Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 3-5-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

08

00

09

G.7

042

465

478

G.6

3875

2784

4674

0392

9478

0614

2119

5897

5221

G.5

2801

2895

4053

G.4

32387

23381

41312

10588

76646

05518

56891

71739

43171

60700

84895

69784

09985

62744

57963

19399

86601

08508

84531

97071

10787

G.3

75662

58265

90443

39872

86920

54637

G.2

92548

36642

82285

G.1

87109

84952

22453

ĐB

155055

122248

150982

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,1,90,09,1,8
12,849
2--1,0
3-91,7
42,6,84,3,2,8-
5523,3
62,553
75,48,1,28,1
84,7,1,84,57,5,2
912,5,57,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 2-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 02/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

24

74

26

G.7

628

480

651

G.6

7449

4197

7923

0826

0256

2762

2363

2888

9462

G.5

7453

7599

4723

G.4

19302

24162

63987

35941

31494

24167

62990

19630

45658

99284

79057

97839

36847

04257

13007

46804

89312

82326

94789

83425

69454

G.3

20842

35094

68514

04791

92811

72035

G.2

00104

47875

87445

G.1

01079

41084

72144

ĐB

192479

802963

178608

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,4-7,4,8
1-42,1
24,8,366,3,6,5
3-0,95
49,1,275,4
536,8,7,71,4
62,72,33,2
79,94,5-
870,4,48,9
97,4,0,49,1-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 1-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 01/05/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

17

23

G.7

254

697

G.6

9730

1290

0796

6891

6318

4407

G.5

8793

9095

G.4

07565

33404

37563

31233

80393

65075

11471

11306

62361

36852

96984

65125

78838

17829

G.3

19600

53384

71220

02427

G.2

22491

84193

G.1

50961

09391

ĐB

071730

249317

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,07,6
178,7
2-3,5,9,0,7
30,3,08
4--
542
65,3,11
75,1-
844
90,6,3,3,17,1,5,3,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 30-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

57

31

91

G.7

222

943

436

G.6

7512

5067

4773

1132

5040

0159

6951

8572

9602

G.5

3565

7056

2172

G.4

74597

18256

99094

91160

01734

98027

04607

55537

38418

26617

81751

58672

16863

20418

76073

66397

30889

18125

20036

67654

02105

G.3

06179

10894

91117

41606

63193

35298

G.2

73329

46897

80790

G.1

81275

88233

95326

ĐB

502849

675956

486953

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0762,5
128,7,8,7-
22,7,9-5,6
341,2,7,36,6
493,0-
57,69,6,1,61,4,3
67,5,03-
73,9,522,2,3
8--9
97,4,471,7,3,8,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

74

G.7

635

139

G.6

1838

3225

3044

6302

5348

0067

G.5

4902

0698

G.4

60956

82446

52424

40692

63825

91223

38386

83357

18119

58185

53830

66919

72846

51862

G.3

40276

36842

02538

49793

G.2

28600

67106

G.1

80526

54085

ĐB

618399

933564

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,02,6
1-9,9
25,4,5,3,6-
35,89,0,8
44,6,28,6
567
6-7,2,4
764
88,65,5
92,98,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 28/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

02

68

G.7

520

097

G.6

4340

9796

9082

0665

9130

2616

G.5

8317

9569

G.4

61835

72710

94245

15847

23766

67292

27721

96777

41293

32101

34504

19006

89304

70148

G.3

00408

36509

44401

98947

G.2

51530

72294

G.1

79985

27660

ĐB

271506

242897

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,8,9,61,4,6,4,1
17,06
20,1-
35,00
40,5,78,7
5--
668,5,9,0
7-7
82,5-
96,27,3,4,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 27/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

86

42

G.7

634

196

G.6

7933

4114

2186

4842

8842

2771

G.5

9554

8073

G.4

98922

96597

95228

17943

27156

19087

51791

01362

41672

98695

82542

68497

81064

23313

G.3

79595

41866

90193

90461

G.2

67358

63186

G.1

89366

96151

ĐB

836508

551680

ĐầuHuếPhú Yên
08-
143
22,8-
34,3-
432,2,2,2
54,6,81
66,62,4,1
7-1,3,2
86,6,76,0
97,1,56,5,7,3
in kq xsmt