Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 7-8-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 16-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

30

36

06

G.7

961

883

217

G.6

9596

6208

7856

3826

6482

8503

1066

0650

1166

G.5

9942

6857

2454

G.4

06244

58725

66076

07710

10714

83191

07960

50254

88317

58966

85334

53371

99366

56608

26904

09350

46156

36669

18565

98437

05298

G.3

55165

93758

87697

99411

25893

71334

G.2

49958

87799

05307

G.1

44151

20657

17803

ĐB

368458

950528

045616

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
083,86,4,7,3
10,47,17,6
256,8-
306,47,4
42,4--
56,8,8,1,87,4,70,4,0,6
61,0,56,66,6,9,5
761-
8-3,2-
96,17,98,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 6-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 06/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

19

G.7

840

466

G.6

6194

2876

5789

1392

2120

4877

G.5

2075

2162

G.4

45514

37372

77382

82080

81629

28649

94673

54975

54693

53882

78864

35002

12063

11846

G.3

61951

01369

32219

19661

G.2

32024

74654

G.1

54234

19891

ĐB

576684

319574

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-2
149,9
29,40
34-
40,96
53,14
696,2,4,3,1
76,5,2,37,5,4
89,2,0,42
942,3,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 5-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 05/08/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

09

38

G.7

696

600

G.6

4757

0456

0291

7251

5643

9605

G.5

2033

4308

G.4

23808

21342

44624

22110

65993

26545

88064

88786

16886

06057

06250

54010

43234

05961

G.3

65346

15257

97476

24768

G.2

05756

71668

G.1

03105

61476

ĐB

063303

058211

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
09,8,5,30,5,8
100,1
24-
338,4
42,5,63
57,6,7,61,7,0
641,8,8
7-6,6
8-6,6
96,1,3-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 4-8-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 04/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

37

44

G.7

148

659

G.6

0854

1943

9284

6894

5500

8820

G.5

5787

0719

G.4

50602

19259

08700

90860

26861

18123

59110

34491

26488

95351

86762

52691

90961

67566

G.3

62267

21924

06394

34978

G.2

74892

28927

G.1

67524

26268

ĐB

805287

184298

ĐầuHuếPhú Yên
02,00
109
23,4,40,7
37-
48,34
54,99,1
60,1,72,1,6,8
7-8
84,7,78
924,1,1,4,8

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 3-8-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 03/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

30

00

56

G.7

295

338

752

G.6

7149

1457

3484

3796

7674

8228

2276

1279

3983

G.5

7301

8353

1095

G.4

09467

36808

46502

54698

48109

86230

08779

97848

93828

44764

03682

55389

48415

05368

15566

93776

70161

28506

65624

08524

98317

G.3

71505

73752

37345

64925

56177

96331

G.2

27740

22771

60790

G.1

01970

98436

40923

ĐB

337361

329105

421772

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,8,2,9,50,56
1-57
2-8,8,54,4,3
30,08,61
49,08,5-
57,236,2
67,14,86,1
79,04,16,9,6,7,2
842,93
95,865,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 2-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 02/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

49

09

82

G.7

274

604

339

G.6

2340

6613

5622

1838

7218

6958

2221

8941

3517

G.5

3013

1455

5879

G.4

46454

02747

23860

58344

45079

72855

25017

93325

28917

52601

15700

10273

46975

91951

99379

88530

63909

12814

19081

56795

43797

G.3

22005

80957

05819

47553

59811

70078

G.2

64126

65993

78513

G.1

84706

29683

20310

ĐB

441280

335240

872732

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,69,4,1,09
13,3,78,7,97,4,1,3,0
22,651
3-89,0,2
49,0,7,401
54,5,78,5,1,3-
60--
74,93,59,9,8
8032,1
9-35,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 1-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 01/08/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

47

27

G.7

935

498

G.6

5945

6841

9783

5044

9099

2901

G.5

0496

5563

G.4

32586

16972

84396

63236

52634

02171

25899

55785

74468

72476

67462

35819

76470

25770

G.3

08662

97482

38611

93185

G.2

82569

22210

G.1

74749

36478

ĐB

594246

820112

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-1
1-9,1,0,2
2-7
35,6,4-
47,5,1,9,64
5--
62,93,8,2
72,16,0,0,8
83,6,25,5
96,6,98,9
in kq xsmt