XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 4-9-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

50

59

46

G.7

414

571

481

G.6

8952

0286

5751

9919

5202

3134

5627

7418

1598

G.5

7059

5712

8679

G.4

80322

64698

54513

38111

25737

30142

09843

36329

65314

21353

55983

33863

80469

07183

34460

71903

74297

83710

49331

31167

66430

G.3

30995

97729

31548

80246

99198

60589

G.2

27916

11510

16058

G.1

28027

27518

65373

ĐB

072147

477536

485369

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-23
14,3,1,69,2,4,0,88,0
22,9,797
374,61,0
42,3,78,66
50,2,1,99,38
6-3,90,7,9
7-19,3
863,31,9
98,5-8,7,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 3-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 03/09/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

34

47

G.7

273

669

G.6

4715

7926

7210

0584

6423

5549

G.5

6320

9177

G.4

65024

97621

31757

30594

41622

54104

16885

30628

66486

54673

71757

52676

16347

60786

G.3

84392

34233

50894

01062

G.2

21796

72525

G.1

49168

50437

ĐB

104931

015034

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04-
15,0-
26,0,4,1,23,8,5
34,3,17,4
4-7,9,7
577
689,2
737,3,6
854,6,6
94,2,64

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 2-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 02/09/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

82

32

G.7

050

969

G.6

7328

4705

3273

7553

5560

7791

G.5

7908

4891

G.4

60450

64647

79243

77334

46192

69593

23711

27583

24000

36385

68506

64870

18300

06254

G.3

49075

04284

69959

39999

G.2

97320

91301

G.1

76729

98370

ĐB

171688

422848

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,80,6,0,1
11-
28,0,9-
342
47,38
50,03,4,9
6-9,0
73,50,0
82,4,83,5
92,31,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 1-9-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 01/09/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

70

75

G.7

168

282

G.6

9701

7089

5231

7566

2459

4939

G.5

8943

4521

G.4

69151

33582

79829

41175

38588

31641

24060

01395

50786

66732

66715

64934

03066

79357

G.3

87200

96857

97335

45277

G.2

06407

83921

G.1

03057

40641

ĐB

761937

728153

ĐầuHuếPhú Yên
01,0,7-
1-5
291,1
31,79,2,4,5
43,11
51,7,79,7,3
68,06,6
70,55,7
89,2,82,6
9-5

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 31-8-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 31/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

33

93

91

G.7

168

273

524

G.6

9555

0408

6608

6475

9226

7926

2482

3573

9187

G.5

9120

0357

4565

G.4

37076

17296

67633

03008

54161

08115

16349

62175

16716

81371

14904

55834

08373

10949

23094

00274

23523

86382

75463

78869

54024

G.3

79884

13487

09830

40324

06754

86209

G.2

56509

67901

60779

G.1

66825

72314

39319

ĐB

711687

668404

150300

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,8,8,94,1,49,0
156,49
20,56,6,44,3,4
33,34,0-
499-
5574
68,1-5,3,9
763,5,5,1,33,4,9
84,7,7-2,7,2
9631,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 30-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 30/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

75

60

32

G.7

391

815

977

G.6

8290

9236

3423

6686

2725

1367

2432

6625

0622

G.5

4118

6485

1695

G.4

07368

36120

81253

15687

72494

02603

22303

88282

09400

61668

26450

16040

59145

16907

62554

69971

88518

96051

68245

71283

40800

G.3

99601

67162

30208

63718

02191

99725

G.2

47541

80408

03824

G.1

43437

62113

14542

ĐB

536146

027444

223136

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,3,10,7,8,80
185,8,38
23,055,2,5,4
36,7-2,2,6
41,60,5,45,2
5304,1
68,20,7,8-
75-7,1
876,5,23
91,0,4-5,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 29-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 29/08/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

68

87

G.7

722

280

G.6

1735

9610

3696

1369

9154

6473

G.5

8859

1741

G.4

90890

87969

47866

45694

38776

72149

88449

39946

57607

03298

67125

66946

79824

55605

G.3

15215

65644

85673

86421

G.2

28255

75685

G.1

54182

01728

ĐB

571393

670328

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-7,5
10,5-
225,4,1,8,8
35-
49,9,41,6,6
59,54
68,9,69
763,3
827,0,5
96,0,4,38
in kq xsmt