Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 19-4-2026

Hôm nay thứ 2, ngày 27-07-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

56

92

03

G.7

645

006

276

G.6

2891

3073

1390

3240

6516

5559

0548

0168

1089

G.5

2503

6385

7075

G.4

99949

40438

71270

47407

05659

33332

98911

16195

95701

20081

78367

71384

16484

10125

53704

81665

76044

66774

63239

45270

71400

G.3

99750

83190

95545

12673

45634

07053

G.2

73270

98178

09173

G.1

20661

96380

49854

ĐB

481381

901057

459645

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,76,13,4,0
116-
2-5-
38,2-9,4
45,90,58,4,5
56,9,09,73,4
6178,5
73,0,03,86,5,4,0,3
815,1,4,4,09
91,0,02,5-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

82

64

26

G.7

766

922

345

G.6

0228

1567

2954

0002

5654

5147

9183

8717

2090

G.5

8236

2358

5597

G.4

32800

12691

51119

40608

40109

56006

30996

93788

52601

40094

78657

35913

53671

52343

45355

43002

97408

75683

22963

00038

93037

G.3

04564

99688

25625

66735

13948

20742

G.2

80775

83801

51790

G.1

85389

92394

30672

ĐB

265235

288358

150040

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,8,9,62,1,12,8
1937
282,56
36,558,7
4-7,35,8,2,0
544,8,7,85
66,7,443
7512
82,8,983,3
91,64,40,7,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

49

06

G.7

929

034

G.6

3309

8953

8902

5514

8314

0607

G.5

9052

6592

G.4

36250

16882

44277

82542

17306

16227

34965

00449

12733

64932

05755

64379

46007

36975

G.3

34342

22010

38006

70564

G.2

21023

12319

G.1

00505

40973

ĐB

286307

541793

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,2,6,5,76,7,7,6
104,4,9
29,7,3-
3-4,3,2
49,2,29
53,2,05
654
779,5,3
82-
9-2,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 16-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

55

81

30

G.7

244

047

980

G.6

1979

5767

3967

2908

7713

2383

8532

6956

8289

G.5

7239

2200

0826

G.4

47523

61985

84690

48078

18519

83536

83901

76834

92984

38597

96284

41333

63173

65834

71557

23797

67103

88198

99377

48302

33891

G.3

14517

44343

76302

32986

09074

36235

G.2

16121

02466

93587

G.1

47148

61984

76065

ĐB

936497

451920

188509

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
018,0,23,2,9
19,73-
23,106
39,64,3,40,2,5
44,3,87-
55-6,7
67,765
79,837,4
851,3,4,4,6,40,9,7
90,777,8,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 15-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

47

80

G.7

074

049

G.6

4529

9214

0629

3849

7188

8671

G.5

8685

1402

G.4

68967

66082

51347

52280

37284

63029

44449

10783

26573

55511

95617

94206

29692

46252

G.3

24176

98352

02256

51834

G.2

15405

67088

G.1

45337

22308

ĐB

424885

665456

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
052,6,8
141,7
29,9,9-
374
47,7,99,9
522,6,6
67-
74,61,3
85,2,0,4,50,8,3,8
9-2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 14/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

13

75

G.7

742

942

G.6

8878

3092

0961

8921

7697

2023

G.5

3376

0304

G.4

39353

26395

52852

98629

64576

50630

04830

52672

58248

86044

32401

51839

91773

52346

G.3

88064

65078

99420

58991

G.2

86787

10783

G.1

67739

10198

ĐB

426865

359577

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-4,1
13-
291,3,0
30,0,99
422,8,4,6
53,2-
61,4,5-
78,6,6,85,2,3,7
873
92,57,1,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 13/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

04

80

G.7

412

847

G.6

5351

1560

4074

2329

1942

8380

G.5

0260

0962

G.4

29666

95969

28143

87122

87282

96264

83985

33389

92805

37388

49181

23090

12159

54579

G.3

80514

80333

72830

41721

G.2

05319

34106

G.1

17913

24327

ĐB

705900

524115

ĐầuHuếPhú Yên
04,05,6
12,4,9,35
229,1,7
330
437,2
519
60,0,6,9,42
749
82,50,0,9,8,1
9-0
in kq xsmt