Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 21-3-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 07-06-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

63

33

55

G.7

936

251

246

G.6

9989

6588

9551

1364

4591

8934

8688

3330

1627

G.5

8795

5300

3008

G.4

14735

85048

21155

42009

40078

10137

35947

39962

37274

92470

35585

86725

43359

77492

44216

52172

37796

09249

45432

26558

62067

G.3

54788

17612

01893

43593

58466

59723

G.2

88278

02872

46401

G.1

38136

97272

28884

ĐB

828132

736563

922700

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0908,1,0
12-6
2-57,3
36,5,7,6,23,40,2
48,7-6,9
51,51,95,8
634,2,37,6
78,84,0,2,22
89,8,858,4
951,2,3,36

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 20/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

44

73

G.7

330

834

G.6

2099

5431

0118

7624

4739

5009

G.5

8607

0830

G.4

64443

43109

19136

54036

30707

12955

02292

85693

33841

32542

43992

54862

41926

68672

G.3

44612

72422

09443

92218

G.2

87128

88745

G.1

18596

89156

ĐB

679434

502112

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,9,79
18,28,2
22,84,6
30,1,6,6,44,9,0
44,31,2,3,5
556
6-2
7-3,2
8--
99,2,63,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19/03/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

84

49

17

G.7

106

946

449

G.6

9956

4639

4075

8206

6720

9231

4574

2158

4001

G.5

3283

6797

3663

G.4

15326

18338

24353

06687

77421

34479

84744

65270

40967

50654

32878

05858

70399

51660

42198

86402

93036

52683

31515

42833

30098

G.3

20624

89858

07727

98480

64326

19720

G.2

46101

81227

59562

G.1

01952

57176

30250

ĐB

841664

246851

204104

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,161,2,4
1--7,5
26,1,40,7,76,0
39,816,3
449,69
56,3,8,24,8,18,0
647,03,2
75,90,8,64
84,3,703
9-7,98,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 18-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

44

15

G.7

282

966

G.6

1089

5546

0493

6207

1854

9388

G.5

4726

3258

G.4

10190

54396

28548

68740

93728

92508

35161

18563

81343

68056

10085

50674

92505

72513

G.3

60293

72148

31685

73035

G.2

41218

69711

G.1

93299

13471

ĐB

366105

345636

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,57,5
185,3,1
26,8-
3-5,6
44,6,8,0,83
5-4,8,6
616,3
7-4,1
82,98,5,5
93,0,6,3,9-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 17-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

48

31

G.7

712

102

G.6

8148

4568

8934

1272

8829

4275

G.5

2414

8217

G.4

41473

92883

31465

47791

63728

33902

39899

71671

54757

21185

85561

98788

03445

54713

G.3

81293

54219

75137

99156

G.2

63677

20627

G.1

13561

60376

ĐB

524027

459483

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
022
12,4,97,3
28,79,7
341,7
48,85
5-7,6
68,5,11
73,72,5,1,6
835,8,3
91,9,3-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 16-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 16/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

47

64

G.7

277

724

G.6

9055

5934

7928

2548

1784

8781

G.5

0088

3232

G.4

46885

48276

90988

83396

80137

89104

89581

51380

38697

49205

11203

48606

30978

36025

G.3

62991

48429

35330

89107

G.2

52033

74181

G.1

76076

13120

ĐB

568408

218173

ĐầuHuếPhú Yên
04,85,3,6,7
1--
28,94,5,0
34,7,32,0
478
55-
6-4
77,6,68,3
88,5,8,14,1,0,1
96,17

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 15-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 15/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

87

01

50

G.7

529

091

795

G.6

0624

4311

6361

2447

8671

7850

9212

9798

4433

G.5

7456

0227

5912

G.4

14511

37269

04075

83665

92311

37036

49229

35671

32376

42958

93845

52017

63156

90040

04709

45425

06204

01306

03787

16667

96929

G.3

11705

23736

58073

63904

60620

19038

G.2

67165

12846

91486

G.1

54426

58224

84059

ĐB

331464

002345

518891

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
051,49,4,6
11,1,172,2
29,4,9,67,45,9,0
36,6-3,8
4-7,5,0,6,5-
560,8,60,9
61,9,5,5,4-7
751,1,6,3-
87-7,6
9-15,8,1
in kq xsmt