Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 30-11-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 01-12-2025
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

14

50

G.7

881

444

687

G.6

7217

7397

6694

4691

5077

6394

7055

1710

4640

G.5

4140

0676

7875

G.4

18715

89467

95036

12750

63472

25338

72114

66760

59985

12300

99300

56184

33374

55615

28606

54979

97440

96453

34971

21360

57742

G.3

16789

82088

35789

72760

25903

04051

G.2

45342

75029

42773

G.1

71039

57031

83054

ĐB

231486

635288

111890

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-0,06,3
17,5,44,50
2-9-
36,8,91-
49,0,240,0,2
50-0,5,3,1,4
670,00
727,6,45,9,1,3
81,9,8,65,4,9,87
97,41,40

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 29-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 29/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

12

06

28

G.7

606

524

296

G.6

3020

5284

7395

2081

5565

2606

2205

7568

9685

G.5

1378

8253

3733

G.4

86929

73392

43834

37344

08491

16899

76879

02008

33259

71588

05149

27704

02314

48054

04109

21495

88832

28101

12505

06737

52618

G.3

58486

27862

34728

75129

17823

47190

G.2

41319

46562

40688

G.1

20238

67989

32954

ĐB

826701

359136

342832

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,16,6,8,45,9,1,5
12,948
20,94,8,98,3
34,863,2,7,2
449-
5-3,9,44
625,28
78,9--
84,61,8,95,8
95,2,1,9-6,5,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 28-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 28/11/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

46

28

G.7

151

074

G.6

7050

3325

6623

5293

9104

9034

G.5

1913

3412

G.4

01410

98126

51374

12645

46563

87796

12139

59102

02467

82622

55632

66280

16548

19176

G.3

10716

00110

84552

97861

G.2

92344

51422

G.1

84294

75488

ĐB

609963

400239

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-4,2
13,0,6,02
25,3,68,2,2
394,2,9
46,5,48
51,02
63,37,1
744,6
8-0,8
96,43

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 27-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 27/11/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

79

36

38

G.7

957

522

092

G.6

4015

8634

5220

3789

8542

4672

4949

0533

1316

G.5

4918

3947

0067

G.4

89885

04730

62174

14663

31084

22005

25428

67898

78698

39464

46873

58156

08992

54458

23996

42886

84294

86771

17049

11519

48406

G.3

33824

69412

16799

86306

99534

74845

G.2

86815

07320

95400

G.1

32224

85953

73317

ĐB

069617

664082

360111

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0566,0
15,8,2,5,7-6,9,7,1
20,8,4,42,0-
34,068,3,4
4-2,79,9,5
576,8,3-
6347
79,42,31
85,49,26
9-8,8,2,92,6,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 26-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 26/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

06

14

G.7

293

553

G.6

6588

5115

0632

4192

1618

4918

G.5

0027

4411

G.4

94990

61186

60092

49496

75978

51033

69633

44197

90840

63074

68953

21795

92659

99317

G.3

94540

22665

48060

12915

G.2

68415

67886

G.1

06461

05830

ĐB

114364

281977

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06-
15,54,8,8,1,7,5
27-
32,3,30
400
5-3,3,9
65,1,40
784,7
88,66
93,0,2,62,7,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 25-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 25/11/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

06

38

G.7

638

939

G.6

0913

1468

1716

5020

8576

0727

G.5

3384

8149

G.4

33051

71260

58888

91994

28093

39289

82996

31195

80987

91862

19311

71086

51361

83099

G.3

79795

67533

36211

48061

G.2

14609

75438

G.1

06847

21535

ĐB

022638

813900

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,90
13,61,1
2-0,7
38,3,88,9,8,5
479
51-
68,02,1,1
7-6
84,8,97,6
94,3,6,55,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 24-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 24/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

69

32

G.7

425

728

G.6

3380

3546

6526

2766

9534

6230

G.5

2892

8449

G.4

56196

53652

45581

80386

94958

21366

44952

07273

72674

02944

84991

77583

99796

07766

G.3

35242

86472

08478

24134

G.2

84576

53576

G.1

60185

22695

ĐB

525279

749988

ĐầuHuếPhú Yên
0--
1--
25,68
3-2,4,0,4
46,29,4
52,8,2-
69,66,6
72,6,93,4,8,6
80,1,6,53,8
92,61,6,5
in kq xsmt