XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 21-2-2026

Hôm nay chủ nhật, ngày 01-03-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

58

43

79

G.7

889

368

776

G.6

4253

2069

2745

8709

5070

8018

5120

9996

5978

G.5

8843

1867

8922

G.4

52162

86702

92462

32647

82782

71354

82655

55839

58317

86714

58908

08464

65527

85221

49525

92541

73425

62140

20564

77954

34129

G.3

38299

02407

42964

45254

90337

49590

G.2

23801

58079

38566

G.1

66618

31902

10992

ĐB

805092

920487

444375

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,7,19,8,2-
188,7,4-
2-7,10,2,5,5,9
3-97
45,3,731,0
58,3,4,544
69,2,28,7,4,44,6
7-0,99,6,8,5
89,27-
99,2-6,0,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 20/02/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

48

21

G.7

833

319

G.6

0515

5541

9919

5380

7332

9821

G.5

4915

5150

G.4

90920

44425

29382

48350

79746

75055

29960

08876

33363

85994

18930

14183

42954

37480

G.3

47710

15687

95891

32879

G.2

24390

68368

G.1

70731

64662

ĐB

532343

767198

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0--
15,9,5,09
20,51,1
33,12,0
48,1,6,3-
50,50,4
603,8,2
7-6,9
82,70,3,0
904,1,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19/02/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

20

40

19

G.7

425

596

862

G.6

6555

0083

1349

2511

1343

0361

8843

7144

3824

G.5

9330

7914

9257

G.4

96975

67022

01398

20720

65637

04078

12749

29612

96259

44484

89365

62155

66014

21620

13684

20967

20359

41337

92634

73021

66947

G.3

58076

52000

27698

28613

43164

12569

G.2

75334

46986

50464

G.1

83195

41864

08149

ĐB

422139

870921

561865

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00--
1-1,4,2,4,39
20,5,2,00,14,1
30,7,4,9-7,4
49,90,33,4,7,9
559,57,9
6-1,5,42,7,4,9,4,5
75,8,6--
834,64
98,56,8-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 18-2-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18/02/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

98

80

G.7

192

698

G.6

7608

6906

5462

9542

2991

3754

G.5

9761

2774

G.4

11491

61297

33605

56113

38850

10865

82462

06072

27667

57976

74214

44490

63090

99528

G.3

70682

98633

52557

32419

G.2

10974

20841

G.1

76305

31276

ĐB

255685

843926

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,6,5,5-
134,9
2-8,6
33-
4-2,1
504,7
62,1,5,27
744,2,6,6
82,50
98,2,1,78,1,0,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 17-2-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17/02/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

51

11

G.7

706

158

G.6

8658

5501

6796

5401

2914

7606

G.5

0013

5662

G.4

36317

09017

06690

26439

49200

29824

77850

34481

53308

22186

91491

09611

69893

14699

G.3

10754

15204

14847

30838

G.2

56061

24921

G.1

81005

75007

ĐB

294566

770902

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,1,0,4,51,6,8,7,2
13,7,71,4,1
241
398
4-7
51,8,0,48
61,62
7--
8-1,6
96,01,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 16-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 16/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

98

71

G.7

709

139

G.6

9856

5874

9028

5990

2962

1373

G.5

1787

3374

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

39171

41643

31395

08896

73986

72827

55268

G.3

12154

42265

15469

66303

G.2

83214

18358

G.1

21434

49268

ĐB

761468

258493

ĐầuHuếPhú Yên
09,13
14-
287
349
493
56,8,48
65,82,8,9,8
74,8,11,3,4,1
87,0,36
980,5,6,3

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 15-2-2026

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 15/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

15

26

20

G.7

985

975

082

G.6

6147

3486

4414

0141

7921

2845

3643

7572

8919

G.5

7647

5446

6106

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

84864

46872

42553

68571

46897

26778

23133

11536

05436

92106

30162

27432

13629

20425

G.3

06820

87085

04904

58010

34819

64813

G.2

63347

09990

27874

G.1

90811

56330

91051

ĐB

097708

325724

904254

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
07,1,846,6
15,4,9,109,9,3
206,1,40,9,5
3-3,06,6,2
47,7,71,5,63
5931,4
6642
755,2,1,82,4
85,6,2,5-2
9-7,0-
in kq xsmt