Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-5-2026

Hôm nay thứ 6, ngày 11-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

63

66

72

G.7

223

402

419

G.6

1747

3360

6155

8749

1957

0157

2459

0509

1044

G.5

0810

9569

3222

G.4

78217

81266

47025

00221

99288

56925

92654

97436

99442

21140

02089

06632

93870

58327

56914

34730

44176

63727

55313

69187

65481

G.3

94509

68892

02281

96696

82965

61570

G.2

65476

30710

25225

G.1

75591

29820

92154

ĐB

557464

364631

027630

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0929
10,709,4,3
23,5,1,57,02,7,5
3-6,2,10,0
479,2,04
55,47,79,4
63,0,6,46,95
7602,6,0
889,17,1
92,16-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 13-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 13/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

06

58

G.7

070

265

G.6

4287

0323

6718

8659

1887

8391

G.5

4474

1119

G.4

58190

71711

71460

95035

71644

20648

86015

16012

77738

09524

21868

89661

55948

98184

G.3

70559

01860

77545

35285

G.2

42237

59208

G.1

88396

51445

ĐB

579392

413370

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
068
18,1,59,2
234
35,78
44,88,5,5
598,9
60,05,8,1
70,40
877,4,5
90,6,21

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 12-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 12/05/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

63

88

G.7

454

526

G.6

5698

5814

7666

8921

1672

4114

G.5

1619

3291

G.4

21032

82702

05000

66266

34445

88607

39631

36969

28770

28679

54023

55414

26287

00178

G.3

90023

54532

32279

46321

G.2

40400

71120

G.1

11785

53821

ĐB

150732

216625

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,0,7,0-
14,94,4
236,1,3,1,0,1,5
32,1,2,2-
45-
54-
63,6,69
7-2,0,9,8,9
858,7
981

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 11-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 11/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

02

20

G.7

292

414

G.6

0253

3166

6359

2029

1985

4867

G.5

4787

6324

G.4

17921

42646

76943

47357

10503

45232

88728

33311

99862

69113

72597

07065

89709

59630

G.3

15787

41022

83903

44720

G.2

54855

66364

G.1

23932

66644

ĐB

793529

218982

ĐầuHuếPhú Yên
02,39,3
1-4,1,3
21,8,2,90,9,4,0
32,20
46,34
53,9,7,5-
667,2,5,4
7--
87,75,2
927

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 10-5-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 10/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

39

68

29

G.7

368

271

815

G.6

7132

1848

8501

8876

9177

0648

8024

4193

8269

G.5

9045

5191

3354

G.4

80767

13792

42532

01508

43768

15724

30512

88695

32328

35926

82795

24224

96864

68503

23175

57914

76800

07192

87952

57966

16827

G.3

54590

73543

32328

81298

10839

82767

G.2

73227

84135

12754

G.1

96901

41050

22809

ĐB

694933

432544

150818

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,8,130,9
12-5,4,8
24,78,6,4,89,4,7
39,2,2,359
48,5,38,4-
5-04,2,4
68,7,88,49,6,7
7-1,6,75
8---
92,01,5,5,83,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 9-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 09/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

09

54

09

G.7

319

338

155

G.6

3854

8335

2734

8914

0458

8705

9638

6284

4187

G.5

7484

4631

9240

G.4

93024

68649

38800

44641

69111

31761

28290

18061

62216

48511

00985

74431

13735

74895

29225

34402

01259

68479

22502

17372

37901

G.3

71520

69443

92285

69810

46294

36969

G.2

94103

48978

36157

G.1

44824

41222

08188

ĐB

781899

228575

155727

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,0,359,2,2,1
19,14,6,1,0-
24,0,425,7
35,48,1,1,58
49,1,3-0
544,85,9,7
6119
7-8,59,2
845,54,7,8
90,954

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 8-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 08/05/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

10

70

G.7

436

501

G.6

6586

3883

5646

5355

0074

1241

G.5

7198

3910

G.4

56418

64201

75656

29878

84227

96024

36127

51153

53019

46185

94312

11135

51453

04197

G.3

69946

89029

88867

53990

G.2

27044

84371

G.1

29372

20966

ĐB

021082

283725

ĐầuGia LaiNinh Thuận
011
10,80,9,2
27,4,7,95
365
46,6,41
565,3,3
6-7,6
78,20,4,1
86,3,25
987,0
in kq xsmt