Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 7-5-2026

Hôm nay thứ 6, ngày 11-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

98

90

79

G.7

773

927

999

G.6

5964

3389

9888

7507

3889

2638

8251

9589

6545

G.5

2489

2656

0075

G.4

50219

13063

46976

77735

84025

25234

84107

57252

99713

39161

42357

84303

72501

02762

55167

82119

04089

57789

42284

93181

63748

G.3

30481

94194

02269

93379

14668

51225

G.2

80955

22397

63326

G.1

17468

08201

13599

ĐB

878266

558276

047887

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
077,3,1,1-
1939
2575,6
35,48-
4--5,8
556,2,71
64,3,8,61,2,97,8
73,69,69,5
89,8,9,199,9,9,4,1,7
98,40,79,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 6-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 06/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

21

85

G.7

038

578

G.6

8848

5140

5947

6597

8802

9435

G.5

6072

2937

G.4

68845

34773

52002

06083

68579

26196

28191

06472

88012

26720

68748

02550

61911

01131

G.3

46941

70159

16079

72434

G.2

61571

62629

G.1

74446

35184

ĐB

669069

102504

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
022,4
1-2,1
210,9
385,7,1,4
48,0,7,5,1,68
590
69-
72,3,9,18,2,9
835,4
96,17

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 5-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 05/05/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

89

53

G.7

759

144

G.6

8698

6386

0152

3760

9086

2149

G.5

9738

0275

G.4

70977

05632

06080

95220

64448

81085

56253

68808

11878

63339

06430

26129

72910

48618

G.3

16510

92733

26889

49746

G.2

04862

04795

G.1

30932

54793

ĐB

747878

328943

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-8
100,8
209
38,2,3,29,0
484,9,6,3
59,2,33
620
77,85,8
89,6,0,56,9
985,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 4-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 04/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

94

41

G.7

051

013

G.6

2074

7465

5316

2437

0049

8094

G.5

1201

8824

G.4

88045

93952

68029

13995

61145

83829

30438

73619

43749

04479

10459

40203

77341

82202

G.3

05582

47549

29793

94486

G.2

32017

66216

G.1

55081

27829

ĐB

559552

063739

ĐầuHuếPhú Yên
013,2
16,73,9,6
29,94,9
387,9
45,5,91,9,9,1
51,2,29
65-
749
82,16
94,54,3

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 3-5-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 03/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

08

00

09

G.7

042

465

478

G.6

3875

2784

4674

0392

9478

0614

2119

5897

5221

G.5

2801

2895

4053

G.4

32387

23381

41312

10588

76646

05518

56891

71739

43171

60700

84895

69784

09985

62744

57963

19399

86601

08508

84531

97071

10787

G.3

75662

58265

90443

39872

86920

54637

G.2

92548

36642

82285

G.1

87109

84952

22453

ĐB

155055

122248

150982

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,1,90,09,1,8
12,849
2--1,0
3-91,7
42,6,84,3,2,8-
5523,3
62,553
75,48,1,28,1
84,7,1,84,57,5,2
912,5,57,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 2-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 02/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

24

74

26

G.7

628

480

651

G.6

7449

4197

7923

0826

0256

2762

2363

2888

9462

G.5

7453

7599

4723

G.4

19302

24162

63987

35941

31494

24167

62990

19630

45658

99284

79057

97839

36847

04257

13007

46804

89312

82326

94789

83425

69454

G.3

20842

35094

68514

04791

92811

72035

G.2

00104

47875

87445

G.1

01079

41084

72144

ĐB

192479

802963

178608

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,4-7,4,8
1-42,1
24,8,366,3,6,5
3-0,95
49,1,275,4
536,8,7,71,4
62,72,33,2
79,94,5-
870,4,48,9
97,4,0,49,1-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 1-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 01/05/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

17

23

G.7

254

697

G.6

9730

1290

0796

6891

6318

4407

G.5

8793

9095

G.4

07565

33404

37563

31233

80393

65075

11471

11306

62361

36852

96984

65125

78838

17829

G.3

19600

53384

71220

02427

G.2

22491

84193

G.1

50961

09391

ĐB

071730

249317

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,07,6
178,7
2-3,5,9,0,7
30,3,08
4--
542
65,3,11
75,1-
844
90,6,3,3,17,1,5,3,1
in kq xsmt