Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 5-2-2026

Hôm nay thứ 6, ngày 11-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

46

81

06

G.7

045

353

340

G.6

0347

4932

1844

3800

6935

5871

3788

3669

6458

G.5

3521

2628

7780

G.4

64640

63260

02376

24386

95728

56111

54597

50525

89677

22181

12056

16485

21512

56191

26772

62712

42469

15467

84502

23082

64225

G.3

20192

45657

11822

34332

14727

20917

G.2

58692

36075

57686

G.1

52387

00239

88810

ĐB

155212

797024

910374

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-06,2
11,222,7,0
21,88,5,2,45,7
325,2,9-
46,5,7,4,0-0
573,68
60-9,9,7
761,7,52,4
86,71,1,58,0,2,6
97,2,21-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 4-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 04/02/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

34

20

G.7

504

424

G.6

0271

8352

2835

9205

1526

6039

G.5

3398

2857

G.4

26695

58487

15430

37598

16394

88987

69752

82493

73299

37895

29050

45347

49945

05490

G.3

23459

13572

75369

27263

G.2

80955

43483

G.1

29220

27525

ĐB

078289

362103

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
045,3
1--
200,4,6,5
34,5,09
4-7,5
52,2,9,57,0
6-9,3
71,2-
87,7,93
98,5,8,43,9,5,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 3-2-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 03/02/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

75

78

G.7

559

822

G.6

5559

8195

6664

6927

6749

0389

G.5

6737

8332

G.4

07145

15218

01489

18212

51970

25519

66210

95061

09874

36032

83851

91524

84438

92053

G.3

81907

61038

41202

18594

G.2

80061

98756

G.1

68010

40137

ĐB

635211

615038

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
072
18,2,9,0,0,1-
2-2,7,4
37,82,2,8,7,8
459
59,91,3,6
64,11
75,08,4
899
954

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 2-2-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 02/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

61

46

G.7

576

764

G.6

3337

2914

3233

6685

1097

4093

G.5

3385

7900

G.4

86422

55144

53512

26055

57513

77238

80186

63264

63590

86212

49053

03162

24155

08451

G.3

33825

30928

69403

67148

G.2

53742

93829

G.1

53550

64513

ĐB

861008

591333

ĐầuHuếPhú Yên
080,3
14,2,32,3
22,5,89
37,3,83
44,26,8
55,03,5,1
614,4,2
76-
85,65
9-7,3,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 1-2-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 01/02/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

79

07

67

G.7

503

562

596

G.6

8151

0598

2041

0179

0308

2704

8218

9497

9922

G.5

1001

1906

4667

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

77862

00391

17590

93097

76390

01487

20932

42731

76196

26169

78241

21396

11397

97622

G.3

11581

52682

36644

43999

42368

05222

G.2

05829

30053

94857

G.1

01335

77760

51454

ĐB

485467

009578

921053

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,17,8,4,6-
1--8
22,6,9-2,2,2
33,2,521
4141
51,137,4,3
672,2,07,7,9,8
799,8-
89,4,1,27-
981,0,7,0,96,7,6,6,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 31-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 31/01/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

55

04

13

G.7

326

740

829

G.6

2239

2087

0277

9899

7352

2266

9687

8381

4277

G.5

5932

5749

3580

G.4

42057

30553

94647

47681

04772

43656

09170

69336

39173

19590

82900

67336

45216

20090

72120

62144

71027

17997

04748

62316

23174

G.3

80227

68405

29373

31419

12774

72829

G.2

94947

77282

13187

G.1

17286

70239

07850

ĐB

316510

403903

931487

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
054,0,3-
106,93,6
26,7-9,0,7,9
39,26,6,9-
47,70,94,8
55,7,3,620
6-6-
77,2,03,37,4,4
87,1,627,1,0,7,7
9-9,0,07

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 30-1-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 30/01/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

23

61

G.7

230

498

G.6

0780

9602

8036

1434

2797

1195

G.5

0788

0546

G.4

60414

70564

42596

98352

93981

79345

08834

05674

38521

80249

78492

55841

33453

62527

G.3

04571

20009

27413

40207

G.2

81181

90648

G.1

83493

85019

ĐB

440659

825377

ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,97
143,9
231,7
30,6,44
456,9,1,8
52,93
641
714,7
80,8,1,1-
96,38,7,5,2
in kq xsmt