Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 5-6-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 16-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

98

42

76

G.7

064

655

651

G.6

6784

3119

0740

3434

8160

0970

2025

8479

2996

G.5

9844

3234

7425

G.4

17516

66188

90982

37285

91035

54774

34567

12208

55495

27320

05605

80488

49846

16689

38759

33919

76738

13409

80997

62003

33311

G.3

21774

16014

59340

38911

53438

80330

G.2

72577

78049

56160

G.1

29228

40729

00370

ĐB

808331

267213

485219

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-8,59,3
19,6,41,39,1,9
280,95,5
35,14,48,8,0
40,42,6,0,9-
5-51,9
64,700
74,4,706,9,0
84,8,2,58,9-
9856,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 4-6-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 04/06/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

54

22

G.7

245

618

G.6

7934

4268

7200

5245

0842

5561

G.5

1598

0287

G.4

67602

46301

91706

41291

85733

68966

80861

85423

84865

66691

32982

68261

82627

61911

G.3

18243

44667

64136

71006

G.2

81743

03192

G.1

89633

77200

ĐB

891105

654371

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,2,1,6,56,0
1-8,1
2-2,3,7
34,3,36
45,3,35,2
54-
68,6,1,71,5,1
7-1
8-7,2
98,11,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 3-6-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 03/06/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

57

71

G.7

478

189

G.6

1422

3215

2503

5718

3987

3221

G.5

1153

4811

G.4

39240

92198

04221

16203

16433

47909

54013

71605

61316

24346

09387

89239

90265

80937

G.3

92056

70551

40014

56873

G.2

66271

48077

G.1

66874

53349

ĐB

720924

436433

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,3,95
15,38,1,6,4
22,1,41
339,7,3
406,9
57,3,6,1-
6-5
78,1,41,3,7
8-9,7,7
98-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 2-6-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 02/06/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

79

37

G.7

203

482

G.6

8182

9565

0925

5363

3724

3318

G.5

1826

3132

G.4

16726

75375

32729

72070

23244

58782

64235

07987

31689

45051

74433

21340

52778

26259

G.3

71012

69733

96228

04874

G.2

84424

28094

G.1

16103

39491

ĐB

065234

889280

ĐầuHuếPhú Yên
03,3-
128
25,6,6,9,44,8
35,3,47,2,3
440
5-1,9
653
79,5,08,4
82,22,7,9,0
9-4,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 1-6-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 01/06/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

64

50

10

G.7

784

206

341

G.6

9351

4796

1364

6306

4512

2910

2310

0908

5185

G.5

4029

2443

3447

G.4

27176

62815

29327

83887

77824

60726

65153

65044

49528

37205

65495

42435

80813

31573

64767

68092

18892

30563

36553

54320

73900

G.3

75158

14420

57601

54713

18830

80823

G.2

60819

27429

94245

G.1

56882

12768

10103

ĐB

578817

737323

372927

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-6,6,5,18,0,3
15,9,72,0,3,30,0
29,7,4,6,08,9,30,3,7
3-50
4-3,41,7,5
51,3,803
64,487,3
763-
84,7,2-5
9652,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 31-5-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 31/05/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

95

08

69

G.7

792

793

072

G.6

2916

1042

8899

7081

7406

9897

0898

7761

1454

G.5

7662

7681

9367

G.4

62772

48113

75563

15713

06360

65128

54903

01720

19724

18576

55640

28432

50594

25823

80632

56820

40172

30942

71313

25305

94698

G.3

03491

89581

13769

03048

56155

21841

G.2

26559

39009

69868

G.1

09805

43340

65250

ĐB

001118

204487

495898

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,58,6,95
16,3,3,8-3
280,4,30
3-22
420,8,02,1
59-4,5,0
62,3,099,1,7,8
7262,2
811,1,7-
95,2,9,13,7,48,8,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 30-5-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 30/05/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

51

70

G.7

537

638

G.6

3771

5782

5403

8332

6790

6641

G.5

1590

9276

G.4

64082

77909

30589

45984

31771

07320

24114

08680

96894

80055

41520

21870

39593

86317

G.3

52509

08248

93501

45273

G.2

48542

55751

G.1

98592

92360

ĐB

488732

618458

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,9,91
147
200
37,28,2
48,21
515,1,8
6-0
71,10,6,0,3
82,2,9,40
90,20,4,3
in kq xsmt