Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 26-4-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

74

42

47

G.7

484

023

682

G.6

9250

4994

2830

6214

8550

9032

2399

6445

6230

G.5

3792

9981

1871

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

75390

64223

57939

54754

02780

22849

46142

68028

86231

96026

45819

67732

16683

99555

G.3

24790

09135

87591

01484

15623

36831

G.2

15002

25582

10575

G.1

73557

47568

33562

ĐB

988002

683004

676666

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
07,2,24-
1-49
2-3,38,6,3
30,3,5,52,90,1,2,1
4-2,9,27,5
50,4,70,45
60,5,282,6
74-1,5
841,0,4,22,3
94,2,00,19

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

86

17

G.7

338

656

071

G.6

1389

9243

3450

4362

3166

7090

8649

8487

3328

G.5

7047

9943

4898

G.4

52727

73345

12556

68063

23457

38830

46081

40659

18475

83120

01598

70886

01900

05782

03204

87939

19034

45481

63999

87070

02321

G.3

46669

29249

05723

64755

82234

72030

G.2

09449

20344

65954

G.1

81563

38503

63224

ĐB

671181

853918

963857

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-0,34
1887
270,38,1,4
38,0-9,4,4,0
43,7,5,9,93,49
50,6,76,9,54,7
63,9,32,6-
7-51,0
89,1,16,6,27,1
9-0,88,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

32

52

G.7

861

606

G.6

4937

7652

7342

3466

5482

4886

G.5

9083

2209

G.4

89846

02154

15750

51607

79724

61638

30834

01330

53565

49771

53214

65575

16239

33777

G.3

26725

47032

04268

31809

G.2

40941

71471

G.1

36416

39466

ĐB

738100

132410

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,06,9,9
164,0
24,5-
32,7,8,4,20,9
42,6,1-
52,4,02
616,5,8,6
7-1,5,7,1
832,6
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 23-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

48

93

25

G.7

705

675

834

G.6

7382

2766

5622

7276

8151

9891

3154

2236

4701

G.5

4578

7495

7755

G.4

60248

54534

65310

09578

31917

60880

44533

44867

99172

38985

73016

49337

18135

17851

71348

36209

00245

08389

79400

66348

96878

G.3

33800

10535

52383

17553

60937

43939

G.2

64937

68533

73627

G.1

40748

26102

52080

ĐB

547020

982118

719913

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,021,9,0
10,76,83
22,0-5,7
34,3,5,77,5,34,6,7,9
48,8,8-8,5,8
5-1,1,34,5
667-
78,85,6,28
82,05,39,0
9-3,1,5-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 22-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

28

35

G.7

830

272

G.6

4229

1811

9224

3446

5873

8720

G.5

2205

9738

G.4

82034

29905

67159

39609

78208

17270

40754

20238

30410

81930

75148

25799

02603

49218

G.3

88606

88171

38315

48976

G.2

81472

30184

G.1

26730

00755

ĐB

595660

573973

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,5,9,8,63
110,8,5
28,9,40
30,4,05,8,8,0
4-6,8
59,45
60-
70,1,22,3,6,3
8-4
9-9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 21/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

04

79

G.7

222

673

G.6

6487

6127

7622

2562

9659

5734

G.5

0183

1081

G.4

65445

76773

37439

63101

52433

37602

72049

51002

79080

38921

76113

06078

27295

72985

G.3

44669

55177

55824

61599

G.2

24624

51983

G.1

46467

24552

ĐB

541284

844398

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,1,22
1-3
22,7,2,41,4
39,34
45,9-
5-9,2
69,72
73,79,3,8
87,3,41,0,5,3
9-5,9,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 20/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

52

42

G.7

845

946

G.6

0631

9649

4772

2870

0386

9642

G.5

4437

4572

G.4

46467

01527

11282

45195

36992

35093

43209

51225

83059

00519

81188

25185

07833

02144

G.3

50773

42913

15181

37280

G.2

92450

56453

G.1

78454

91315

ĐB

850554

484050

ĐầuHuếPhú Yên
09-
139,5
275
31,73
45,92,6,2,4
52,0,4,49,3,0
67-
72,30,2
826,8,5,1,0
95,2,3-
in kq xsmt