Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-8-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 16-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

73

75

70

G.7

248

317

708

G.6

0761

6530

3141

6359

6268

6135

9152

2591

8462

G.5

2381

1948

7183

G.4

85714

29847

43028

57414

50511

88459

06007

42106

56886

33775

27670

11349

86000

75008

13293

09894

87533

12939

96900

53657

13858

G.3

27358

03335

42778

38079

06259

82507

G.2

05112

49849

24834

G.1

69386

94473

32625

ĐB

221816

939537

011559

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
076,0,88,0,7
14,4,1,2,67-
28-5
30,55,73,9,4
48,1,78,9,9-
59,892,7,8,9,9
6182
735,5,0,8,9,30
81,663
9--1,3,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 13-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 13/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

48

63

G.7

486

473

G.6

3634

9613

4779

8691

6039

8689

G.5

1370

8052

G.4

48631

89397

95917

47429

85642

35526

30717

73035

45969

90574

87795

48714

53205

42470

G.3

09696

75045

09711

80864

G.2

95842

99551

G.1

54854

64115

ĐB

724034

235966

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-5
13,7,74,1,5
29,6-
34,1,49,5
48,2,5,2-
542,1
6-3,9,4,6
79,03,4,0
869
97,61,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 12-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 12/08/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

58

10

G.7

330

102

G.6

6195

2146

0101

5863

0035

7985

G.5

3779

3302

G.4

64932

04463

26494

55711

75379

87673

27548

33556

25493

10773

75086

60420

94222

65848

G.3

91122

28088

17770

48616

G.2

97059

98640

G.1

55003

44760

ĐB

941126

785398

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,32,2
110,6
22,60,2
30,25
46,88,0
58,96
633,0
79,9,33,0
885,6
95,43,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 11-8-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 11/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

91

05

G.7

521

246

G.6

5927

3206

3488

5739

4164

4911

G.5

1770

4341

G.4

06335

39604

81298

76680

93187

51127

07800

15151

03008

18904

99471

52423

69027

57519

G.3

36309

48728

00353

14150

G.2

30227

90538

G.1

42288

84668

ĐB

857798

000927

ĐầuHuếPhú Yên
06,4,0,95,8,4
1-1,9
21,7,7,8,73,7,7
359,8
4-6,1
5-1,3,0
6-4,8
701
88,0,7,8-
91,8,8-

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 10-8-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 10/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

75

82

02

G.7

530

862

544

G.6

3616

0025

1756

4040

9415

2101

2923

8729

0965

G.5

8740

5642

3505

G.4

32850

50219

74768

33185

10076

37473

60029

17475

33263

45216

54752

13246

46948

53683

75358

43808

79969

28559

56582

09190

92920

G.3

26490

90110

73187

22651

44149

28665

G.2

23924

27388

72991

G.1

55302

90413

04399

ĐB

601376

152981

987034

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0212,5,8
16,9,05,6,3-
25,9,4-3,9,0
30-4
400,2,6,84,9
56,02,18,9
682,35,9,5
75,6,3,65-
852,3,7,8,12
90-0,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 9-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 09/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

98

33

39

G.7

256

781

945

G.6

6564

2805

8154

1437

8575

2544

7057

8884

6351

G.5

2939

7755

2766

G.4

17856

47233

74128

18216

23964

51760

00565

16349

02721

97250

26004

21333

90736

84502

36311

78536

12283

34500

36755

72749

91230

G.3

04579

37185

96774

18183

65799

17223

G.2

93954

84725

78367

G.1

25300

86817

07256

ĐB

607217

372128

785639

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,04,20
16,771
281,5,83
39,33,7,3,69,6,0,9
4-4,95,9
56,4,6,45,07,1,5,6
64,4,0,5-6,7
795,4-
851,34,3
98-9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 8-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 08/08/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

16

13

G.7

055

207

G.6

0571

2219

2252

3586

5247

1217

G.5

5709

8717

G.4

80925

32129

56660

06232

37027

32270

73261

71322

04278

46008

28078

03093

95144

69814

G.3

98428

35348

81634

76229

G.2

53993

51059

G.1

47765

82318

ĐB

065878

102231

ĐầuGia LaiNinh Thuận
097,8
16,93,7,7,4,8
25,9,7,82,9
324,1
487,4
55,29
60,1,5-
71,0,88,8
8-6
933
in kq xsmt