| Miền Bắc | Bình Phước | Đà Nẵng |
| Power 6/55 | Hậu Giang | Đắk Nông |
| Long An | Quảng Ngãi | |
| TPHCM |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 13/02/2026
| G.1 | 859 111 |
| G.2 | 193 200 314 354 |
| G.3 | 101 499 499 466 765 644 |
| KK | 760 782 577 118 222 120 557 648 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 859, 111 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 193, 200, 314, 354 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 101, 499, 499, 466, 765, 644 | 73 | 210.000 |
| G.KK | 760, 782, 577, 118, 222, 120, 557, 648 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/02/2026
| G.1 | 929 439 |
| G.2 | 703 030 154 362 |
| G.3 | 705 825 756 216 779 301 |
| KK | 443 343 994 980 052 166 563 975 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 929, 439 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 703, 030, 154, 362 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 705, 825, 756, 216, 779, 301 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 443, 343, 994, 980, 052, 166, 563, 975 | 111 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 405 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3891 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 30/01/2026
| G.1 | 675 811 |
| G.2 | 286 640 569 206 |
| G.3 | 729 467 949 894 962 476 |
| KK | 266 036 673 131 468 675 157 383 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 036, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 23/01/2026
| G.1 | 636 706 |
| G.2 | 634 492 253 671 |
| G.3 | 403 386 914 136 747 146 |
| KK | 132 149 185 124 839 239 586 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 636, 706 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 634, 492, 253, 671 | 35 | 350.000 |
| G.3 | 403, 386, 914, 136, 747, 146 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 | 233 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3354 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 16/01/2026
| G.1 | 281 783 |
| G.2 | 483 390 737 094 |
| G.3 | 456 913 375 285 095 574 |
| KK | 262 087 011 221 016 416 033 134 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 783 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 483, 390, 737, 094 | 25 | 350.000 |
| G.3 | 456, 913, 375, 285, 095, 574 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 | 189 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 16 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2732 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 09/01/2026
| G.1 | 852 190 |
| G.2 | 250 008 296 153 |
| G.3 | 674 284 340 893 296 152 |
| KK | 611 783 349 765 362 106 913 540 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 852, 190 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 250, 008, 296, 153 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 674, 284, 340, 893, 296, 152 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 02/01/2026
| G.1 | 344 808 |
| G.2 | 454 463 611 632 |
| G.3 | 948 946 203 918 124 943 |
| KK | 156 008 534 724 223 315 603 679 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 344, 808 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 454, 463, 611, 632 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 948, 946, 203, 918, 124, 943 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 156, 008, 534, 724, 223, 315, 603, 679 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/12/2025
| G.1 | 213 603 |
| G.2 | 007 876 723 238 |
| G.3 | 869 958 229 522 592 208 |
| KK | 258 162 455 955 379 127 964 713 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 213, 603 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 007, 876, 723, 238 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 869, 958, 229, 522, 592, 208 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 258, 162, 455, 955, 379, 127, 964, 713 | 284 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 380 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3651 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 19/12/2025
| G.1 | 947 331 |
| G.2 | 038 653 371 396 |
| G.3 | 206 761 048 431 334 635 |
| KK | 878 491 578 503 300 855 429 579 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 947, 331 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 038, 653, 371, 396 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 206, 761, 048, 431, 334, 635 | 49 | 210.000 |
| G.KK | 878, 491, 578, 503, 300, 855, 429, 579 | 118 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 307 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2860 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 12/12/2025
| G.1 | 901 891 |
| G.2 | 015 624 211 190 |
| G.3 | 819 182 246 524 961 252 |
| KK | 176 797 570 036 046 800 902 535 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 901, 891 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 015, 624, 211, 190 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 819, 182, 246, 524, 961, 252 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 176, 797, 570, 036, 046, 800, 902, 535 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 295 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3361 | 40.000 |

