XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 29-1-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

28

82

28

G.7

840

426

483

G.6

7148

0449

6694

1220

3867

5280

0788

1312

6676

G.5

2713

3157

0212

G.4

12512

98220

53355

71508

54639

89181

18981

82863

08066

05766

87360

91457

79704

28109

23019

24808

36401

96728

46651

93324

18616

G.3

25033

06912

15335

32245

33096

28068

G.2

59500

05912

64707

G.1

98094

06747

99408

ĐB

219916

417634

277928

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,04,98,1,7,8
13,2,2,622,2,9,6
28,06,08,8,4,8
39,35,4-
40,8,95,7-
557,71
6-7,3,6,6,08
7--6
81,12,03,8
94,4-6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 28-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 28/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

07

75

G.7

721

444

G.6

5143

1730

0209

5770

2444

2906

G.5

5830

8344

G.4

95385

69657

11973

53993

73133

37484

61176

97260

03023

28727

39433

43609

88180

94386

G.3

03877

46027

62805

55957

G.2

79850

66454

G.1

47601

29814

ĐB

780736

132521

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,9,16,9,5
1-4
21,73,7,1
30,0,3,63
434,4,4
57,07,4
6-0
73,6,75,0
85,40,6
93-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 27-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 27/01/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

92

15

G.7

896

551

G.6

9829

9976

7089

5047

6736

7760

G.5

0083

5833

G.4

05958

63882

85638

82042

35710

60161

75303

24410

37634

87989

00881

68268

41416

72423

G.3

84946

05810

03989

96541

G.2

04580

50542

G.1

89963

45989

ĐB

491397

415292

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03-
10,05,0,6
293
386,3,4
42,67,1,2
581
61,30,8
76-
89,3,2,09,1,9,9
92,6,72

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 26-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 26/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

53

68

G.7

346

300

G.6

5033

9995

7830

1419

8359

4938

G.5

7005

0893

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

98012

87734

53197

02196

65585

17751

83436

G.3

62656

32835

78820

60202

G.2

82817

98669

G.1

97191

76669

ĐB

282082

243372

ĐầuHuếPhú Yên
050,2
10,79,2
2-0
33,0,58,4,6
46,9-
53,69,1
638,9,9
722
85,7,9,25
95,13,7,6

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 25-1-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 25/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

70

73

80

G.7

083

129

361

G.6

7657

8537

4636

7583

0979

7210

4016

1057

4652

G.5

2470

2920

2582

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

90385

51264

96935

30919

66729

81302

63889

19234

76046

28542

99867

89867

54018

50142

G.3

41590

01143

47969

53086

76837

17211

G.2

64199

95790

08887

G.1

41975

15082

66388

ĐB

865054

002377

557999

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-2-
1-0,96,8,1
2-9,0,9-
37,6,854,7
44,8,3-6,2,2
57,2,4-7,2
6-4,91,7,7
70,0,9,53,9,7-
833,5,9,6,20,2,7,8
95,0,0,909

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 24-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 24/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

59

21

78

G.7

648

187

189

G.6

9607

0261

5279

9039

0320

8746

1715

6524

8987

G.5

6349

6929

2906

G.4

37656

32811

59271

64143

82546

14863

18147

31115

10493

57901

34359

27309

32789

32842

10674

08699

96323

94599

99530

96480

23554

G.3

12913

47706

74642

13095

13154

12707

G.2

61759

83497

21234

G.1

27176

02432

45826

ĐB

213974

640224

499935

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,61,96,7
11,355
2-1,0,9,44,3,6
3-9,20,4,5
48,9,3,6,76,2,2-
59,6,994,4
61,3--
79,1,6,4-8,4
8-7,99,7,0
9-3,5,79,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 23-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 23/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

32

96

G.7

816

511

G.6

9737

3970

4697

2468

6257

9791

G.5

7501

3349

G.4

35296

94253

88041

59331

90278

79158

55671

18843

12530

43141

76119

52005

18039

91432

G.3

84202

21419

95433

98744

G.2

36255

10085

G.1

38291

90492

ĐB

706250

947850

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,25
16,91,9
2--
32,7,10,9,2,3
419,3,1,4
53,8,5,07,0
6-8
70,8,1-
8-5
97,6,16,1,2
in kq xsmt