Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 9-11-2025

Hôm nay thứ 2, ngày 01-12-2025
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

23

33

90

G.7

015

625

869

G.6

6780

3149

8479

6013

3397

9883

9788

6817

3536

G.5

4715

1498

1392

G.4

13655

52277

97567

97334

84876

89050

47008

42463

12612

41952

47191

94619

48143

35522

82879

75076

14242

59557

05318

78013

05057

G.3

09100

94510

72752

14378

46338

52021

G.2

91345

72147

33441

G.1

56532

91921

90315

ĐB

269011

049110

405762

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,0--
15,5,0,13,2,9,07,8,3,5
235,2,11
34,236,8
49,53,72,1
55,02,27,7
6739,2
79,7,689,6
8038
9-7,8,10,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 8-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 08/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

97

33

24

G.7

881

839

897

G.6

2903

4687

8132

1850

9777

7791

9696

3476

1609

G.5

8519

8946

4770

G.4

32193

82718

77279

50116

59568

13258

85590

15365

69705

54865

93244

74438

35291

57933

34094

94608

68568

09746

05854

77367

14730

G.3

08329

71854

13283

88258

15052

16682

G.2

44309

90433

23637

G.1

78478

31286

16646

ĐB

308821

158938

624698

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,959,8
19,8,6--
29,1-4
323,9,8,3,3,80,7
4-6,46,6
58,40,84,2
685,58,7
79,876,0
81,73,62
97,3,01,17,6,4,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 7-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 07/11/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

87

21

G.7

341

021

G.6

7666

4815

6362

3150

1439

7424

G.5

7138

5619

G.4

86075

27303

51793

46343

35306

00885

79439

40076

35468

45356

26692

54593

09915

20642

G.3

56187

39396

07002

26758

G.2

84289

99559

G.1

88151

91023

ĐB

039508

402974

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,6,82
159,5
2-1,1,4,3
38,99
41,32
510,6,8,9
66,28
756,4
87,5,7,9-
93,62,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 6-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 06/11/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

58

66

80

G.7

818

513

945

G.6

0185

6597

1162

0459

9723

8594

6379

4841

9769

G.5

4253

8093

1699

G.4

51228

31411

37024

64412

69558

13828

53726

80260

68533

71906

01997

89934

83083

73578

66152

16687

03889

46715

83831

01343

05427

G.3

85027

34140

32911

46674

42952

09519

G.2

51721

65113

43533

G.1

50886

14563

83570

ĐB

187487

838004

149225

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-6,4-
18,1,23,1,35,9
28,4,8,6,7,137,5
3-3,41,3
40-5,1,3
58,3,892,2
626,0,39
7-8,49,0
85,6,730,7,9
974,3,79

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 5-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 05/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

14

96

G.7

351

718

G.6

4019

8420

5984

5664

0799

4479

G.5

5621

1600

G.4

56152

82373

65845

94444

73546

73178

52924

01849

62408

15231

44255

05828

80328

54103

G.3

40495

53848

89642

65634

G.2

78937

15397

G.1

73469

58849

ĐB

039701

819251

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
010,8,3
14,98
20,1,48,8
371,4
45,4,6,89,2,9
51,25,1
694
73,89
84-
956,9,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 4-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 04/11/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

21

55

G.7

155

241

G.6

8084

9846

6872

5188

3042

2145

G.5

1464

7340

G.4

16638

29902

64079

47599

87469

34482

74164

70703

47798

64860

51703

52861

20198

91284

G.3

43689

28675

92513

15257

G.2

41699

09741

G.1

61583

02804

ĐB

536376

519029

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
023,3,4
1-3
219
38-
461,2,5,0,1
555,7
64,9,40,1
72,9,5,6-
84,2,9,38,4
99,98,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 3-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 03/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

53

36

G.7

775

319

G.6

5403

7750

3575

8697

0485

7244

G.5

3170

9012

G.4

46437

35703

43910

83882

46707

66447

87314

68818

19589

82419

57075

94255

50535

90621

G.3

13179

52719

71434

08038

G.2

03869

73829

G.1

40370

48907

ĐB

866627

824429

ĐầuHuếPhú Yên
03,3,77
10,4,99,2,8,9
271,9,9
376,5,4,8
474
53,05
69-
75,5,0,9,05
825,9
9-7
in kq xsmt