XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 15-4-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 16-04-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

47

80

G.7

074

049

G.6

4529

9214

0629

3849

7188

8671

G.5

8685

1402

G.4

68967

66082

51347

52280

37284

63029

44449

10783

26573

55511

95617

94206

29692

46252

G.3

24176

98352

02256

51834

G.2

15405

67088

G.1

45337

22308

ĐB

424885

665456

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
052,6,8
141,7
29,9,9-
374
47,7,99,9
522,6,6
67-
74,61,3
85,2,0,4,50,8,3,8
9-2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

13

75

G.7

742

942

G.6

8878

3092

0961

8921

7697

2023

G.5

3376

0304

G.4

39353

26395

52852

98629

64576

50630

04830

52672

58248

86044

32401

51839

91773

52346

G.3

88064

65078

99420

58991

G.2

86787

10783

G.1

67739

10198

ĐB

426865

359577

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-4,1
13-
291,3,0
30,0,99
422,8,4,6
53,2-
61,4,5-
78,6,6,85,2,3,7
873
92,57,1,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

04

80

G.7

412

847

G.6

5351

1560

4074

2329

1942

8380

G.5

0260

0962

G.4

29666

95969

28143

87122

87282

96264

83985

33389

92805

37388

49181

23090

12159

54579

G.3

80514

80333

72830

41721

G.2

05319

34106

G.1

17913

24327

ĐB

705900

524115

ĐầuHuếPhú Yên
04,05,6
12,4,9,35
229,1,7
330
437,2
519
60,0,6,9,42
749
82,50,0,9,8,1
9-0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-4-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

03

39

24

G.7

175

183

467

G.6

7861

4841

0910

4855

5784

3606

6469

0928

9060

G.5

9862

7130

9817

G.4

17701

82340

46935

23528

96803

47018

65014

27982

16712

95942

85278

75090

84557

31846

19849

01141

05077

86647

30039

85452

68814

G.3

87746

73391

54335

63721

76867

76983

G.2

63011

78002

99482

G.1

29371

22283

70476

ĐB

878653

259939

243524

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,1,36,2-
10,8,4,127,4
2814,8,4
359,0,5,99
41,0,62,69,1,7
535,72
61,2-7,9,0,7
75,187,6
8-3,4,2,33,2
910-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

12

92

48

G.7

190

119

276

G.6

8003

5666

3806

1871

7291

3119

5697

3979

0247

G.5

4741

7230

5415

G.4

85940

85075

03108

10504

37323

62007

23832

85123

95943

11346

01179

94971

02466

35331

54780

06966

05648

50663

35232

62458

13145

G.3

95122

79489

81836

27678

19399

46221

G.2

25851

17067

29737

G.1

48155

56417

39565

ĐB

115128

443100

578964

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,6,8,4,70-
129,9,75
23,2,831
320,1,62,7
41,03,68,7,8,5
51,5-8
666,76,3,5,4
751,9,1,86,9
89-0
902,17,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 10/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

97

86

G.7

487

216

G.6

6216

3930

8330

7701

3584

6874

G.5

4977

2839

G.4

58520

67271

04551

77371

24367

64838

55695

90889

08837

95414

64204

17444

04061

90971

G.3

78227

11096

89310

90304

G.2

91801

03460

G.1

48159

73862

ĐB

588200

421355

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,01,4,4
166,4,0
20,7-
30,0,89,7
4-4
51,95
671,0,2
77,1,14,1
876,4,9
97,5,6-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 9-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 09/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

62

34

16

G.7

434

904

234

G.6

8737

8289

7420

5471

1032

8839

7182

3423

3097

G.5

4919

9089

2174

G.4

50645

59034

96986

15998

35120

23861

66863

79707

31121

78934

39438

52285

52414

20405

58184

08895

51419

52683

21671

25230

44253

G.3

07647

19911

05658

88936

39651

22915

G.2

78252

19014

45203

G.1

31844

42228

15524

ĐB

826200

546768

009140

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004,7,53
19,14,46,9,5
20,01,83,4
34,7,44,2,9,4,8,64,0
45,7,4-0
5283,1
62,1,38-
7-14,1
89,69,52,4,3
98-7,5
in kq xsmt