Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 6-1-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 20-04-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

80

18

G.7

412

590

G.6

7024

3367

5111

2699

9928

5550

G.5

8865

0391

G.4

22022

84058

93198

31061

84311

88675

56992

32175

62068

78081

89256

18828

69280

27165

G.3

95055

31194

03886

17249

G.2

67708

86718

G.1

95359

86257

ĐB

106637

381512

ĐầuHuếPhú Yên
08-
12,1,18,8,2
24,28,8
37-
4-9
58,5,90,6,7
67,5,18,5
755
801,0,6
98,2,40,9,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 5-1-2025

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 05/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

69

31

74

G.7

123

907

339

G.6

0760

6320

4642

6248

4856

1271

3295

3104

7045

G.5

7988

5659

4625

G.4

69628

82188

84460

29461

50914

00942

55931

73370

34245

46809

40733

07838

26226

30252

24038

23519

37168

92816

61728

15609

50904

G.3

40580

21616

33513

82395

14752

03472

G.2

90077

51451

42182

G.1

05047

87186

54024

ĐB

225784

303087

381413

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-7,94,9,4
14,639,6,3
23,0,865,8,4
311,3,89,8
42,2,78,55
5-6,9,2,12
69,0,0,1-8
771,04,2
88,8,0,46,72
9-55

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 4-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 04/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

10

20

79

G.7

926

140

463

G.6

1538

0930

5990

9067

0684

6726

5522

6515

7672

G.5

7693

0619

7976

G.4

71468

54005

37547

82731

80786

53512

78290

27231

64509

78939

76320

88332

54398

10559

51844

21425

16835

70434

44744

98477

38084

G.3

20586

17642

03885

71413

51716

39811

G.2

63588

50111

52335

G.1

69495

63488

30336

ĐB

634299

983559

108672

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
059-
10,29,3,15,6,1
260,6,02,5
38,0,11,9,25,4,5,6
47,204,4
5-9,9-
6873
7--9,2,6,7,2
86,6,84,5,84
90,3,0,5,98-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 3-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 03/01/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

14

78

G.7

896

438

G.6

2105

1927

4980

7783

8483

3558

G.5

8094

3721

G.4

90335

02060

93153

68519

64224

27710

57149

53385

14236

86903

73708

23216

68517

00580

G.3

74901

10130

46133

45866

G.2

71752

46315

G.1

82017

57636

ĐB

152370

430344

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,13,8
14,9,0,76,7,5
27,41
35,08,6,3,6
494
53,28
606
708
803,3,5,0
96,4-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 2-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 02/01/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

42

29

36

G.7

708

837

214

G.6

4436

4816

1939

2784

2685

2948

4290

4568

9032

G.5

3314

3889

0601

G.4

54118

55081

26625

62839

06450

18038

14368

97941

90101

23949

10091

49718

90406

26714

01510

01789

89677

17404

49588

70619

95055

G.3

13977

17135

67780

24023

55943

48173

G.2

10883

09030

28552

G.1

55198

97775

34572

ĐB

521010

580209

988110

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
081,6,91,4
16,4,8,08,44,0,9,0
259,3-
36,9,9,8,57,06,2
428,1,93
50-5,2
68-8
7757,3,2
81,34,5,9,09,8
9810

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 1-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 01/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

19

67

G.7

572

191

G.6

8520

7721

8935

1275

3000

3947

G.5

4436

6198

G.4

59081

26587

04655

69084

51540

56936

35659

30001

55234

60691

93910

07485

77321

80383

G.3

83316

42481

45885

41921

G.2

94674

71797

G.1

04787

22946

ĐB

430543

866605

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-0,1,5
19,60
20,11,1
35,6,64
40,37,6
55,9-
6-7
72,45
81,7,4,1,75,3,5
9-1,8,1,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 31-12-2024

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 31/12/2024

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

51

75

G.7

438

121

G.6

0998

2682

4309

1117

7438

2358

G.5

4978

8327

G.4

24045

12252

38344

25990

20335

84879

67535

62178

26170

61571

88862

22096

50966

29030

G.3

66123

19419

86019

02543

G.2

72702

56240

G.1

14053

82592

ĐB

963872

154598

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
09,2-
197,9
231,7
38,5,58,0
45,43,0
51,2,38
6-2,6
78,9,25,8,0,1
82-
98,06,2,8
in kq xsmt