Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-12-2025

Hôm nay chủ nhật, ngày 01-03-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

02

87

35

G.7

573

426

924

G.6

3796

6723

8692

0609

6626

6368

8275

9814

7952

G.5

5231

6749

3689

G.4

43984

96668

97669

36565

17605

61463

10072

39165

09755

91348

49674

21057

69847

16643

15278

41804

23946

95321

95464

53315

24046

G.3

28918

42471

32747

25883

48771

90305

G.2

88850

33822

13455

G.1

65095

70511

41467

ĐB

734008

173403

918405

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
02,5,89,34,5,5
1814,5
236,6,24,1
31-5
4-9,8,7,3,76,6
505,72,5
68,9,5,38,54,7
73,2,145,8,1
847,39
96,2,5--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 13-12-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 13/12/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

59

37

49

G.7

061

911

896

G.6

4349

7931

4101

6678

7289

1344

1592

1443

2682

G.5

0394

7315

4691

G.4

60904

00458

65606

87636

50667

57522

30077

96311

43899

96040

07371

26868

01186

58981

33816

96015

21647

97236

91754

72162

46146

G.3

51992

51019

29981

22997

23615

93801

G.2

30181

10219

27774

G.1

71110

10077

55270

ĐB

876923

547837

727601

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,4,6-1,1
19,01,5,1,96,5,5
22,3--
31,67,76
494,09,3,7,6
59,8-4
61,782
778,1,74,0
819,6,1,12
94,29,76,2,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 12-12-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 12/12/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

76

22

G.7

284

277

G.6

9736

9824

7416

2910

3007

6640

G.5

5608

2372

G.4

42950

10669

34188

15201

46028

85573

23083

23433

98416

78297

80187

50164

40813

40526

G.3

89696

54283

43923

38869

G.2

02204

70037

G.1

74844

68704

ĐB

992209

078145

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,1,4,97,4
160,6,3
24,82,6,3
363,7
440,5
50-
694,9
76,37,2
84,8,3,37
967

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 11-12-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 11/12/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

28

61

92

G.7

563

350

468

G.6

8022

3445

3410

7335

6377

7703

6541

1566

7375

G.5

8918

5549

3764

G.4

28539

97866

12933

00879

95909

97807

32204

42408

96578

77595

31125

54725

24432

76725

51524

56410

01198

46349

50124

39278

06552

G.3

76660

19615

22452

53492

48987

80925

G.2

30316

92401

94145

G.1

49031

10993

48242

ĐB

471455

051659

592916

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
09,7,43,8,1-
10,8,5,6-0,6
28,25,5,54,4,5
39,3,15,2-
4591,9,5,2
550,2,92
63,6,018,6,4
797,85,8
8--7
9-5,2,32,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 10-12-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 10/12/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

29

32

G.7

183

727

G.6

3893

0262

4154

4448

3686

9169

G.5

1082

6888

G.4

41607

33304

61032

34858

76202

77084

13488

94107

46570

50868

73507

15360

73025

19559

G.3

95109

12109

50033

54385

G.2

96365

56237

G.1

98716

78008

ĐB

229771

542231

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,4,2,9,97,7,8
16-
297,5
322,3,7,1
4-8
54,89
62,59,8,0
710
83,2,4,86,8,5
93-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 9-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 09/12/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

49

59

G.7

850

762

G.6

2757

2396

0750

7896

6713

7780

G.5

8537

8887

G.4

30141

29876

53939

75597

01513

29912

62951

88251

25836

98035

55057

93414

79822

91874

G.3

38997

82364

70489

56644

G.2

37735

96495

G.1

89123

07633

ĐB

834060

735438

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
13,23,4
232
37,9,56,5,3,8
49,14
50,7,0,19,1,7
64,02
764
8-0,7,9
96,7,76,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 8-12-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 08/12/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

58

18

G.7

177

617

G.6

4828

0040

5264

3714

6112

2303

G.5

0035

6930

G.4

43329

31511

04719

79047

81459

00498

25533

32498

85974

77437

09370

70544

69094

50984

G.3

98296

89756

44110

54458

G.2

29853

37543

G.1

65314

47497

ĐB

995605

266471

ĐầuHuếPhú Yên
053
11,9,48,7,4,2,0
28,9-
35,30,7
40,74,3
58,9,6,38
64-
774,0,1
8-4
98,68,4,7
in kq xsmt