XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 29-10-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

36

02

G.7

333

245

G.6

1471

0565

0555

0199

9813

3103

G.5

8536

3750

G.4

74587

89339

91255

58664

88058

54031

82352

26718

58199

42243

99963

85989

35968

26356

G.3

08668

07628

46861

98716

G.2

98114

05343

G.1

00490

25461

ĐB

518935

069132

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-2,3
143,8,6
28-
36,3,6,9,1,52
4-5,3,3
55,5,8,20,6
65,4,83,8,1,1
71-
879
909,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28/10/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

92

56

G.7

187

820

G.6

9173

1834

5683

9797

8301

7093

G.5

6922

2756

G.4

17938

19619

11914

70340

87141

62932

28715

96154

50691

83472

98422

56233

09730

84441

G.3

60148

71322

60792

67405

G.2

84984

14256

G.1

31868

02962

ĐB

956076

619613

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-1,5
19,4,53
22,20,2
34,8,23,0
40,1,81
5-6,6,4,6
682
73,62
87,3,4-
927,3,1,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

75

07

G.7

968

564

G.6

5731

3078

9993

8793

2787

0261

G.5

0394

6630

G.4

37055

38831

72863

90872

74401

28495

70065

26636

23724

64119

87925

71770

05054

07042

G.3

58280

12680

42858

90634

G.2

23909

53198

G.1

20871

15746

ĐB

963289

004161

ĐầuHuếPhú Yên
01,97
1-9
2-4,5
31,10,6,4
4-2,6
554,8
68,3,54,1,1
75,8,2,10
80,0,97
93,4,53,8

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 26-10-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

23

33

97

G.7

761

113

383

G.6

5932

2341

3987

8696

9846

4742

9421

2755

0891

G.5

6717

9333

2711

G.4

67065

09949

47872

49459

28779

50240

62157

56586

74856

37849

42349

46236

59233

16996

70199

76296

24777

83326

81939

75931

76546

G.3

27702

31823

86555

11393

42307

43512

G.2

08857

05594

01970

G.1

97145

71316

60802

ĐB

045828

014828

797511

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
02-7,2
173,61,2,1
23,3,881,6
323,3,6,39,1
41,9,0,56,2,9,96
59,7,76,55
61,5--
72,9-7,0
8763
9-6,6,3,47,1,9,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-10-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/10/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

66

97

83

G.7

002

963

858

G.6

1396

1308

9391

4979

8213

9323

4455

6604

2756

G.5

9303

0261

3864

G.4

84792

28813

60244

81916

48895

73800

55376

24888

20986

53807

04551

81350

88886

85393

85515

44478

18322

50210

48122

96303

41795

G.3

19317

65522

31965

37145

98505

25519

G.2

11659

23645

59330

G.1

38634

06437

40554

ĐB

912916

017201

401390

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,8,3,07,14,3,5
13,6,7,635,0,9
2232,2
3470
445,5-
591,08,5,6,4
663,1,54
7698
8-8,6,63
96,1,2,57,35,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 24/10/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

03

98

G.7

237

929

G.6

7322

4495

2416

6214

7915

6454

G.5

0993

9993

G.4

38382

43947

07442

84792

22710

59224

31303

37144

14101

97804

40727

42790

09107

01918

G.3

05454

39755

93126

57043

G.2

34083

47033

G.1

86866

08759

ĐB

746273

801138

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,31,4,7
16,04,5,8
22,49,7,6
373,8
47,24,3
54,54,9
66-
73-
82,3-
95,3,28,3,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 23-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 23/10/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

97

65

69

G.7

183

455

162

G.6

6916

7369

0714

2909

0932

8155

5686

1488

8600

G.5

0311

3890

4392

G.4

91027

52446

42505

08831

59449

20334

04014

56612

23208

13744

21854

49076

87517

71506

60996

00756

70352

74838

52068

75643

06483

G.3

96312

30904

60950

05405

59176

88043

G.2

92584

95651

94416

G.1

60190

95297

61954

ĐB

314630

464198

414063

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,49,8,6,50
16,4,1,4,22,76
27--
31,4,028
46,943,3
5-5,5,4,0,16,2,4
6959,2,8,3
7-66
83,4-6,8,3
97,00,7,82,6
in kq xsmt