Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-3-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

55

54

60

G.7

473

111

173

G.6

9904

4281

8250

6205

1153

0205

4193

2058

7946

G.5

4192

0994

3554

G.4

63353

01845

04212

80136

97964

25379

12322

05729

37644

39882

19680

62805

32763

38060

86991

66453

68094

89475

33554

26281

50780

G.3

96667

85413

65645

48929

33759

79585

G.2

53679

42418

08133

G.1

01534

74941

51368

ĐB

128901

738032

553563

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,15,5,5-
12,31,8-
229,9-
36,423
454,5,16
55,0,34,38,4,3,4,9
64,73,00,8,3
73,9,9-3,5
812,01,0,5
9243,1,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 13-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 13/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

52

06

G.7

624

559

G.6

4490

6007

7482

9577

6960

6104

G.5

8140

2935

G.4

08754

79917

14344

77799

23597

22041

96150

03494

72238

73711

73202

61899

12407

61732

G.3

41740

52105

11436

38189

G.2

22205

77928

G.1

14179

92142

ĐB

875207

595641

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,5,5,76,4,2,7
171
248
3-5,8,2,6
40,4,1,02,1
52,4,09
6-0
797
829
90,9,74,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 12-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 12/03/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

04

46

66

G.7

582

949

524

G.6

4140

7234

9374

9811

3509

7024

9111

4169

1880

G.5

7415

0783

7415

G.4

77976

12244

11140

70180

58921

38911

48463

15346

62861

97028

41984

72856

20584

42629

90046

47318

09681

00744

10118

43082

58778

G.3

22861

27028

78443

09808

62949

92965

G.2

27223

32808

67555

G.1

39264

83205

22975

ĐB

289565

817938

944098

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
049,8,8,5-
15,111,5,8,8
21,8,34,8,94
348-
40,4,06,9,6,36,4,9
5-65
63,1,4,516,9,5
74,6-8,5
82,03,4,40,1,2
9--8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 11-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 11/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

67

87

G.7

815

377

G.6

7599

5543

4774

6648

9722

4424

G.5

2545

0781

G.4

21262

47999

99008

82848

69025

23632

16611

14548

08365

43457

02801

69899

81290

99816

G.3

01368

50085

17502

64111

G.2

25205

38628

G.1

34565

87359

ĐB

371566

866862

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,51,2
15,16,1
252,4,8
32-
43,5,88,8
5-7,9
67,2,8,5,65,2
747
857,1
99,99,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 10-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 10/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

74

82

G.7

632

094

G.6

1279

6765

2998

2620

4586

9300

G.5

6517

3633

G.4

97046

55153

95386

59996

45611

92989

04148

90026

75694

52416

84587

17635

86181

13291

G.3

76505

43277

22697

67403

G.2

11311

42239

G.1

90552

96354

ĐB

021196

143900

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
050,3,0
17,1,16
2-0,6
323,5,9
46,8-
53,24
65-
74,9,7-
86,92,6,7,1
98,6,64,4,1,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 9-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 09/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

32

70

G.7

661

702

G.6

7655

7914

9077

5813

2981

0000

G.5

2619

7805

G.4

21455

24498

40983

62965

19788

02697

45642

11886

75523

77652

91119

97973

00048

02012

G.3

28094

67873

51751

17665

G.2

24525

20909

G.1

94486

55383

ĐB

840103

740058

ĐầuHuếPhú Yên
032,0,5,9
14,93,9,2
253
32-
428
55,52,1,8
61,55
77,30,3
83,8,61,6,3
98,7,4-

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 8-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 08/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

50

98

65

G.7

186

153

922

G.6

0367

9581

3764

2815

7465

6770

5341

4072

0606

G.5

3879

8709

4846

G.4

32435

88044

23905

79060

69255

72976

59571

13530

10645

70265

37143

10555

07430

69530

30665

95635

88179

13762

04831

14586

70579

G.3

41062

69417

15972

82602

88464

01521

G.2

11041

42774

73727

G.1

42852

02578

45275

ĐB

230678

124833

658034

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
059,26
175-
2--2,1,7
350,0,0,35,1,4
44,15,31,6
50,5,23,5-
67,4,0,25,55,5,2,4
79,6,1,80,2,4,82,9,9,5
86,1-6
9-8-
in kq xsmt