Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 6-3-2023

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

73

77

G.7

817

561

G.6

8645

9055

2785

4690

7236

9284

G.5

3319

4336

G.4

26586

78590

42141

50196

45816

84434

30294

72745

54202

23620

17549

82228

46581

99551

G.3

29085

34597

13242

16404

G.2

30796

18397

G.1

18067

91545

ĐB

191362

001078

ĐầuHuếPhú Yên
0-2,4
17,9,6-
2-0,8
346,6
45,15,9,2,5
551
67,21
737,8
85,6,54,1
90,6,4,7,60,7

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 5-3-2023

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 05/03/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

17

92

G.7

490

114

741

G.6

9492

5383

1712

5057

9274

9839

3871

3336

7473

G.5

1204

1898

0524

G.4

24497

10481

19428

51485

53784

51104

62543

93471

01661

48829

52776

29107

22678

51513

49849

44054

11944

07813

43682

79279

35586

G.3

03915

47704

15842

74809

90844

58815

G.2

15593

30370

81535

G.1

06167

57745

76496

ĐB

970562

212286

874783

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
04,4,47,9-
12,57,4,33,5
2894
3-96,5
432,51,9,4,4
5-74
66,7,21-
7-4,1,6,8,01,3,9
83,1,5,462,6,3
90,2,7,382,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 4-3-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 04/03/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

06

56

74

G.7

087

985

982

G.6

3220

5117

6766

8395

6270

3318

9984

0288

4078

G.5

3486

3728

6853

G.4

86045

15321

48993

04711

19879

80607

25047

78474

92395

24313

91863

36301

25440

57071

37586

94609

98516

46923

46717

40429

13648

G.3

34357

94232

24314

61106

82515

30427

G.2

19220

47331

18221

G.1

17367

71852

76743

ĐB

721577

902168

571009

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,71,69,9
17,18,3,46,7,5
20,1,083,9,7,1
321-
45,708,3
576,23
66,73,8-
79,70,4,14,8
87,652,4,8,6
935,5-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 3-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 03/03/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

11

93

G.7

885

235

G.6

8080

0239

6687

4262

1737

0896

G.5

5839

5968

G.4

89810

20304

59862

59368

23641

19110

81777

16678

88327

88210

49445

75414

82358

90491

G.3

28241

51526

60924

22099

G.2

29637

46811

G.1

59461

92020

ĐB

505263

807756

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04-
11,0,00,4,1
267,4,0
39,9,75,7
41,15
5-8,6
62,8,1,32,8
778
85,0,7-
9-3,6,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 2-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 02/03/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

00

53

15

G.7

351

846

190

G.6

5658

9452

3481

5166

5818

8484

7792

2481

2156

G.5

0617

9251

2692

G.4

94797

87588

02668

16750

09763

32396

18839

37003

12243

75694

23545

91350

29622

89598

04267

34821

02640

47164

40391

51658

41708

G.3

94120

42310

44218

92932

33955

53286

G.2

88568

49863

62700

G.1

97400

39467

72414

ĐB

253908

480645

115905

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,0,838,0,5
17,08,85,4
2021
392-
4-6,3,5,50
51,8,2,03,1,06,8,5
68,3,86,3,77,4
7---
81,841,6
97,64,80,2,2,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 1-3-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 01/03/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

55

84

G.7

330

388

G.6

5930

3717

6058

9332

4895

9215

G.5

2437

6857

G.4

28202

31170

42833

83238

20207

24738

98907

03688

51181

42049

33530

32334

80559

50432

G.3

32897

02664

08274

77453

G.2

70896

59677

G.1

58791

06889

ĐB

215015

139727

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,7,7-
17,55
2-7
30,0,7,3,8,82,0,4,2
4-9
55,87,9,3
64-
704,7
8-4,8,8,1,9
97,6,15

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-2-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 28/02/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

99

23

G.7

532

188

G.6

4784

8135

3494

1879

3359

7508

G.5

8615

1534

G.4

09866

67845

29333

21053

00609

05506

33114

17443

87958

48559

13651

15778

60519

67777

G.3

67110

02849

99261

76476

G.2

63662

39604

G.1

58899

92008

ĐB

731319

200702

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
09,68,4,8,2
15,4,0,99
2-3
32,5,34
45,93
539,8,9,1
66,21
7-9,8,7,6
848
99,4,9-
in kq xsmt