Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 2-11-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 01-12-2025
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

71

53

37

G.7

314

197

306

G.6

8616

9807

6020

9025

3008

8957

1234

1967

2391

G.5

3926

2685

7479

G.4

34139

22691

04117

07588

79824

67689

80940

05246

43492

92990

02745

94900

79032

14307

59159

31465

44770

25686

44102

63367

47672

G.3

27934

28079

33049

58127

92569

33339

G.2

45610

42753

36902

G.1

43639

64184

18234

ĐB

481121

298365

471493

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
078,0,76,2,2
14,6,7,0--
20,6,4,15,7-
39,4,927,4,9,4
406,5,9-
5-3,7,39
6-57,5,7,9
71,9-9,0,2
88,95,46
917,2,01,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 1-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 01/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

33

53

13

G.7

210

739

668

G.6

9589

6218

5218

2567

3174

1098

5777

0599

3500

G.5

8207

3771

7374

G.4

57179

19668

14519

82796

46235

61152

03912

23403

15511

45150

55346

24912

02865

13970

26044

96972

81061

97351

65756

84248

59817

G.3

14831

05096

92652

42058

56146

97460

G.2

57256

30276

98251

G.1

25541

16160

15453

ĐB

036664

691981

917890

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0730
10,8,8,9,21,23,7
2---
33,5,19-
4164,8,6
52,63,0,2,81,6,1,3
68,47,5,08,1,0
794,1,0,67,4,2
891-
96,689,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 31-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31/10/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

71

03

G.7

561

593

G.6

3777

7547

4028

2361

5463

2276

G.5

9429

2160

G.4

26604

68027

17887

17309

08230

53509

05278

17248

04100

27047

63971

35097

80743

63394

G.3

56544

56127

27908

45839

G.2

52493

09619

G.1

07691

88684

ĐB

148690

750208

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,9,93,0,8,8
1-9
28,9,7,7-
309
47,48,7,3
5--
611,3,0
71,7,86,1
874
93,1,03,7,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 30-10-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30/10/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

26

26

96

G.7

994

741

112

G.6

6016

6595

9129

7648

1404

0744

2148

7799

0118

G.5

2752

8414

4440

G.4

73893

61374

75327

11009

10410

75491

77937

15187

81157

48634

75094

37476

63427

76226

71830

86354

68031

35132

03135

75627

60442

G.3

64382

59029

14111

31391

85094

02720

G.2

23310

85537

54615

G.1

69895

83494

28667

ĐB

737859

965524

680822

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
094-
16,0,04,12,8,5
26,9,7,96,7,6,47,0,2
374,70,1,2,5
4-1,8,48,0,2
52,974
6--7
746-
827-
94,5,3,1,54,1,46,9,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-10-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29/10/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

36

02

G.7

333

245

G.6

1471

0565

0555

0199

9813

3103

G.5

8536

3750

G.4

74587

89339

91255

58664

88058

54031

82352

26718

58199

42243

99963

85989

35968

26356

G.3

08668

07628

46861

98716

G.2

98114

05343

G.1

00490

25461

ĐB

518935

069132

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-2,3
143,8,6
28-
36,3,6,9,1,52
4-5,3,3
55,5,8,20,6
65,4,83,8,1,1
71-
879
909,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 28/10/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

92

56

G.7

187

820

G.6

9173

1834

5683

9797

8301

7093

G.5

6922

2756

G.4

17938

19619

11914

70340

87141

62932

28715

96154

50691

83472

98422

56233

09730

84441

G.3

60148

71322

60792

67405

G.2

84984

14256

G.1

31868

02962

ĐB

956076

619613

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-1,5
19,4,53
22,20,2
34,8,23,0
40,1,81
5-6,6,4,6
682
73,62
87,3,4-
927,3,1,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 27/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

75

07

G.7

968

564

G.6

5731

3078

9993

8793

2787

0261

G.5

0394

6630

G.4

37055

38831

72863

90872

74401

28495

70065

26636

23724

64119

87925

71770

05054

07042

G.3

58280

12680

42858

90634

G.2

23909

53198

G.1

20871

15746

ĐB

963289

004161

ĐầuHuếPhú Yên
01,97
1-9
2-4,5
31,10,6,4
4-2,6
554,8
68,3,54,1,1
75,8,2,10
80,0,97
93,4,53,8
in kq xsmt