| Miền Bắc | Bạc Liêu | Đắk Lắk |
| Power 6/55 | Bến Tre | Quảng Nam |
| Vũng Tàu |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 15/05/2026
| G.1 | 641 730 |
| G.2 | 289 447 447 362 |
| G.3 | 346 433 047 028 815 013 |
| KK | 268 581 270 741 259 025 035 563 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 641, 730 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 289, 447, 447, 362 | 84 | 350.000 |
| G.3 | 346, 433, 047, 028, 815, 013 | 59 | 210.000 |
| G.KK | 268, 581, 270, 741, 259, 025, 035, 563 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 44 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 235 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3730 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 08/05/2026
| G.1 | 987 678 |
| G.2 | 038 337 711 473 |
| G.3 | 266 152 250 115 693 886 |
| KK | 426 451 688 958 677 527 467 344 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 987, 678 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 038, 337, 711, 473 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 266, 152, 250, 115, 693, 886 | 84 | 210.000 |
| G.KK | 426, 451, 688, 958, 677, 527, 467, 344 | 86 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 444 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3854 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 01/05/2026
| G.1 | 471 030 |
| G.2 | 587 292 242 206 |
| G.3 | 044 191 924 057 075 521 |
| KK | 114 033 048 980 732 054 627 075 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 471, 030 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 587, 292, 242, 206 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 044, 191, 924, 057, 075, 521 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 114, 033, 048, 980, 732, 054, 627, 075 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2904 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 24/04/2026
| G.1 | 671 788 |
| G.2 | 701 901 111 730 |
| G.3 | 633 277 990 182 639 147 |
| KK | 187 822 352 736 470 386 789 039 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 671, 788 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 701, 901, 111, 730 | 46 | 350.000 |
| G.3 | 633, 277, 990, 182, 639, 147 | 111 | 210.000 |
| G.KK | 187, 822, 352, 736, 470, 386, 789, 039 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 360 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3747 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 17/04/2026
| G.1 | 968 946 |
| G.2 | 674 771 206 460 |
| G.3 | 616 363 356 111 541 623 |
| KK | 599 629 865 124 399 266 643 159 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 946 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 674, 771, 206, 460 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 616, 363, 356, 111, 541, 623 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 599, 629, 865, 124, 399, 266, 643, 159 | 171 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 369 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4447 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 10/04/2026
| G.1 | 760 157 |
| G.2 | 429 690 706 626 |
| G.3 | 757 808 537 232 079 289 |
| KK | 234 785 694 121 151 766 439 009 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 760, 157 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 429, 690, 706, 626 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 757, 808, 537, 232, 079, 289 | 101 | 210.000 |
| G.KK | 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 009 | 155 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3871 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 03/04/2026
| G.1 | 138 031 |
| G.2 | 425 612 463 575 |
| G.3 | 654 703 368 464 977 931 |
| KK | 823 848 698 337 529 460 150 707 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 138, 031 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 425, 612, 463, 575 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 654, 703, 368, 464, 977, 931 | 99 | 210.000 |
| G.KK | 823, 848, 698, 337, 529, 460, 150, 707 | 127 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3601 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 27/03/2026
| G.1 | 099 023 |
| G.2 | 498 811 017 739 |
| G.3 | 949 164 856 314 599 908 |
| KK | 143 819 667 417 499 998 162 239 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 099, 023 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 498, 811, 017, 739 | 32 | 350.000 |
| G.3 | 949, 164, 856, 314, 599, 908 | 63 | 210.000 |
| G.KK | 143, 819, 667, 417, 499, 998, 162, 239 | 115 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 15 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 323 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2912 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/03/2026
| G.1 | 543 156 |
| G.2 | 026 744 435 194 |
| G.3 | 786 167 877 097 944 900 |
| KK | 877 753 064 521 702 200 407 644 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 543, 156 | 41 | 1.000.000 |
| G.2 | 026, 744, 435, 194 | 52 | 350.000 |
| G.3 | 786, 167, 877, 097, 944, 900 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 877, 753, 064, 521, 702, 200, 407, 644 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 13/03/2026
| G.1 | 596 887 |
| G.2 | 847 358 224 328 |
| G.3 | 465 914 450 765 361 377 |
| KK | 181 907 609 400 557 071 483 961 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 887 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 847, 358, 224, 328 | 112 | 350.000 |
| G.3 | 465, 914, 450, 765, 361, 377 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 181, 907, 609, 400, 557, 071, 483, 961 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |

