XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 25-6-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 10-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

75

62

69

G.7

131

664

916

G.6

8809

0613

9142

4127

5706

2796

1153

5878

7560

G.5

5857

7801

2717

G.4

18419

11371

76839

95393

21782

35041

62997

26917

19751

95144

61713

59620

76499

99134

89203

64785

72523

91484

71205

30508

18501

G.3

26787

31400

87555

93861

06020

78058

G.2

18468

96448

04001

G.1

73622

58009

84898

ĐB

579093

787705

318032

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
09,06,1,9,53,5,8,1,1
13,97,36,7
227,03,0
31,942
42,14,8-
571,53,8
682,4,19,0
75,1-8
82,7-5,4
93,7,36,98

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 24-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 24/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

72

81

G.7

512

677

G.6

4833

3349

2742

4222

7727

0232

G.5

0325

9943

G.4

69036

80038

38919

21204

12481

01027

14199

56352

96919

38922

15759

58094

23593

06712

G.3

05155

37357

63631

85489

G.2

94872

94328

G.1

76232

74122

ĐB

035170

323992

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04-
12,99,2
25,72,7,2,8,2
33,6,8,22,1
49,23
55,72,9
6--
72,2,07
811,9
994,3,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 23-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 23/06/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

42

80

G.7

927

127

G.6

9290

3974

2230

2370

5334

4325

G.5

1645

9068

G.4

59028

85681

86414

85419

20291

77024

33299

01592

43462

67296

98002

46445

29680

69777

G.3

89640

13576

20619

96880

G.2

65258

22364

G.1

07272

55753

ĐB

743275

548935

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-2
14,99
27,8,47,5
304,5
42,5,05
583
6-8,2,4
74,6,2,50,7
810,0,0
90,1,92,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 22-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 22/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

43

70

G.7

828

407

G.6

3200

8783

1819

2696

8078

9341

G.5

9655

7887

G.4

48607

92193

33658

00283

75552

48062

33641

31203

96119

68441

50791

82344

81347

80469

G.3

63545

41808

82119

29145

G.2

74557

86332

G.1

85901

75346

ĐB

122206

957368

ĐầuHuếPhú Yên
00,7,8,1,67,3
199,9
28-
3-2
43,1,51,1,4,7,5,6
55,8,2,7-
629,8
7-0,8
83,37
936,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 21-6-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 21/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

06

93

G.7

069

546

393

G.6

2745

7974

0244

0943

1959

2480

8271

5840

7257

G.5

8847

6003

0220

G.4

82482

40331

59949

52582

54786

56347

37547

53781

79221

19245

54235

71960

25087

77088

76814

78355

81750

72329

80699

51961

53181

G.3

50647

88841

49624

01154

10827

15443

G.2

33279

36759

39826

G.1

96045

60043

62122

ĐB

010504

777871

024130

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
046,3-
1--4
2-1,40,9,7,6,2
3150
49,5,4,7,9,7,7,7,1,56,3,5,30,3
5-9,4,97,5,0
6901
74,911
82,2,60,1,7,81
9--3,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 20-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 20/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

83

81

10

G.7

811

723

429

G.6

4017

0552

3750

8446

9426

8318

4391

5309

9392

G.5

6136

3343

0020

G.4

03543

76008

26601

35173

98629

38653

06512

28326

79261

69043

75894

09471

29740

30804

54366

79015

77367

19680

21882

30379

22678

G.3

30950

11562

66243

48380

98254

67983

G.2

16941

79519

61654

G.1

14793

58819

85625

ĐB

293184

394046

144684

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08,149
11,7,28,9,90,5
293,6,69,0,5
36--
43,16,3,3,0,3,6-
52,0,3,0-4,4
6216,7
7319,8
83,41,00,2,3,4
9341,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 19-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 19/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

31

02

G.7

557

258

G.6

6760

4416

7239

2646

3746

8205

G.5

1850

8925

G.4

78234

58965

38090

03562

32228

31937

64708

86777

98769

73797

69587

15647

93932

17739

G.3

53140

25086

14902

53009

G.2

54394

76221

G.1

55853

18095

ĐB

386419

244344

ĐầuGia LaiNinh Thuận
082,5,2,9
16,9-
285,1
31,9,4,72,9
406,6,7,4
57,0,38
60,5,29
7-7
867
90,47,5
in kq xsmt