Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 13-11-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 17-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

07

56

74

G.7

365

036

596

G.6

7424

6007

4969

9480

1574

0093

4656

9262

5978

G.5

0243

2275

3896

G.4

82752

37519

48796

37866

16547

96530

80978

17146

54346

05328

29133

53046

91809

30500

22533

99154

69072

00444

81032

86631

37961

G.3

85847

93586

11503

29831

30717

94838

G.2

46547

75539

69919

G.1

93593

63030

61958

ĐB

656619

805961

571105

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,79,0,35
19,9-7,9
248-
306,3,1,9,03,2,1,8
43,7,7,76,6,64
5266,4,8
65,9,612,1
784,54,8,2
860-
96,336,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 12/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

99

G.7

375

303

G.6

6627

1532

2991

3720

7830

4240

G.5

4719

3768

G.4

41069

87559

80551

98912

27551

15060

76288

42269

31668

49852

45786

26458

38739

90102

G.3

06355

20825

56105

92723

G.2

80352

86092

G.1

46414

08581

ĐB

829524

525928

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-3,2,5
19,2,4-
27,5,40,3,8
320,9
460
59,1,1,5,22,8
69,08,9,8
75-
886,1
919,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 11-11-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 11/11/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

23

29

G.7

750

771

G.6

1762

0996

1360

3022

5440

7443

G.5

8770

3919

G.4

87478

82884

10336

51857

01065

16891

00102

53232

33057

46261

36299

79108

02646

08866

G.3

07857

28425

05174

56654

G.2

23047

17680

G.1

06344

43734

ĐB

509178

859141

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
028
1-9
23,59,2
362,4
47,40,3,6,1
50,7,77,4
62,0,51,6
70,8,81,4
840
96,19

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 10-11-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 10/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

59

42

G.7

895

732

G.6

9263

3932

7922

5340

4700

5736

G.5

8600

9213

G.4

99686

41137

63063

02279

51948

53235

73044

10278

66117

66577

24177

04248

50973

40023

G.3

62741

04427

11480

23784

G.2

73760

78601

G.1

37959

88907

ĐB

832197

609238

ĐầuHuếPhú Yên
000,1,7
1-3,7
22,73
32,7,52,6,8
48,4,12,0,8
59,9-
63,3,0-
798,7,7,3
860,4
95,7-

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 9-11-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 09/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

23

33

90

G.7

015

625

869

G.6

6780

3149

8479

6013

3397

9883

9788

6817

3536

G.5

4715

1498

1392

G.4

13655

52277

97567

97334

84876

89050

47008

42463

12612

41952

47191

94619

48143

35522

82879

75076

14242

59557

05318

78013

05057

G.3

09100

94510

72752

14378

46338

52021

G.2

91345

72147

33441

G.1

56532

91921

90315

ĐB

269011

049110

405762

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,0--
15,5,0,13,2,9,07,8,3,5
235,2,11
34,236,8
49,53,72,1
55,02,27,7
6739,2
79,7,689,6
8038
9-7,8,10,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 8-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 08/11/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

97

33

24

G.7

881

839

897

G.6

2903

4687

8132

1850

9777

7791

9696

3476

1609

G.5

8519

8946

4770

G.4

32193

82718

77279

50116

59568

13258

85590

15365

69705

54865

93244

74438

35291

57933

34094

94608

68568

09746

05854

77367

14730

G.3

08329

71854

13283

88258

15052

16682

G.2

44309

90433

23637

G.1

78478

31286

16646

ĐB

308821

158938

624698

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,959,8
19,8,6--
29,1-4
323,9,8,3,3,80,7
4-6,46,6
58,40,84,2
685,58,7
79,876,0
81,73,62
97,3,01,17,6,4,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 7-11-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 07/11/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

87

21

G.7

341

021

G.6

7666

4815

6362

3150

1439

7424

G.5

7138

5619

G.4

86075

27303

51793

46343

35306

00885

79439

40076

35468

45356

26692

54593

09915

20642

G.3

56187

39396

07002

26758

G.2

84289

99559

G.1

88151

91023

ĐB

039508

402974

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,6,82
159,5
2-1,1,4,3
38,99
41,32
510,6,8,9
66,28
756,4
87,5,7,9-
93,62,3
in kq xsmt