| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 23/03/2026
| G.1 | 297 217 |
| G.2 | 525 632 303 126 |
| G.3 | 003 316 546 881 917 671 |
| KK | 844 951 589 136 774 150 198 449 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 297, 217 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 525, 632, 303, 126 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 003, 316, 546, 881, 917, 671 | 185 | 210.000 |
| G.KK | 844, 951, 589, 136, 774, 150, 198, 449 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 73 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 574 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5075 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/03/2026
| G.1 | 543 156 |
| G.2 | 026 744 435 194 |
| G.3 | 786 167 877 097 944 900 |
| KK | 877 753 064 521 702 200 407 644 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 543, 156 | 41 | 1.000.000 |
| G.2 | 026, 744, 435, 194 | 52 | 350.000 |
| G.3 | 786, 167, 877, 097, 944, 900 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 877, 753, 064, 521, 702, 200, 407, 644 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 18/03/2026
| G.1 | 096 389 |
| G.2 | 683 525 569 598 |
| G.3 | 275 524 968 103 151 133 |
| KK | 057 966 607 583 110 768 187 625 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 096, 389 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 683, 525, 569, 598 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 275, 524, 968, 103, 151, 133 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 057, 966, 607, 583, 110, 768, 187, 625 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 445 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3731 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 16/03/2026
| G.1 | 968 041 |
| G.2 | 393 020 891 125 |
| G.3 | 881 443 082 621 721 039 |
| KK | 617 397 276 646 798 965 813 314 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 041 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 393, 020, 891, 125 | 69 | 350.000 |
| G.3 | 881, 443, 082, 621, 721, 039 | 98 | 210.000 |
| G.KK | 617, 397, 276, 646, 798, 965, 813, 314 | 148 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 29 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 496 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4393 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 13/03/2026
| G.1 | 596 887 |
| G.2 | 847 358 224 328 |
| G.3 | 465 914 450 765 361 377 |
| KK | 181 907 609 400 557 071 483 961 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 887 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 847, 358, 224, 328 | 112 | 350.000 |
| G.3 | 465, 914, 450, 765, 361, 377 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 181, 907, 609, 400, 557, 071, 483, 961 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 11/03/2026
| G.1 | 768 648 |
| G.2 | 188 759 403 372 |
| G.3 | 318 169 034 666 622 765 |
| KK | 049 427 655 691 225 286 172 785 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 768, 648 | 114 | 1.000.000 |
| G.2 | 188, 759, 403, 372 | 57 | 350.000 |
| G.3 | 318, 169, 034, 666, 622, 765 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 049, 427, 655, 691, 225, 286, 172, 785 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/03/2026
| G.1 | 258 778 |
| G.2 | 833 028 104 255 |
| G.3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 258, 778 | 50 | 1.000.000 |
| G.2 | 833, 028, 104, 255 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 628, 441, 369, 587, 109, 372 | 160 | 210.000 |
| G.KK | 194, 690, 885, 212, 564, 580, 088, 873 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/03/2026
| G.1 | 281 084 |
| G.2 | 826 177 254 838 |
| G.3 | 956 122 208 966 572 237 |
| KK | 639 926 666 925 724 298 980 274 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 084 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 826, 177, 254, 838 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 956, 122, 208, 966, 572, 237 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 639, 926, 666, 925, 724, 298, 980, 274 | 121 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/03/2026
| G.1 | 185 467 |
| G.2 | 459 074 713 195 |
| G.3 | 137 972 255 944 136 308 |
| KK | 823 041 586 872 594 515 110 550 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 185, 467 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 459, 074, 713, 195 | 102 | 350.000 |
| G.3 | 137, 972, 255, 944, 136, 308 | 162 | 210.000 |
| G.KK | 823, 041, 586, 872, 594, 515, 110, 550 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 345 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3670 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/03/2026
| G.1 | 409 718 |
| G.2 | 590 977 225 056 |
| G.3 | 125 676 697 686 822 012 |
| KK | 606 105 979 406 270 582 576 273 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 718 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 590, 977, 225, 056 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 125, 676, 697, 686, 822, 012 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 606, 105, 979, 406, 270, 582, 576, 273 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |

