70
26,4,03
320,8,8
44,2-
55,84,2,7
682,1,7,6
71-
80,2,3,8-
983,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 22-9-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 22/09/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

96

96

G.7

915

030

G.6

9418

9390

1379

2169

4792

1148

G.5

6218

6813

G.4

70886

28357

02765

16414

00962

36509

78617

35310

89837

49578

05132

29552

65235

83244

G.3

08922

00201

97807

15408

G.2

01902

25976

G.1

35584

17328

ĐB

942254

654379

ĐầuHuếPhú Yên
09,1,27,8
15,8,8,4,73,0
228
3-0,7,2,5
4-8,4
57,42
65,29
798,6,9
86,4-
96,06,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 21-9-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 21/09/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

61

59

G.7

594

724

881

G.6

8246

3191

6739

5629

7074

6678

4096

4788

3507

G.5

2905

8247

6440

G.4

83887

73379

94272

13014

97653

70685

08224

90575

66946

85904

82220

24528

84870

35639

48432

92366

81391

81185

63052

33544

76416

G.3

34687

09224

01988

20167

49456

34503

G.2

33454

47651

66736

G.1

47885

03124

34240

ĐB

502074

129568

185435

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0547,3
14-6
24,44,9,0,8,4-
3992,6,5
49,67,60,4,0
53,419,2,6
6-1,7,86
79,2,44,8,5,0-
87,5,7,581,8,5
94,1-6,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 20-9-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 20/09/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

25

81

78

G.7

779

525

597

G.6

2960

4861

7428

0529

3888

1175

8738

2569

7398

G.5

5456

9159

9908

G.4

74367

18842

01958

33749

59363

78649

55634

88663

49340

24331

06081

79863

72852

74351

35782

54777

16583

21447

18526

51365

80730

G.3

73050

66766

15869

73717

36557

62366

G.2

02742

31048

48066

G.1

05357

63501

88961

ĐB

864370

983182

878196

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-18
1-7-
25,85,96
3418,0
42,9,9,20,87
56,8,0,79,2,17
60,1,7,3,63,3,99,5,6,6,1
79,058,7
8-1,8,1,22,3
9--7,8,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 19-9-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 19/09/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

14

15

G.7

841

859

G.6

2950

5000

9113

5064

2194

3724

G.5

6399

7754

G.4

73382

10207

34207

09679

83817

61650

59071

85851

86947

30782

12792

20933

00198

58260

G.3

88937

91567

03250

00316

G.2

27981

93832

G.1

04469

83372

ĐB

662767

505265

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,7,7-
14,3,75,6
2-4
373,2
417
50,09,4,1,0
67,9,74,0,5
79,12
82,12
994,2,8
in kq xsmt