Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 4-1-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 01-03-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

81

78

27

G.7

753

451

942

G.6

2227

6915

0195

7020

0286

8016

7098

1188

9957

G.5

5364

2166

2984

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

70272

23696

51452

18361

05454

59783

12309

73304

80770

64453

62693

18789

68081

54978

G.3

90303

54685

34596

83917

58521

79545

G.2

55725

93034

28172

G.1

29811

07665

36948

ĐB

528264

840504

631267

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
039,44
15,16,7-
27,0,507,1
3-4-
40-2,5,8
53,61,2,47,3
64,0,46,1,57
70,18,20,8,2
81,2,56,38,4,9,1
956,68,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 3-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 03/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

90

06

46

G.7

976

423

072

G.6

9853

6325

7200

9940

0319

5983

5114

1309

6672

G.5

7026

7391

2347

G.4

30549

10651

72866

46500

52122

65173

49693

65790

19708

40592

86308

39412

24524

13015

17743

32214

88115

11710

00912

38779

32010

G.3

08075

21532

84829

41266

60333

13963

G.2

82629

23616

79277

G.1

06280

67668

45240

ĐB

907776

176444

980053

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,06,8,89
1-9,2,5,64,4,5,0,2,0
25,6,2,93,4,9-
32-3
490,46,7,3,0
53,1-3
666,83
76,3,5,6-2,2,9,7
803-
90,31,0,2-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 2-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 02/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

75

24

G.7

209

429

G.6

2000

8691

8874

3856

3881

9184

G.5

4771

7730

G.4

57365

78463

01131

46198

33446

46006

44593

05884

47635

52492

18337

26632

70217

66700

G.3

70286

24769

90786

73923

G.2

41743

06327

G.1

31826

90154

ĐB

370468

353056

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,0,60
1-7
264,9,3,7
310,5,7,2
46,3-
5-6,4,6
65,3,9,8-
75,4,1-
861,4,4,6
91,8,32

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 1-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 01/01/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

20

07

58

G.7

444

559

627

G.6

9098

4968

0576

5897

0276

4366

0024

8184

9957

G.5

3400

8418

4498

G.4

07304

11637

95221

41583

47801

34912

75918

68521

41961

53128

66016

10416

64757

40595

05241

98017

54245

02613

05012

74858

40446

G.3

99342

06896

39986

88431

13384

03096

G.2

02634

68804

25683

G.1

78424

80614

52654

ĐB

164598

179808

040031

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,17,4,8-
12,88,6,6,47,3,2
20,1,41,87,4
37,411
44,2-1,5,6
5-9,78,7,8,4
686,1-
766-
8364,4,3
98,6,87,58,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 31-12-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 31/12/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

15

33

G.7

413

918

G.6

4792

9455

5951

2609

5732

2842

G.5

4679

0009

G.4

29240

81190

52415

36447

75290

12386

97648

07252

69034

71393

78812

68039

28186

85187

G.3

72337

51954

21007

54221

G.2

76835

88639

G.1

72361

77824

ĐB

130082

085141

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-9,9,7
15,3,58,2
2-1,4
37,53,2,4,9,9
40,7,82,1
55,1,42
61-
79-
86,26,7
92,0,03

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 30-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 30/12/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

79

19

G.7

795

702

G.6

1865

6236

7790

0279

2313

9237

G.5

0512

9634

G.4

28106

73550

97961

04063

76845

41587

48094

47079

26697

13603

19796

19516

60228

17875

G.3

43783

54386

76051

98907

G.2

64035

00589

G.1

81368

88852

ĐB

309744

860214

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
062,3,7
129,3,6,4
2-8
36,57,4
45,4-
501,2
65,1,3,8-
799,9,5
87,3,69
95,0,47,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 29-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 29/12/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

18

95

G.7

838

095

G.6

3350

7397

7949

2640

1599

5400

G.5

8350

1441

G.4

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

33997

94737

79063

43189

21069

87719

62137

G.3

08255

47623

42392

50884

G.2

00251

80741

G.1

38802

33738

ĐB

401707

073547

ĐầuHuếPhú Yên
02,70
189
23-
38,9,77,7,8
490,1,1,7
50,0,6,5,1-
663,9
77-
80,19,4
975,5,9,7,2
in kq xsmt