XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 22-10-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

57

28

G.7

723

133

G.6

5574

4781

6233

4808

2833

1260

G.5

2658

5617

G.4

74059

04885

55272

55641

64655

80724

55667

66191

87501

50879

59186

18589

42145

13138

G.3

33262

97280

48996

90337

G.2

36975

62264

G.1

74276

92797

ĐB

595270

091803

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-8,1,3
1-7
23,48
333,3,8,7
415
57,8,9,5-
67,20,4
74,2,5,6,09
81,5,06,9
9-1,6,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21/10/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

48

43

G.7

355

508

G.6

4312

1625

4423

3229

1412

4140

G.5

7078

4006

G.4

51488

49038

03841

18234

51945

84976

98687

82191

83486

17869

15473

25730

51501

71877

G.3

76856

07343

54234

95537

G.2

33351

13727

G.1

56594

77396

ĐB

432595

233904

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-8,6,1,4
122
25,39,7
38,40,4,7
48,1,5,33,0
55,6,1-
6-9
78,63,7
88,76
94,51,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

35

73

G.7

549

024

G.6

3939

6994

4867

6512

6911

7111

G.5

7493

0810

G.4

66443

84025

11153

87236

41880

67805

43579

78766

21858

44674

78396

61379

75757

13532

G.3

73100

99473

08673

65700

G.2

98676

53582

G.1

49904

15868

ĐB

334029

615735

ĐầuHuếPhú Yên
05,0,40
1-2,1,1,0
25,94
35,9,62,5
49,3-
538,7
676,8
79,3,63,4,9,3
802
94,36

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 19-10-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

29

68

70

G.7

355

429

266

G.6

0965

0630

2430

8006

3751

7834

2955

0353

2982

G.5

7930

5551

7132

G.4

65324

78046

96604

96315

82569

89904

21452

16236

55477

54229

62005

22334

88559

01123

64508

58771

11664

66003

36072

96177

81593

G.3

71805

63516

57295

71015

16858

53656

G.2

04218

64368

14956

G.1

78773

70637

18606

ĐB

062307

784740

351241

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
04,4,5,76,58,3,6
15,6,85-
29,49,9,3-
30,0,04,6,4,72
4601
55,21,1,95,3,8,6,6
65,98,86,4
7370,1,2,7
8--2
9-53

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-10-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/10/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

59

44

80

G.7

991

316

017

G.6

5127

3709

2130

1167

8349

3007

7711

4684

3449

G.5

2229

9566

2024

G.4

60265

06461

87079

38026

00955

21715

58669

07518

47310

68539

26795

70945

70563

81905

36025

26989

49782

25746

14889

40848

35150

G.3

52826

50759

51312

98600

97904

10327

G.2

56029

25407

01944

G.1

36487

55262

51262

ĐB

490353

967914

319779

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
097,5,0,74
156,8,0,2,47,1
27,9,6,6,9-4,5,7
309-
4-4,9,59,6,8,4
59,5,9,3-0
65,1,97,6,3,22
79-9
87-0,4,9,2,9
915-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 17/10/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

29

54

G.7

776

116

G.6

6493

5563

5369

8917

6629

8918

G.5

7208

1034

G.4

90327

72451

16043

05226

13544

61714

89603

28982

17867

01820

45917

46567

21101

97564

G.3

78081

63663

29887

38992

G.2

38447

55669

G.1

15280

91856

ĐB

308734

784936

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,31
146,7,8,7
29,7,69,0
344,6
43,4,7-
514,6
63,9,37,7,4,9
76-
81,02,7
932

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 16-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 16/10/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

97

58

05

G.7

565

962

194

G.6

7510

8582

6019

7893

5094

5675

2741

5850

7674

G.5

2891

2115

5918

G.4

59755

77809

83819

99163

17558

91454

50131

04563

46496

27130

41532

42020

10997

81773

50665

53909

48025

18444

08744

63346

36926

G.3

24540

95244

48205

65526

73669

54017

G.2

96559

01054

01666

G.1

25932

94038

72925

ĐB

894041

728951

404233

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0955,9
10,9,958,7
2-0,65,6,5
31,20,2,83
40,4,1-1,4,4,6
55,8,4,98,4,10
65,32,35,9,6
7-5,34
82--
97,13,4,6,74
in kq xsmt