XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 22-1-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

52

55

54

G.7

198

839

203

G.6

5513

2688

2112

6697

0984

9198

6966

2300

4678

G.5

0985

3403

8231

G.4

05955

92219

37263

45343

33680

29665

02437

95245

37712

02509

39558

00477

77554

61499

99096

25899

03623

30637

78856

86868

75202

G.3

54636

79667

81631

17089

30982

76140

G.2

30770

61142

29416

G.1

31571

17876

48126

ĐB

703970

497242

617395

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-3,93,0,2
13,2,926
2--3,6
37,69,11,7
435,2,20
52,55,8,44,6
63,5,7-6,8
70,1,07,68
88,5,04,92
987,8,96,9,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 21-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 21/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

82

15

G.7

589

765

G.6

3674

5392

0918

0855

8604

6631

G.5

1275

4443

G.4

83478

50497

75278

26749

74947

37168

50506

04364

43905

24086

04407

68858

82339

91549

G.3

22909

31490

60160

80039

G.2

41257

92176

G.1

20791

06740

ĐB

470111

765951

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,94,5,7
18,15
2--
3-1,9,9
49,73,9,0
575,8,1
685,4,0
74,5,8,86
82,96
92,7,0,1-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 20-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 20/01/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

85

16

G.7

605

914

G.6

8001

8129

6658

6654

7338

2274

G.5

8338

5998

G.4

10946

06920

25572

52991

25089

77386

97194

55909

17726

23422

71576

92015

93090

94081

G.3

96993

98322

74454

54117

G.2

93566

01290

G.1

92779

84676

ĐB

472104

451218

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,1,49
1-6,4,5,7,8
29,0,26,2
388
46-
584,4
66-
72,94,6,6
85,9,61
91,4,38,0,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 19-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 19/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

64

15

G.7

613

774

G.6

9068

7718

3458

6734

0555

4638

G.5

7797

5488

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

79551

46504

47702

91045

86782

90202

58504

G.3

79681

77489

31518

93198

G.2

28082

30039

G.1

75713

89911

ĐB

097202

988921

ĐầuHuếPhú Yên
08,24,2,2,4
13,8,35,8,1
2-1
314,8,9
435
58,15,1
64,8,4-
714
82,1,9,28,2
978

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 18-1-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 18/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

25

03

27

G.7

320

274

292

G.6

6265

5093

1581

9879

6806

8084

3358

1232

7064

G.5

6253

8416

7258

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

07303

46374

69817

85998

28172

00170

34433

73945

92722

54232

21111

47034

34644

78382

G.3

28733

85201

37638

53601

98886

32735

G.2

35722

33601

28613

G.1

83626

95411

66265

ĐB

624211

226303

418236

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
013,6,3,1,1,3-
17,16,7,11,3
25,0,2,6-7,2
34,3,33,82,2,4,5,6
40-5,4
53,4-8,8
65,9,7-4,5
7-4,9,4,2,0-
8142,6
9382

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 17-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 17/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

76

42

02

G.7

209

091

901

G.6

5333

6848

7903

7881

4454

8661

7516

9604

2900

G.5

3789

6266

1006

G.4

23129

79841

34372

09399

58888

18273

10167

46418

22190

75126

39053

66038

35554

62423

58994

20519

30725

55703

96536

99377

40255

G.3

63688

16529

35174

76195

08495

78827

G.2

36582

01557

66407

G.1

07644

38629

87941

ĐB

378347

236692

444503

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,3-2,1,4,0,6,3,7,3
1-86,9
29,96,3,95,7
3386
48,1,4,721
5-4,3,4,75
671,6-
76,2,347
89,8,8,21-
991,0,5,24,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 16-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 16/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

57

00

G.7

241

019

G.6

4734

1393

4125

4950

5293

6946

G.5

2871

0700

G.4

37909

91257

19636

72645

64698

83387

01519

30663

67421

38502

50495

97475

31981

40177

G.3

34330

89732

18656

60151

G.2

39722

94202

G.1

96165

81445

ĐB

480145

544987

ĐầuGia LaiNinh Thuận
090,0,2,2
199
25,21
34,6,0,2-
41,5,56,5
57,70,6,1
653
715,7
871,7
93,83,5
in kq xsmt