Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 29-3-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

70

30

G.7

223

306

393

G.6

3979

5806

7281

3690

2919

7752

9580

1046

6087

G.5

8149

9858

9406

G.4

35865

89098

99726

25189

85773

65363

98843

14811

76651

69029

11324

83818

79261

91516

39480

86251

87076

10908

79047

83601

72446

G.3

43363

20962

71844

89867

36543

14112

G.2

01577

88216

60044

G.1

43721

76446

14275

ĐB

924386

914993

589049

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0666,8,1
1-9,1,8,6,62
23,6,19,4-
3--0
49,34,66,7,6,3,4,9
5-2,8,11
66,5,3,3,21,7-
79,3,706,5
81,9,6-0,7,0
980,33

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 28-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 28/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

02

24

G.7

314

071

609

G.6

6658

0690

0982

0206

4563

3098

2470

6134

0976

G.5

3490

6134

1322

G.4

83137

89529

73362

64441

96892

08845

20873

20728

49890

66365

73991

27148

41349

68351

03987

95842

11707

64298

00551

75307

43937

G.3

59402

10940

73698

52256

97960

64289

G.2

75481

84233

39847

G.1

90756

18897

93191

ĐB

205020

336897

617439

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
022,69,7,7
18,4--
29,084,2
374,34,7,9
41,5,08,92,7
58,61,61
623,50
7310,6
82,1-7,9
90,0,28,0,1,8,7,78,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 27-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 27/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

00

50

G.7

524

918

G.6

6000

3666

6844

6029

0203

7031

G.5

1781

4874

G.4

25338

86316

49576

03018

61713

35726

86507

56845

84253

96984

80519

05481

50493

58503

G.3

72578

49257

10940

80133

G.2

86309

44008

G.1

85307

88948

ĐB

971731

489158

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,0,7,9,73,3,8
16,8,38,9
24,69
38,11,3
445,0,8
570,3,8
66-
76,84
814,1
9-3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 26-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 26/03/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

51

91

71

G.7

532

987

217

G.6

1399

6291

4522

3190

3929

7798

9530

9611

5480

G.5

0425

9848

8766

G.4

45013

01025

65458

18446

73096

68977

85615

68906

89923

45809

71494

20357

67512

92342

11361

02327

35101

34682

03764

51016

01662

G.3

29245

36119

66104

80184

32338

17084

G.2

93879

35781

75544

G.1

37165

17593

21174

ĐB

324258

764171

148431

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-6,9,41
13,5,927,1,6
22,5,59,37
32-0,8,1
46,58,24
51,8,87-
65-6,1,4,2
77,911,4
8-7,4,10,2,4
99,1,61,0,8,4,3-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 25-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 25/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

55

09

G.7

471

382

G.6

9629

5554

3986

0308

3362

4966

G.5

6422

0196

G.4

52185

91308

14039

00375

29446

58608

14847

69759

79881

11279

55891

37546

81279

66265

G.3

39715

85138

90133

31585

G.2

06698

44196

G.1

42442

43284

ĐB

472810

037532

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,89,8
15,0-
29,2-
39,83,2
46,7,26
55,49
6-2,6,5
71,59,9
86,52,1,5,4
986,1,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 24-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 24/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

67

71

G.7

942

471

G.6

0627

2347

5074

7503

0066

3945

G.5

9585

2794

G.4

96680

55382

05192

95184

12549

17587

48815

26248

83768

60092

55908

47731

74199

63779

G.3

92596

16718

12967

98925

G.2

05576

91752

G.1

77750

39309

ĐB

788290

614427

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-3,8,9
15,8-
275,7
3-1
42,7,95,8
502
676,8,7
74,61,1,9
85,0,2,4,7-
92,6,04,2,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 23-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 23/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

54

05

G.7

542

997

G.6

8066

5218

1379

5289

4337

5081

G.5

5872

3719

G.4

64566

01293

56119

53565

92344

32528

64681

79344

56511

52012

24761

80513

76747

00299

G.3

04771

81332

92292

65338

G.2

63271

44333

G.1

17869

24235

ĐB

888807

593310

ĐầuHuếPhú Yên
075
18,99,1,2,3,0
28-
327,8,3,5
42,44,7
54-
66,6,5,91
79,2,1,1-
819,1
937,9,2
in kq xsmt