| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 09/01/2026
| G.1 | 852 190 |
| G.2 | 250 008 296 153 |
| G.3 | 674 284 340 893 296 152 |
| KK | 611 783 349 765 362 106 913 540 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 852, 190 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 250, 008, 296, 153 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 674, 284, 340, 893, 296, 152 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 02/01/2026
| G.1 | 344 808 |
| G.2 | 454 463 611 632 |
| G.3 | 948 946 203 918 124 943 |
| KK | 156 008 534 724 223 315 603 679 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 344, 808 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 454, 463, 611, 632 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 948, 946, 203, 918, 124, 943 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 156, 008, 534, 724, 223, 315, 603, 679 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/12/2025
| G.1 | 213 603 |
| G.2 | 007 876 723 238 |
| G.3 | 869 958 229 522 592 208 |
| KK | 258 162 455 955 379 127 964 713 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 213, 603 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 007, 876, 723, 238 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 869, 958, 229, 522, 592, 208 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 258, 162, 455, 955, 379, 127, 964, 713 | 284 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 380 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3651 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 19/12/2025
| G.1 | 947 331 |
| G.2 | 038 653 371 396 |
| G.3 | 206 761 048 431 334 635 |
| KK | 878 491 578 503 300 855 429 579 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 947, 331 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 038, 653, 371, 396 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 206, 761, 048, 431, 334, 635 | 49 | 210.000 |
| G.KK | 878, 491, 578, 503, 300, 855, 429, 579 | 118 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 307 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2860 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 12/12/2025
| G.1 | 901 891 |
| G.2 | 015 624 211 190 |
| G.3 | 819 182 246 524 961 252 |
| KK | 176 797 570 036 046 800 902 535 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 901, 891 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 015, 624, 211, 190 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 819, 182, 246, 524, 961, 252 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 176, 797, 570, 036, 046, 800, 902, 535 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 295 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3361 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 05/12/2025
| G.1 | 419 996 |
| G.2 | 380 123 931 417 |
| G.3 | 732 115 309 934 502 437 |
| KK | 303 420 100 549 280 431 075 496 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 419, 996 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 380, 123, 931, 417 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 732, 115, 309, 934, 502, 437 | 60 | 210.000 |
| G.KK | 303, 420, 100, 549, 280, 431, 075, 496 | 52 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2942 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 28/11/2025
| G.1 | 824 652 |
| G.2 | 391 494 876 091 |
| G.3 | 338 398 416 913 877 669 |
| KK | 065 945 805 490 284 422 511 577 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 824, 652 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 391, 494, 876, 091 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 338, 398, 416, 913, 877, 669 | 59 | 210.000 |
| G.KK | 065, 945, 805, 490, 284, 422, 511, 577 | 37 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 293 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2664 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 21/11/2025
| G.1 | 828 443 |
| G.2 | 756 107 559 004 |
| G.3 | 350 940 601 936 307 167 |
| KK | 005 666 621 384 771 945 081 546 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 828, 443 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 756, 107, 559, 004 | 29 | 350.000 |
| G.3 | 350, 940, 601, 936, 307, 167 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 005, 666, 621, 384, 771, 945, 081, 546 | 96 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 288 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2781 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 14/11/2025
| G.1 | 089 353 |
| G.2 | 631 801 979 885 |
| G.3 | 759 442 402 864 325 625 |
| KK | 423 453 551 890 131 298 270 875 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 089, 353 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 631, 801, 979, 885 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 759, 442, 402, 864, 325, 625 | 71 | 210.000 |
| G.KK | 423, 453, 551, 890, 131, 298, 270, 875 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 285 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3260 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 07/11/2025
| G.1 | 249 356 |
| G.2 | 394 080 397 331 |
| G.3 | 479 921 583 782 335 846 |
| KK | 085 551 553 661 053 086 753 545 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 249, 356 | 22 | 1.000.000 |
| G.2 | 394, 080, 397, 331 | 36 | 350.000 |
| G.3 | 479, 921, 583, 782, 335, 846 | 71 | 210.000 |
| G.KK | 085, 551, 553, 661, 053, 086, 753, 545 | 48 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 18 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 431 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2936 | 40.000 |

