Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 13-1-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 20-04-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

58

50

G.7

562

829

G.6

2294

9378

2919

9438

8228

0654

G.5

7058

8936

G.4

51260

27402

42265

32292

61014

94901

54457

37701

39130

23657

65680

30339

81994

70283

G.3

56291

04987

51088

29439

G.2

84889

40151

G.1

60273

26263

ĐB

275979

923534

ĐầuHuếPhú Yên
02,11
19,4-
2-9,8
3-8,6,0,9,9,4
4--
58,8,70,4,7,1
62,0,53
78,3,9-
87,90,3,8
94,2,14

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-1-2025

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

15

00

G.7

294

315

308

G.6

6484

2487

5126

6120

2752

7598

5842

0891

0709

G.5

4958

4055

1613

G.4

77888

37519

20733

13453

14609

63531

89117

40332

18693

31859

91568

36959

52078

95447

78147

01746

25397

86073

24156

26753

61804

G.3

34611

72693

10779

40853

72556

16529

G.2

46089

17690

86151

G.1

28672

39210

99020

ĐB

584284

949923

058023

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
09-0,8,9,4
19,7,15,5,03
260,39,0,3
33,12-
4972,7,6
58,32,5,9,9,36,3,6,1
6-8-
728,93
84,7,8,9,4--
94,38,3,01,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

76

87

77

G.7

566

093

585

G.6

7351

7821

4286

2147

4132

5399

8813

8701

6269

G.5

1793

5090

0250

G.4

12613

45371

13331

07619

26221

85644

25663

37460

83263

35106

42099

34594

77685

44814

80343

07770

42085

96062

76351

89156

93472

G.3

51180

35237

76929

62417

31097

31438

G.2

80468

54684

77491

G.1

91712

67617

82387

ĐB

440711

160089

092437

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-61
13,9,2,14,7,73
21,19-
31,728,7
4473
51-0,1,6
66,3,80,39,2
76,1-7,0,2
86,07,5,4,95,5,7
933,9,0,9,47,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10/01/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

27

88

G.7

490

113

G.6

2030

1948

0308

6429

4187

8946

G.5

5556

0929

G.4

41998

44882

59329

09382

17354

22542

44910

99002

52693

27067

66617

28194

07733

21322

G.3

13344

18289

43626

77820

G.2

92201

80329

G.1

98557

25404

ĐB

226236

186234

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,12,4
103,7
27,99,9,2,6,0,9
30,63,4
48,2,46
56,4,7-
6-7
7--
82,2,98,7
90,83,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 9-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 09/01/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

47

92

71

G.7

597

868

699

G.6

5190

9159

7228

6462

0999

5510

9973

0438

4312

G.5

8605

9220

5772

G.4

35228

25722

75608

78714

13054

56952

23186

46782

34571

14029

19626

76434

12196

90829

04853

99338

36017

27580

58462

96939

34870

G.3

22553

52242

87194

84916

37467

28274

G.2

33569

62729

65076

G.1

78924

62357

63447

ĐB

222739

510329

489906

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,8-6
140,62,7
28,8,2,40,9,6,9,9,9-
3948,8,9
47,2-7
59,4,2,373
698,22,7
7-11,3,2,0,4,6
8620
97,02,9,6,49

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 8-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 08/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

85

82

G.7

314

921

G.6

1613

0416

2285

0527

5241

0048

G.5

2137

6040

G.4

66745

62144

65174

63754

23089

73550

77044

91450

77906

77503

50943

19052

73949

05331

G.3

08882

16643

57922

15866

G.2

33615

54180

G.1

44313

02857

ĐB

700660

784788

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-6,3
14,3,6,5,3-
2-1,7,2
371
45,4,4,31,8,0,3,9
54,00,2,7
606
74-
85,5,9,22,0,8
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 7-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 07/01/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

76

44

G.7

078

591

G.6

1371

6684

6319

5825

2600

6206

G.5

6181

4781

G.4

26683

39819

11925

43567

12003

03014

53860

86783

41170

46303

49763

69044

68728

43862

G.3

37704

84556

10922

93219

G.2

06386

17871

G.1

35881

93212

ĐB

041859

717668

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,40,6,3
19,9,49,2
255,8,2
3--
4-4,4
56,9-
67,03,2,8
76,8,10,1
84,1,3,6,11,3
9-1
in kq xsmt