XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 18-6-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

96

66

85

G.7

846

879

904

G.6

5137

6760

8077

8196

2833

1665

6810

1913

4706

G.5

3076

2925

7403

G.4

32137

24640

62606

20438

66673

51448

44795

19984

86022

71150

66570

58975

44416

82061

15550

91492

53354

30460

49536

30513

89841

G.3

01103

01595

02105

50511

76683

37473

G.2

19769

62655

58226

G.1

55932

58036

10706

ĐB

191402

787673

256886

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,3,254,6,3,6
1-6,10,3,3
2-5,26
37,7,8,23,66
46,0,8-1
5-0,50,4
60,96,5,10
77,6,39,0,5,33
8-45,3,6
96,5,562

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 17-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 17/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

75

03

G.7

563

572

G.6

5961

6616

2393

6932

1660

3996

G.5

9539

7717

G.4

58344

39838

31489

49854

95641

80694

55855

98138

41482

89264

60801

17618

48564

80802

G.3

06340

43842

98052

92923

G.2

92700

13157

G.1

76603

33934

ĐB

801196

089399

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,33,1,2
167,8
2-3
39,82,8,4
44,1,0,2-
54,52,7
63,10,4,4
752
892
93,4,66,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 16-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 16/06/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

48

87

G.7

461

744

G.6

0053

2702

2487

9500

3151

9896

G.5

5725

7124

G.4

05910

54946

14245

12851

11676

95066

03982

82129

08082

50839

57002

58088

51321

64948

G.3

48089

76377

89155

87909

G.2

30818

87648

G.1

15993

13235

ĐB

503026

611482

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
020,2,9
10,8-
25,64,9,1
3-9,5
48,6,54,8,8
53,11,5
61,6-
76,7-
87,2,97,2,8,2
936

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 15-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 15/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

36

92

G.7

674

137

G.6

2831

9542

5417

3955

4504

4931

G.5

9594

4233

G.4

99770

29817

67592

80657

88873

60298

09084

15689

12048

65228

65361

24511

39406

16362

G.3

08643

79054

47281

18143

G.2

87093

94955

G.1

75966

98313

ĐB

339761

610770

ĐầuHuếPhú Yên
0-4,6
17,71,3
2-8
36,17,1,3
42,38,3
57,45,5
66,11,2
74,0,30
849,1
94,2,8,32

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 14-6-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 14/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

31

52

40

G.7

613

627

390

G.6

6853

4100

8144

3585

6270

4861

7984

8651

4941

G.5

5271

8171

2833

G.4

96323

24052

90083

28968

18170

37390

88640

25062

67523

46741

31089

98717

12138

49836

31740

97589

98291

63545

58946

06064

53378

G.3

64388

26609

14693

98939

70829

67954

G.2

60858

98657

96426

G.1

37212

74137

23860

ĐB

028536

645395

309580

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00,9--
13,27-
237,39,6
31,68,6,9,73
44,010,1,0,5,6
53,2,82,71,4
681,24,0
71,00,18
83,85,94,9,0
903,50,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 13-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 13/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

54

40

82

G.7

771

697

369

G.6

0314

5674

4561

8275

2735

7230

8186

5142

6767

G.5

1739

6783

5077

G.4

03504

24539

43152

35112

61656

16675

70142

75484

36442

32815

68983

16808

72051

85324

77013

94082

90312

42347

78711

04158

32948

G.3

65649

11585

00974

52562

74085

35643

G.2

18514

87827

18493

G.1

24884

40198

68094

ĐB

061809

861228

700077

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,98-
14,2,453,2,1
2-4,7,8-
39,95,0-
42,90,22,7,8,3
54,2,618
6129,7
71,4,55,47,7
85,43,4,32,6,2,5
9-7,83,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 12-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 12/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

61

82

G.7

316

790

G.6

1390

4556

6261

2070

0454

6709

G.5

3026

7687

G.4

00525

94871

12185

56999

58094

65174

51356

45912

61970

70018

61473

22087

76955

25336

G.3

51811

20208

60748

12396

G.2

57096

89951

G.1

20090

31014

ĐB

417965

200088

ĐầuGia LaiNinh Thuận
089
16,12,8,4
26,5-
3-6
4-8
56,64,5,1
61,1,5-
71,40,0,3
852,7,7,8
90,9,4,6,00,6
in kq xsmt