Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 7-3-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

ĐB

725155

886999

813698

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
023,3-
11,3,059,0
2-5,95,7
33,21,74,8
409,3,46,1
58,2,51,80
69,89,46,6,8
7301,0
82,83,14,8
90,8,193,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 6-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 06/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

58

63

G.7

948

186

G.6

8518

2731

1993

3240

4722

5878

G.5

4176

4946

G.4

41422

98413

22891

87455

85311

23671

12380

51776

15157

35844

24921

91972

88268

60128

G.3

63844

27392

80637

28348

G.2

92180

96029

G.1

90992

69901

ĐB

371819

736794

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-1
18,3,1,9-
222,1,8,9
317
48,40,6,4,8
58,57
6-3,8
76,18,6,2
80,06
93,1,2,24

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 5-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 05/03/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

28

24

86

G.7

452

792

415

G.6

5935

9186

8164

4953

7602

6973

7201

6051

1868

G.5

7745

6132

5443

G.4

53587

46870

33484

71839

35257

04568

64560

96301

35566

01788

61366

93417

15638

00595

84751

66899

83562

14914

88527

85842

87874

G.3

00758

06201

07794

49396

08168

05997

G.2

85595

26597

50238

G.1

00306

13033

82682

ĐB

268745

086558

727008

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,62,11,8
1-75,4
2847
35,92,8,38
45,5-3,2
52,7,83,81,1
64,8,06,68,2,8
7034
86,7,486,2
952,5,4,6,79,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 4-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 04/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

96

88

G.7

776

449

G.6

6644

3009

9554

2958

2372

5786

G.5

7639

2074

G.4

84623

28202

51753

43888

59463

59647

92379

75104

27882

46843

23845

72029

19737

70782

G.3

06697

12125

36152

57187

G.2

26898

98458

G.1

82129

78634

ĐB

018361

971174

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,24
1--
23,5,99
397,4
44,79,3,5
54,38,2,8
63,1-
76,92,4,4
888,6,2,2,7
96,7,8-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 3-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 03/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

80

58

G.7

671

266

G.6

5214

9240

2880

1958

2982

1491

G.5

6114

8495

G.4

43896

60561

58118

21024

81226

84189

16478

27953

99633

32312

55311

32570

72840

58469

G.3

51341

89956

75393

87931

G.2

00287

43428

G.1

44494

22305

ĐB

985231

730264

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-5
14,4,82,1
24,68
313,1
40,10
568,8,3
616,9,4
71,80
80,0,9,72
96,41,5,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 2-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 02/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

86

94

G.7

453

522

G.6

3213

1061

7385

4171

3439

2689

G.5

4716

9255

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

24305

83246

48729

86787

24018

20393

57052

G.3

89279

89703

68889

71289

G.2

26139

16735

G.1

77056

81941

ĐB

280395

758694

ĐầuHuếPhú Yên
03,35
13,6,8,38
2-2,9
36,0,99,5
4-6,1
53,5,65,2
61,0-
791
86,59,7,9,9
954,3,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 1-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 01/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

08

00

95

G.7

225

978

402

G.6

7604

7001

4550

1677

1603

2406

0150

2944

4031

G.5

6103

6975

7615

G.4

52306

53322

64026

12947

76798

60494

62638

29209

05614

75930

46847

02718

43071

41267

75655

74979

70439

49138

05985

56847

12027

G.3

94920

79888

83765

54988

63085

92351

G.2

50046

20191

16102

G.1

74764

72887

18119

ĐB

600510

453019

131340

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,4,1,3,60,3,6,92,2
104,8,95,9
25,2,6,0-7
3801,9,8
47,674,7,0
50-0,5,1
647,5-
7-8,7,5,19
888,75,5
98,415
in kq xsmt