XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 18-1-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 01-03-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

25

03

27

G.7

320

274

292

G.6

6265

5093

1581

9879

6806

8084

3358

1232

7064

G.5

6253

8416

7258

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

07303

46374

69817

85998

28172

00170

34433

73945

92722

54232

21111

47034

34644

78382

G.3

28733

85201

37638

53601

98886

32735

G.2

35722

33601

28613

G.1

83626

95411

66265

ĐB

624211

226303

418236

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
013,6,3,1,1,3-
17,16,7,11,3
25,0,2,6-7,2
34,3,33,82,2,4,5,6
40-5,4
53,4-8,8
65,9,7-4,5
7-4,9,4,2,0-
8142,6
9382

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 17-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 17/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

76

42

02

G.7

209

091

901

G.6

5333

6848

7903

7881

4454

8661

7516

9604

2900

G.5

3789

6266

1006

G.4

23129

79841

34372

09399

58888

18273

10167

46418

22190

75126

39053

66038

35554

62423

58994

20519

30725

55703

96536

99377

40255

G.3

63688

16529

35174

76195

08495

78827

G.2

36582

01557

66407

G.1

07644

38629

87941

ĐB

378347

236692

444503

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,3-2,1,4,0,6,3,7,3
1-86,9
29,96,3,95,7
3386
48,1,4,721
5-4,3,4,75
671,6-
76,2,347
89,8,8,21-
991,0,5,24,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 16-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 16/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

57

00

G.7

241

019

G.6

4734

1393

4125

4950

5293

6946

G.5

2871

0700

G.4

37909

91257

19636

72645

64698

83387

01519

30663

67421

38502

50495

97475

31981

40177

G.3

34330

89732

18656

60151

G.2

39722

94202

G.1

96165

81445

ĐB

480145

544987

ĐầuGia LaiNinh Thuận
090,0,2,2
199
25,21
34,6,0,2-
41,5,56,5
57,70,6,1
653
715,7
871,7
93,83,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 15-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 15/01/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

92

88

89

G.7

674

389

034

G.6

0725

6370

7872

8396

6578

2062

6783

2394

4756

G.5

7091

7603

6894

G.4

89699

12303

48391

16784

74625

18827

55870

94247

55401

12363

68144

10752

78186

33479

16788

61570

81123

24059

74303

42920

61085

G.3

32511

75281

24032

63256

62303

05559

G.2

71550

44477

35834

G.1

27772

88864

78683

ĐB

118336

174594

130781

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
033,13,3
11--
25,5,7-3,0
3624,4
4-7,4-
502,66,9,9
6-2,3,4-
74,0,2,0,28,9,70
84,18,9,69,3,8,5,3,1
92,1,9,16,44,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 14-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 14/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

74

66

G.7

310

768

G.6

2974

6022

6651

9774

2198

0454

G.5

4425

0119

G.4

17079

89187

89106

80598

55760

01088

51414

81666

12209

10607

40411

91149

17102

53891

G.3

00504

43301

26379

13701

G.2

39388

48368

G.1

49417

07369

ĐB

126704

507450

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,4,1,49,7,2,1
10,4,79,1
22,5-
3--
4-9
514,0
606,8,6,8,9
74,4,94,9
87,8,8-
988,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 13-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 13/01/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

57

80

G.7

753

644

G.6

1998

4405

7395

5911

0096

9552

G.5

0534

2081

G.4

42992

29186

96689

28528

57189

69284

75197

63432

47840

38789

57680

53498

97417

67809

G.3

27409

38406

35262

69002

G.2

14199

75403

G.1

31715

16293

ĐB

006419

287605

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,9,69,2,3,5
15,91,7
28-
342
4-4,0
57,32
6-2
7--
86,9,9,40,1,9,0
98,5,2,7,96,8,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 12-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 12/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

41

06

G.7

769

158

G.6

9875

9476

1087

5030

2678

9339

G.5

3219

1499

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

90080

88651

39593

53195

86786

36607

92213

G.3

14446

65378

56906

12226

G.2

04957

11152

G.1

38437

71307

ĐB

640801

321282

ĐầuHuếPhú Yên
016,7,6,7
193
256
34,70,9
41,8,6-
50,7,78,1,2
69,4-
75,6,5,88
870,6,2
9-9,3,5
in kq xsmt