Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-11-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 01-12-2025
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

06

58

33

G.7

352

287

655

G.6

2973

3544

8365

9266

5408

0002

6264

3701

3378

G.5

8298

8920

0564

G.4

68192

68442

78614

10716

13571

07805

54922

14442

48386

96893

55069

65548

53361

96039

17944

03970

23949

39166

36069

96389

69672

G.3

39928

55585

59149

13960

88178

87811

G.2

76472

45015

64505

G.1

45200

30082

88967

ĐB

129782

824350

657743

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,5,08,21,5
14,651
22,80-
3-93
44,22,8,94,9,3
528,05
656,9,1,04,4,6,9,7
73,1,2-8,0,2,8
85,27,6,29
98,23-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 15-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

46

49

06

G.7

165

479

165

G.6

4689

2496

6781

5790

7512

4511

4842

3098

7830

G.5

9545

3415

4138

G.4

68600

62017

99282

88007

76079

66433

10574

51606

66663

96860

94876

65991

89961

79532

82512

52703

51746

61820

48217

67015

68587

G.3

32620

30663

10486

86137

54465

00705

G.2

64702

85877

05319

G.1

00310

49656

75236

ĐB

208197

468145

255086

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,7,266,3,5
17,02,1,52,7,5,9
20-0
332,70,8,6
46,59,52,6
5-6-
65,33,0,15,5
79,49,6,7-
89,1,267,6
96,70,18

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 14-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14/11/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

77

09

G.7

593

478

G.6

5176

1205

6843

6878

5014

4045

G.5

5933

7485

G.4

96967

02144

35169

43010

43845

59199

40130

05210

50131

85116

94121

16678

84406

18239

G.3

94715

17567

78441

50527

G.2

59879

31915

G.1

66059

65894

ĐB

828530

184778

ĐầuGia LaiNinh Thuận
059,6
10,54,0,6,5
2-1,7
33,0,01,9
43,4,55,1
59-
67,9,7-
77,6,98,8,8,8
8-5
93,94

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 13-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 13/11/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

07

56

74

G.7

365

036

596

G.6

7424

6007

4969

9480

1574

0093

4656

9262

5978

G.5

0243

2275

3896

G.4

82752

37519

48796

37866

16547

96530

80978

17146

54346

05328

29133

53046

91809

30500

22533

99154

69072

00444

81032

86631

37961

G.3

85847

93586

11503

29831

30717

94838

G.2

46547

75539

69919

G.1

93593

63030

61958

ĐB

656619

805961

571105

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,79,0,35
19,9-7,9
248-
306,3,1,9,03,2,1,8
43,7,7,76,6,64
5266,4,8
65,9,612,1
784,54,8,2
860-
96,336,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 12/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

99

G.7

375

303

G.6

6627

1532

2991

3720

7830

4240

G.5

4719

3768

G.4

41069

87559

80551

98912

27551

15060

76288

42269

31668

49852

45786

26458

38739

90102

G.3

06355

20825

56105

92723

G.2

80352

86092

G.1

46414

08581

ĐB

829524

525928

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-3,2,5
19,2,4-
27,5,40,3,8
320,9
460
59,1,1,5,22,8
69,08,9,8
75-
886,1
919,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 11-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 11/11/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

23

29

G.7

750

771

G.6

1762

0996

1360

3022

5440

7443

G.5

8770

3919

G.4

87478

82884

10336

51857

01065

16891

00102

53232

33057

46261

36299

79108

02646

08866

G.3

07857

28425

05174

56654

G.2

23047

17680

G.1

06344

43734

ĐB

509178

859141

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
028
1-9
23,59,2
362,4
47,40,3,6,1
50,7,77,4
62,0,51,6
70,8,81,4
840
96,19

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 10-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 10/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

59

42

G.7

895

732

G.6

9263

3932

7922

5340

4700

5736

G.5

8600

9213

G.4

99686

41137

63063

02279

51948

53235

73044

10278

66117

66577

24177

04248

50973

40023

G.3

62741

04427

11480

23784

G.2

73760

78601

G.1

37959

88907

ĐB

832197

609238

ĐầuHuếPhú Yên
000,1,7
1-3,7
22,73
32,7,52,6,8
48,4,12,0,8
59,9-
63,3,0-
798,7,7,3
860,4
95,7-
in kq xsmt