| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 28/11/2025
| G.1 | 824 652 |
| G.2 | 391 494 876 091 |
| G.3 | 338 398 416 913 877 669 |
| KK | 065 945 805 490 284 422 511 577 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 824, 652 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 391, 494, 876, 091 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 338, 398, 416, 913, 877, 669 | 59 | 210.000 |
| G.KK | 065, 945, 805, 490, 284, 422, 511, 577 | 37 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 293 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2664 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 21/11/2025
| G.1 | 828 443 |
| G.2 | 756 107 559 004 |
| G.3 | 350 940 601 936 307 167 |
| KK | 005 666 621 384 771 945 081 546 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 828, 443 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 756, 107, 559, 004 | 29 | 350.000 |
| G.3 | 350, 940, 601, 936, 307, 167 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 005, 666, 621, 384, 771, 945, 081, 546 | 96 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 288 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2781 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 14/11/2025
| G.1 | 089 353 |
| G.2 | 631 801 979 885 |
| G.3 | 759 442 402 864 325 625 |
| KK | 423 453 551 890 131 298 270 875 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 089, 353 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 631, 801, 979, 885 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 759, 442, 402, 864, 325, 625 | 71 | 210.000 |
| G.KK | 423, 453, 551, 890, 131, 298, 270, 875 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 285 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3260 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 07/11/2025
| G.1 | 249 356 |
| G.2 | 394 080 397 331 |
| G.3 | 479 921 583 782 335 846 |
| KK | 085 551 553 661 053 086 753 545 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 249, 356 | 22 | 1.000.000 |
| G.2 | 394, 080, 397, 331 | 36 | 350.000 |
| G.3 | 479, 921, 583, 782, 335, 846 | 71 | 210.000 |
| G.KK | 085, 551, 553, 661, 053, 086, 753, 545 | 48 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 18 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 431 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2936 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 31/10/2025
| G.1 | 968 875 |
| G.2 | 087 954 812 083 |
| G.3 | 819 486 879 376 411 211 |
| KK | 882 249 018 235 678 625 467 114 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 875 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 087, 954, 812, 083 | 36 | 350.000 |
| G.3 | 819, 486, 879, 376, 411, 211 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 882, 249, 018, 235, 678, 625, 467, 114 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3155 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 24/10/2025
| G.1 | 031 912 |
| G.2 | 457 864 528 239 |
| G.3 | 017 594 342 698 809 551 |
| KK | 730 397 311 924 760 426 425 919 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 031, 912 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 457, 864, 528, 239 | 76 | 350.000 |
| G.3 | 017, 594, 342, 698, 809, 551 | 34 | 210.000 |
| G.KK | 730, 397, 311, 924, 760, 426, 425, 919 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 228 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2933 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 17/10/2025
| G.1 | 686 237 |
| G.2 | 473 107 156 428 |
| G.3 | 486 249 957 519 121 997 |
| KK | 322 802 970 495 229 635 143 283 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 686, 237 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 473, 107, 156, 428 | 49 | 350.000 |
| G.3 | 486, 249, 957, 519, 121, 997 | 96 | 210.000 |
| G.KK | 322, 802, 970, 495, 229, 635, 143, 283 | 61 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2948 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 10/10/2025
| G.1 | 811 086 |
| G.2 | 656 503 940 390 |
| G.3 | 380 571 500 413 189 033 |
| KK | 524 590 014 663 271 312 855 000 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 811, 086 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 656, 503, 940, 390 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 380, 571, 500, 413, 189, 033 | 108 | 210.000 |
| G.KK | 524, 590, 014, 663, 271, 312, 855, 000 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 277 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2563 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 03/10/2025
| G.1 | 942 360 |
| G.2 | 914 174 119 442 |
| G.3 | 487 951 473 224 813 193 |
| KK | 804 061 488 532 632 759 070 069 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 942, 360 | 8 | 1.000.000 |
| G.2 | 914, 174, 119, 442 | 41 | 350.000 |
| G.3 | 487, 951, 473, 224, 813, 193 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 804, 061, 488, 532, 632, 759, 070, 069 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 292 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2958 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/09/2025
| G.1 | 155 926 |
| G.2 | 930 843 333 532 |
| G.3 | 336 056 897 547 166 704 |
| KK | 309 733 818 106 981 805 226 059 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 155, 926 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 930, 843, 333, 532 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 336, 056, 897, 547, 166, 704 | 85 | 210.000 |
| G.KK | 309, 733, 818, 106, 981, 805, 226, 059 | 126 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 454 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2605 | 40.000 |

