XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 11-9-2025

Hôm nay thứ 5, ngày 15-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

54

11

06

G.7

061

049

472

G.6

9311

8946

1398

0652

4697

6895

9794

2329

9686

G.5

0462

5831

0560

G.4

62050

28684

96724

67768

09857

11925

26015

49031

23689

04801

19268

38952

71119

74079

51345

85442

50925

74648

65571

60133

65792

G.3

80194

37972

80495

26173

92312

72286

G.2

26386

33681

56169

G.1

53568

71370

49606

ĐB

553965

983272

056428

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-16,6
11,51,92
24,5-9,5,8
3-1,13
4695,2,8
54,0,72,2-
61,2,8,8,580,9
729,3,0,22,1
84,69,16,6
98,47,5,54,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 10-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 10/09/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

79

47

G.7

626

980

G.6

3423

3265

8681

3981

5216

4173

G.5

2963

6343

G.4

83296

51282

40173

36035

33799

97061

07881

32941

56347

28980

59727

74934

03692

10225

G.3

29088

80125

27283

66878

G.2

48438

22258

G.1

31576

11925

ĐB

162675

993831

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0--
1-6
26,3,57,5,5
35,84,1
4-7,3,1,7
5-8
65,3,1-
79,3,6,53,8
81,2,1,80,1,0,3
96,92

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 9-9-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 09/09/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

73

12

G.7

940

426

G.6

7128

0775

6342

1516

1394

0435

G.5

1846

7759

G.4

87029

14469

22168

54002

67564

53490

57147

02181

98178

83441

52536

60417

19331

05892

G.3

58886

95034

05255

64783

G.2

13248

22468

G.1

32239

94772

ĐB

997417

177864

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02-
172,6,7
28,96
34,95,6,1
40,2,6,7,81
5-9,5
69,8,48,4
73,58,2
861,3
904,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 8-9-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 08/09/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

38

43

G.7

606

959

G.6

2288

4438

9078

1810

2998

2301

G.5

0687

2180

G.4

27740

89306

31118

56655

09164

88438

42027

60774

99432

35079

23347

83368

66365

23829

G.3

45837

18774

82899

32888

G.2

09426

67972

G.1

89156

23642

ĐB

874654

170501

ĐầuHuếPhú Yên
06,61,1
180
27,69
38,8,8,72
403,7,2
55,6,49
648,5
78,44,9,2
88,70,8
9-8,9

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 7-9-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 07/09/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

80

74

65

G.7

452

039

322

G.6

6995

0606

4276

7590

3167

0720

9787

3834

2273

G.5

9012

3074

3786

G.4

17166

32934

16316

72712

12690

45516

13640

43530

37204

72498

55641

45599

35877

49527

41920

52002

45042

89550

33551

98189

21968

G.3

47823

35671

01292

34827

22828

73519

G.2

96742

42336

66446

G.1

19534

61221

70139

ĐB

961086

243147

336943

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0642
12,6,2,6-9
230,7,7,12,0,8
34,49,0,64,9
40,21,72,6,3
52-0,1
6675,8
76,14,4,73
80,6-7,6,9
95,00,8,9,2-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 6-9-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 06/09/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

31

96

98

G.7

978

301

593

G.6

5321

8695

3618

4459

9312

6594

7775

0361

3720

G.5

7805

6858

2299

G.4

34814

34170

95661

56738

02672

07262

95883

46336

90247

39282

46639

97127

20975

94276

05274

23027

23109

37944

86199

15458

08598

G.3

67755

00209

99259

48424

63390

95935

G.2

74887

00191

20543

G.1

88879

90733

62362

ĐB

711968

579169

091200

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,919,0
18,42-
217,40,7
31,86,9,35
4-74,3
559,8,98
61,2,891,2
78,0,2,95,65,4
83,72-
956,4,18,3,9,9,8,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 5-9-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 05/09/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

79

11

G.7

166

602

G.6

4581

1594

6414

1032

7624

4605

G.5

5460

4285

G.4

67311

08554

72438

56539

56741

02664

03260

76677

04319

31006

97501

84998

44706

82973

G.3

35719

16098

28666

32678

G.2

44782

19987

G.1

18023

74137

ĐB

549300

881714

ĐầuGia LaiNinh Thuận
002,5,6,1,6
14,1,91,9,4
234
38,92,7
41-
54-
66,0,4,06
797,3,8
81,25,7
94,88
in kq xsmt