XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 11-6-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

59

21

66

G.7

089

771

167

G.6

5450

5156

5680

1057

5157

4511

5060

7071

3964

G.5

0361

3473

9383

G.4

33968

65584

56910

54945

55688

05683

09241

72390

73815

79511

31305

76943

73139

85352

99854

45395

99601

94534

51455

16670

35999

G.3

47466

01602

95425

24082

62856

15081

G.2

01199

85371

05482

G.1

01062

88231

40440

ĐB

752515

661167

362449

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0251
10,51,5,1-
2-1,5-
3-9,14
45,130,9
59,0,67,7,24,5,6
61,8,6,276,7,0,4
7-1,3,11,0
89,0,4,8,323,1,2
9905,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 10-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 10/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

05

78

G.7

554

217

G.6

4411

6387

6458

0631

3069

2118

G.5

6539

6592

G.4

02743

44955

83889

60836

96360

52717

89077

53630

28080

28722

29138

61709

53109

41368

G.3

43071

88640

32276

56291

G.2

33220

32147

G.1

08966

07985

ĐB

446670

087038

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
059,9
11,77,8
202
39,61,0,8,8
43,07
54,8,5-
60,69,8
77,1,08,6
87,90,5
9-2,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 9-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 09/06/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

87

08

G.7

733

057

G.6

1206

5448

4900

2732

6016

3810

G.5

2886

9996

G.4

88550

89483

19375

30887

21394

46200

57115

63577

09361

72267

17375

67301

28032

59466

G.3

88804

32394

32633

00654

G.2

20698

86680

G.1

92051

25090

ĐB

397486

275897

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,0,0,48,1
156,0
2--
332,2,3
48-
50,17,4
6-1,7,6
757,5
87,6,3,7,60
94,4,86,0,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 8-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 08/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

27

58

G.7

400

003

G.6

7538

4254

1904

7392

7415

9428

G.5

9078

2667

G.4

93708

57856

36529

51515

26445

65378

82518

30399

14161

42794

56124

81320

06841

14675

G.3

12968

85605

71841

76614

G.2

51067

45331

G.1

92655

29551

ĐB

744184

988145

ĐầuHuếPhú Yên
00,4,8,53
15,85,4
27,98,4,0
381
451,1,5
54,6,58,1
68,77,1
78,85
84-
9-2,9,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 7-6-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 07/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

82

99

88

G.7

428

954

774

G.6

9458

7947

3828

6501

7911

1909

7924

5053

9552

G.5

3992

1488

9077

G.4

50685

58905

08826

89320

60391

80520

62482

81391

99418

61605

39599

42817

18617

69740

13277

18750

10634

64185

56799

29597

51784

G.3

41191

84885

39042

98039

80897

59285

G.2

77838

77026

72888

G.1

06723

48086

26801

ĐB

666379

327574

838736

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
051,9,51
1-1,8,7,7-
28,8,6,0,0,364
3894,6
470,2-
5843,2,0
6---
7944,7,7
82,5,2,58,68,5,4,5,8
92,1,19,1,99,7,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 6-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 06/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

89

63

58

G.7

871

297

304

G.6

9204

5071

9666

6399

6839

8051

8141

4267

0801

G.5

9666

4394

2481

G.4

87237

95403

91289

18084

98927

84459

32205

30595

38017

09400

34675

84521

84127

32757

13240

78361

54850

41151

82500

64884

65125

G.3

85780

99202

83389

51887

12391

47651

G.2

32409

07169

61816

G.1

32325

21579

79293

ĐB

390165

649582

077423

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,3,5,2,904,1,0
1-76
27,51,75,3
379-
4--1,0
591,78,0,1,1
66,6,53,97,1
71,15,9-
89,9,4,09,7,21,4
9-7,9,4,51,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 5-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 05/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

10

31

G.7

027

053

G.6

6214

4936

6988

4612

1673

5747

G.5

1673

1465

G.4

28513

20863

29544

60105

67914

41459

56062

09425

89998

42882

59843

84598

09551

59928

G.3

91526

44694

37380

94080

G.2

49645

50213

G.1

13623

11965

ĐB

449016

420259

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05-
10,4,3,4,62,3
27,6,35,8
361
44,57,3
593,1,9
63,25,5
733
882,0,0
948,8
in kq xsmt