Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 2-4-2026

Hôm nay thứ 6, ngày 11-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

74

09

21

G.7

785

214

464

G.6

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

G.5

6343

5625

4637

G.4

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

G.3

98932

49389

36796

59236

00470

59471

G.2

40579

57569

14768

G.1

46129

82739

38282

ĐB

932159

358418

775098

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,298
12,94,8,7,82,8
290,5,51,0
37,3,26,90,7
43,8--
599,7,6-
6194,0,3,8
74,9-7,0,1
85,1,1,96,74,3,2
9-3,68

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 1-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 01/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

97

G.7

412

969

G.6

1980

4185

6894

3061

1132

1822

G.5

8098

0207

G.4

60383

43909

89221

71300

63891

88105

26475

12713

90705

86627

93595

70912

19100

62731

G.3

89867

53495

11864

79213

G.2

60276

52567

G.1

20763

27697

ĐB

941738

339568

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,0,57,5,0
123,2,3
212,7
382,1
46-
5--
67,39,1,4,7,8
75,6-
80,5,3-
94,8,1,57,5,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 31-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 31/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

21

14

G.7

339

136

G.6

1087

1726

1187

8566

9685

7329

G.5

0869

0484

G.4

74549

98005

64262

69882

34526

32799

06738

05247

04534

11905

54359

75141

89230

32553

G.3

23164

53514

57985

15708

G.2

89692

28330

G.1

59024

90856

ĐB

268201

608151

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,15,8
144
21,6,6,49
39,86,4,0,0
497,1
5-9,3,6,1
69,2,46
7--
87,7,25,4,5
99,2-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 30-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 30/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

78

64

G.7

144

648

G.6

8406

0703

5346

0892

6083

8090

G.5

2724

9337

G.4

14969

19092

37435

94631

06161

32743

76071

04404

82775

87112

62261

51458

27149

32103

G.3

31127

62221

90054

82506

G.2

67441

11387

G.1

75993

42335

ĐB

717636

773338

ĐầuHuếPhú Yên
06,34,3,6
1-2
24,7,1-
35,1,67,5,8
44,6,3,18,9
5-8,4
69,14,1
78,15
8-3,7
92,32,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 29-3-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 29/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

70

30

G.7

223

306

393

G.6

3979

5806

7281

3690

2919

7752

9580

1046

6087

G.5

8149

9858

9406

G.4

35865

89098

99726

25189

85773

65363

98843

14811

76651

69029

11324

83818

79261

91516

39480

86251

87076

10908

79047

83601

72446

G.3

43363

20962

71844

89867

36543

14112

G.2

01577

88216

60044

G.1

43721

76446

14275

ĐB

924386

914993

589049

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0666,8,1
1-9,1,8,6,62
23,6,19,4-
3--0
49,34,66,7,6,3,4,9
5-2,8,11
66,5,3,3,21,7-
79,3,706,5
81,9,6-0,7,0
980,33

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 28-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 28/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

02

24

G.7

314

071

609

G.6

6658

0690

0982

0206

4563

3098

2470

6134

0976

G.5

3490

6134

1322

G.4

83137

89529

73362

64441

96892

08845

20873

20728

49890

66365

73991

27148

41349

68351

03987

95842

11707

64298

00551

75307

43937

G.3

59402

10940

73698

52256

97960

64289

G.2

75481

84233

39847

G.1

90756

18897

93191

ĐB

205020

336897

617439

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
022,69,7,7
18,4--
29,084,2
374,34,7,9
41,5,08,92,7
58,61,61
623,50
7310,6
82,1-7,9
90,0,28,0,1,8,7,78,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 27-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 27/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

00

50

G.7

524

918

G.6

6000

3666

6844

6029

0203

7031

G.5

1781

4874

G.4

25338

86316

49576

03018

61713

35726

86507

56845

84253

96984

80519

05481

50493

58503

G.3

72578

49257

10940

80133

G.2

86309

44008

G.1

85307

88948

ĐB

971731

489158

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,0,7,9,73,3,8
16,8,38,9
24,69
38,11,3
445,0,8
570,3,8
66-
76,84
814,1
9-3
in kq xsmt