Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 1-6-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 24-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

65

87

55

G.7

239

982

801

G.6

1065

0600

6539

7650

3144

8911

0775

4688

6170

G.5

1223

9870

2541

G.4

32865

56336

65477

03160

63925

21438

21490

32830

59801

35861

41622

90108

35077

17201

84612

60058

15281

04600

14335

24255

90584

G.3

51340

66743

80788

12593

13524

09020

G.2

47571

24471

40890

G.1

12189

02073

68534

ĐB

896120

379299

875870

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001,8,11,0
1-12
23,5,024,0
39,9,6,805,4
40,341
5-05,8,5
65,5,5,01-
77,10,7,1,35,0,0
897,2,88,1,4
903,90

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 31-5-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 31/05/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

80

28

G.7

614

852

G.6

2129

3231

4491

2857

7036

1215

G.5

6935

9981

G.4

79866

23311

75425

50695

57318

51759

08335

66699

84442

28907

54532

57584

24816

72451

G.3

04450

97833

99220

11024

G.2

08299

52657

G.1

78889

66266

ĐB

128315

626829

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7
14,1,8,55,6
29,58,0,4,9
31,5,5,36,2
4-2
59,02,7,1,7
666
7--
80,91,4
91,5,99

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 30-5-2023

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 30/05/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

64

33

G.7

562

811

G.6

7608

4683

4082

3664

1192

6961

G.5

9876

6485

G.4

44111

10668

65775

35529

29535

59300

90884

61183

08609

49489

81858

97051

82151

75876

G.3

01846

41627

49286

16509

G.2

43852

92125

G.1

11762

49034

ĐB

858571

171896

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,09,9
111
29,75
353,4
46-
528,1,1
64,2,8,24,1
76,5,16
83,2,45,3,9,6
9-2,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 29-5-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 29/05/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

29

90

G.7

261

714

G.6

6686

0971

3355

6003

5725

5897

G.5

4652

3328

G.4

52074

18988

32620

81802

28267

10248

27336

33674

81340

84464

73531

87886

94627

04904

G.3

03805

50513

92315

33182

G.2

12210

01696

G.1

95785

04280

ĐB

753212

048500

ĐầuHuếPhú Yên
02,53,4,0
13,0,24,5
29,05,8,7
361
480
55,2-
61,74
71,44
86,8,56,2,0
9-0,7,6

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 28-5-2023

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 28/05/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

34

33

63

G.7

895

306

072

G.6

7118

5836

3579

4501

9967

2380

4439

7375

4163

G.5

9647

1214

6069

G.4

86572

36549

07153

61093

77248

12337

85275

35147

01938

12841

92168

85056

47877

69509

18569

62364

61613

91774

07677

13196

10591

G.3

38883

41659

02325

20791

09705

93168

G.2

35311

09586

64238

G.1

69724

11366

56333

ĐB

795143

876090

505873

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-6,1,95
18,143
245-
34,6,73,89,8,3
47,9,8,37,1-
53,96-
6-7,8,63,3,9,9,4,8
79,2,572,5,4,7,3
830,6-
95,31,06,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 27-5-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 27/05/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

84

35

80

G.7

320

763

726

G.6

4842

0717

5634

8741

8081

5381

5551

7743

4797

G.5

0886

9422

9864

G.4

52982

80212

72809

70382

98196

66044

05487

95800

65365

15347

70311

42389

45228

55569

69093

55433

67077

51543

12900

02666

01701

G.3

72233

22074

38138

31609

02187

23681

G.2

84553

95708

66943

G.1

19370

11954

20176

ĐB

434485

646084

540591

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
090,9,80,1
17,21-
202,86
34,35,83
42,41,73,3,3
5341
6-3,5,94,6
74,0-7,6
84,6,2,2,7,51,1,9,40,7,1
96-7,3,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 26-5-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 26/05/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

71

00

G.7

773

729

G.6

8903

4694

2899

4585

8129

8932

G.5

5325

8513

G.4

10524

65303

48097

98515

55000

36591

50077

89620

55868

80915

13955

47539

03740

99430

G.3

95981

00123

51898

25004

G.2

12674

11719

G.1

38441

72488

ĐB

006330

569179

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,3,00,4
153,5,9
25,4,39,9,0
302,9,0
410
5-5
6-8
71,3,7,49
815,8
94,9,7,18
in kq xsmt