XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 7-1-2026

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

76

G.7

857

561

G.6

0463

2876

8084

0440

9937

7105

G.5

4643

2222

G.4

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

G.3

87698

10592

60843

65029

G.2

52429

48909

G.1

12762

75304

ĐB

808557

319180

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-5,9,4
12,1-
292,9
3-7,3,9,5
43,20,1,3
53,7,71,2
63,4,21
76,9,66
840
98,8,26

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 6-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 06/01/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

32

74

G.7

492

620

G.6

5971

3380

0403

1834

3914

8497

G.5

1008

6533

G.4

77091

07486

93099

91392

43524

55071

32752

87337

31348

23978

48002

67021

28465

97409

G.3

94042

52728

77084

54491

G.2

83773

12153

G.1

37793

32266

ĐB

117817

007603

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,82,9,3
174
24,80,1
324,3,7
428
523
6-5,6
71,1,34,8
80,64
92,1,9,2,37,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 5-1-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 05/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

78

59

G.7

630

280

G.6

8361

0767

9651

1115

0133

7928

G.5

7603

1318

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

09535

51690

19759

19702

33317

63516

90010

G.3

10591

14179

86404

20085

G.2

18730

89750

G.1

01606

73929

ĐB

715470

939254

ĐầuHuếPhú Yên
03,62,4
1-5,8,7,6,0
29,58,9
30,03,5
49,9-
519,9,0,4
61,7-
78,3,9,0-
890,5
97,10

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 4-1-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 04/01/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

81

78

27

G.7

753

451

942

G.6

2227

6915

0195

7020

0286

8016

7098

1188

9957

G.5

5364

2166

2984

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

70272

23696

51452

18361

05454

59783

12309

73304

80770

64453

62693

18789

68081

54978

G.3

90303

54685

34596

83917

58521

79545

G.2

55725

93034

28172

G.1

29811

07665

36948

ĐB

528264

840504

631267

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
039,44
15,16,7-
27,0,507,1
3-4-
40-2,5,8
53,61,2,47,3
64,0,46,1,57
70,18,20,8,2
81,2,56,38,4,9,1
956,68,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 3-1-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 03/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

90

06

46

G.7

976

423

072

G.6

9853

6325

7200

9940

0319

5983

5114

1309

6672

G.5

7026

7391

2347

G.4

30549

10651

72866

46500

52122

65173

49693

65790

19708

40592

86308

39412

24524

13015

17743

32214

88115

11710

00912

38779

32010

G.3

08075

21532

84829

41266

60333

13963

G.2

82629

23616

79277

G.1

06280

67668

45240

ĐB

907776

176444

980053

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,06,8,89
1-9,2,5,64,4,5,0,2,0
25,6,2,93,4,9-
32-3
490,46,7,3,0
53,1-3
666,83
76,3,5,6-2,2,9,7
803-
90,31,0,2-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 2-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 02/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

75

24

G.7

209

429

G.6

2000

8691

8874

3856

3881

9184

G.5

4771

7730

G.4

57365

78463

01131

46198

33446

46006

44593

05884

47635

52492

18337

26632

70217

66700

G.3

70286

24769

90786

73923

G.2

41743

06327

G.1

31826

90154

ĐB

370468

353056

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,0,60
1-7
264,9,3,7
310,5,7,2
46,3-
5-6,4,6
65,3,9,8-
75,4,1-
861,4,4,6
91,8,32

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 1-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 01/01/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

20

07

58

G.7

444

559

627

G.6

9098

4968

0576

5897

0276

4366

0024

8184

9957

G.5

3400

8418

4498

G.4

07304

11637

95221

41583

47801

34912

75918

68521

41961

53128

66016

10416

64757

40595

05241

98017

54245

02613

05012

74858

40446

G.3

99342

06896

39986

88431

13384

03096

G.2

02634

68804

25683

G.1

78424

80614

52654

ĐB

164598

179808

040031

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,17,4,8-
12,88,6,6,47,3,2
20,1,41,87,4
37,411
44,2-1,5,6
5-9,78,7,8,4
686,1-
766-
8364,4,3
98,6,87,58,6
in kq xsmt