XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 1-1-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

20

07

58

G.7

444

559

627

G.6

9098

4968

0576

5897

0276

4366

0024

8184

9957

G.5

3400

8418

4498

G.4

07304

11637

95221

41583

47801

34912

75918

68521

41961

53128

66016

10416

64757

40595

05241

98017

54245

02613

05012

74858

40446

G.3

99342

06896

39986

88431

13384

03096

G.2

02634

68804

25683

G.1

78424

80614

52654

ĐB

164598

179808

040031

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,17,4,8-
12,88,6,6,47,3,2
20,1,41,87,4
37,411
44,2-1,5,6
5-9,78,7,8,4
686,1-
766-
8364,4,3
98,6,87,58,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 31-12-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 31/12/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

15

33

G.7

413

918

G.6

4792

9455

5951

2609

5732

2842

G.5

4679

0009

G.4

29240

81190

52415

36447

75290

12386

97648

07252

69034

71393

78812

68039

28186

85187

G.3

72337

51954

21007

54221

G.2

76835

88639

G.1

72361

77824

ĐB

130082

085141

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-9,9,7
15,3,58,2
2-1,4
37,53,2,4,9,9
40,7,82,1
55,1,42
61-
79-
86,26,7
92,0,03

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 30-12-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 30/12/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

79

19

G.7

795

702

G.6

1865

6236

7790

0279

2313

9237

G.5

0512

9634

G.4

28106

73550

97961

04063

76845

41587

48094

47079

26697

13603

19796

19516

60228

17875

G.3

43783

54386

76051

98907

G.2

64035

00589

G.1

81368

88852

ĐB

309744

860214

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
062,3,7
129,3,6,4
2-8
36,57,4
45,4-
501,2
65,1,3,8-
799,9,5
87,3,69
95,0,47,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 29-12-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 29/12/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

18

95

G.7

838

095

G.6

3350

7397

7949

2640

1599

5400

G.5

8350

1441

G.4

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

33997

94737

79063

43189

21069

87719

62137

G.3

08255

47623

42392

50884

G.2

00251

80741

G.1

38802

33738

ĐB

401707

073547

ĐầuHuếPhú Yên
02,70
189
23-
38,9,77,7,8
490,1,1,7
50,0,6,5,1-
663,9
77-
80,19,4
975,5,9,7,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 28-12-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 28/12/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

57

71

46

G.7

345

267

280

G.6

8493

8344

2011

4233

1144

2719

9136

1571

9282

G.5

5224

5664

9167

G.4

82913

21446

36220

78459

30487

94396

50754

83363

89733

96707

41439

83498

61159

03898

30620

57108

10116

22870

60547

88580

52183

G.3

44504

63394

47508

36094

70820

65052

G.2

94904

96798

02336

G.1

44409

07367

20657

ĐB

855979

936096

109059

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
04,4,97,88
11,396
24,0-0,0
3-3,3,96,6
45,4,646,7
57,9,492,7,9
6-7,4,3,77
7911,0
87-0,2,0,3
93,6,48,8,4,8,6-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 27-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 27/12/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

38

82

01

G.7

025

921

707

G.6

1924

8837

3648

5652

9004

0415

7686

0693

8761

G.5

3671

7445

7294

G.4

86601

10843

61857

30091

59463

52280

27730

31241

03148

14611

03268

36585

98029

39862

37415

49225

35070

04859

56937

96456

63791

G.3

24580

22237

77373

12316

28811

33891

G.2

08995

37997

93908

G.1

11343

33216

35936

ĐB

133013

788319

004488

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0141,7,8
135,1,6,6,95,1
25,41,95
38,7,0,7-7,6
48,3,35,1,8-
5729,6
638,21
7130
80,02,56,8
91,573,4,1,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 26-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 26/12/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

01

37

G.7

346

312

G.6

5261

8489

0214

1926

2633

1447

G.5

0162

4345

G.4

02121

64373

09090

72235

15177

29379

17462

29169

29792

03590

31022

64169

05716

40156

G.3

02606

78542

44588

80982

G.2

86256

63537

G.1

38976

20890

ĐB

777236

520628

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,6-
142,6
216,2,8
35,67,3,7
46,27,5
566
61,2,29,9
73,7,9,6-
898,2
902,0,0
in kq xsmt