Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 5-9-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 06-09-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

58

74

02

G.7

002

991

102

G.6

5373

9944

2758

4594

2498

4393

4436

5244

1093

G.5

7974

2176

3509

G.4

06908

19385

94578

47955

46989

44297

97794

63397

48393

66069

06916

45905

60479

55304

24136

39524

11892

48111

34196

35197

16824

G.3

12761

90912

54878

96471

84595

61335

G.2

51480

87433

05538

G.1

14602

94983

71288

ĐB

233795

717904

754721

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,8,25,4,42,2,9
1261
2--4,4,1
3-36,6,5,8
44-4
58,8,5--
619-
73,4,84,6,9,8,1-
85,9,038
97,4,51,4,8,3,7,33,2,6,7,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 4-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 04/09/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

28

18

G.7

466

906

G.6

5322

4021

4854

0529

3791

4098

G.5

3846

0844

G.4

08227

01299

40303

93256

97570

73503

01178

95916

36271

79772

22395

63600

67568

72283

G.3

90264

32586

50069

56815

G.2

64786

78376

G.1

63977

30764

ĐB

466786

330744

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,36,0
1-8,6,5
28,2,1,79
3--
464,4
54,6-
66,48,9,4
70,8,71,2,6
86,6,63
991,8,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 3-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 03/09/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

18

01

59

G.7

275

436

372

G.6

5816

7414

6273

3600

8111

0069

5249

9091

9102

G.5

5568

8915

6507

G.4

08636

79457

95340

63456

50943

17619

46072

45447

65320

75634

79598

88336

79235

55638

92889

99113

85002

68617

21597

84617

07653

G.3

65541

86244

27407

86734

19302

43551

G.2

93977

39805

04582

G.1

40345

41926

23320

ĐB

002328

307385

073799

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-1,0,7,52,7,2,2
18,6,4,91,53,7,7
280,60
366,4,6,5,8,4-
40,3,1,4,579
57,6-9,3,1
689-
75,3,2,7-2
8-59,2
9-81,7,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 2-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 02/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

86

59

G.7

980

635

G.6

6577

1881

0816

6121

0678

1556

G.5

1337

3233

G.4

77878

28849

76346

60561

08741

98146

40239

33947

74556

48028

09860

73791

74437

58047

G.3

80045

53273

71138

15100

G.2

16297

16281

G.1

55891

66571

ĐB

108538

026849

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-0
16-
2-1,8
37,9,85,3,7,8
49,6,1,6,57,7,9
5-9,6,6
610
77,8,38,1
86,0,11
97,11

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 1-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 01/09/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

25

76

G.7

003

043

G.6

9286

8316

9225

0822

8507

6850

G.5

4022

3084

G.4

82315

28543

46927

43175

40814

90929

61975

84890

61943

41444

24716

37035

69536

18501

G.3

83261

57409

32410

70431

G.2

11034

50317

G.1

63296

24575

ĐB

903809

065306

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,97,1,6
16,5,46,0,7
25,5,2,7,92
345,6,1
433,3,4
5-0
61-
75,56,5
864
960

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 31-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 31/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

96

90

G.7

507

062

G.6

2795

7931

0655

6272

4853

0247

G.5

0606

9267

G.4

28539

32978

83459

36360

49928

34381

31694

85789

93792

51450

37719

07609

92709

62869

G.3

69178

83885

22837

38481

G.2

33140

50811

G.1

69172

81505

ĐB

616814

342609

ĐầuHuếPhú Yên
07,69,9,5,9
149,1
28-
31,97
407
55,93,0
602,7,9
78,8,22
81,59,1
96,5,40,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 30-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 30/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

39

08

24

G.7

273

086

063

G.6

3463

4702

1616

8561

2557

1297

6067

7978

7218

G.5

8944

7320

5216

G.4

08593

50610

45025

39220

18114

26867

05263

59555

69936

30489

70738

51064

08155

55173

41879

09959

85223

06017

84354

58584

81179

G.3

87153

55572

33200

20995

25491

93002

G.2

61970

08649

36080

G.1

54248

18872

64832

ĐB

036995

867313

574100

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
028,02,0
16,0,438,6,7
25,004,3
396,82
44,89-
537,5,59,4
63,7,31,43,7
73,2,03,28,9,9
8-6,94,0
93,57,51
in kq xsmt