| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 13/10/2025
| G.1 | 720 263 |
| G.2 | 757 452 627 258 |
| G.3 | 348 890 951 993 924 420 |
| KK | 512 510 128 139 459 083 777 360 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 720, 263 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 757, 452, 627, 258 | 75 | 350.000 |
| G.3 | 348, 890, 951, 993, 924, 420 | 61 | 210.000 |
| G.KK | 512, 510, 128, 139, 459, 083, 777, 360 | 94 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 428 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4235 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 10/10/2025
| G.1 | 811 086 |
| G.2 | 656 503 940 390 |
| G.3 | 380 571 500 413 189 033 |
| KK | 524 590 014 663 271 312 855 000 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 811, 086 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 656, 503, 940, 390 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 380, 571, 500, 413, 189, 033 | 108 | 210.000 |
| G.KK | 524, 590, 014, 663, 271, 312, 855, 000 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 277 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2563 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 08/10/2025
| G.1 | 684 115 |
| G.2 | 166 551 827 022 |
| G.3 | 389 268 234 419 274 354 |
| KK | 118 642 927 145 039 659 248 508 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 684, 115 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 166, 551, 827, 022 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 389, 268, 234, 419, 274, 354 | 84 | 210.000 |
| G.KK | 118, 642, 927, 145, 039, 659, 248, 508 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 379 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3025 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 06/10/2025
| G.1 | 695 403 |
| G.2 | 880 010 296 290 |
| G.3 | 449 437 727 164 793 831 |
| KK | 581 031 261 791 017 215 395 655 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 695, 403 | 40 | 1.000.000 |
| G.2 | 880, 010, 296, 290 | 35 | 350.000 |
| G.3 | 449, 437, 727, 164, 793, 831 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 581, 031, 261, 791, 017, 215, 395, 655 | 113 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 339 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4051 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 03/10/2025
| G.1 | 942 360 |
| G.2 | 914 174 119 442 |
| G.3 | 487 951 473 224 813 193 |
| KK | 804 061 488 532 632 759 070 069 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 942, 360 | 8 | 1.000.000 |
| G.2 | 914, 174, 119, 442 | 41 | 350.000 |
| G.3 | 487, 951, 473, 224, 813, 193 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 804, 061, 488, 532, 632, 759, 070, 069 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 292 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2958 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 01/10/2025
| G.1 | 656 543 |
| G.2 | 527 458 036 719 |
| G.3 | 807 216 970 283 226 237 |
| KK | 754 542 151 973 409 006 365 678 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 656, 543 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 527, 458, 036, 719 | 46 | 350.000 |
| G.3 | 807, 216, 970, 283, 226, 237 | 99 | 210.000 |
| G.KK | 754, 542, 151, 973, 409, 006, 365, 678 | 65 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 19 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 276 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2650 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 29/09/2025
| G.1 | 463 495 |
| G.2 | 891 788 253 600 |
| G.3 | 721 211 821 245 203 996 |
| KK | 663 463 231 465 983 851 238 160 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 463, 495 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 891, 788, 253, 600 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 721, 211, 821, 245, 203, 996 | 57 | 210.000 |
| G.KK | 663, 463, 231, 465, 983, 851, 238, 160 | 92 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 7 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3669 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/09/2025
| G.1 | 155 926 |
| G.2 | 930 843 333 532 |
| G.3 | 336 056 897 547 166 704 |
| KK | 309 733 818 106 981 805 226 059 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 155, 926 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 930, 843, 333, 532 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 336, 056, 897, 547, 166, 704 | 85 | 210.000 |
| G.KK | 309, 733, 818, 106, 981, 805, 226, 059 | 126 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 454 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2605 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 24/09/2025
| G.1 | 229 825 |
| G.2 | 467 775 312 135 |
| G.3 | 828 202 880 230 005 728 |
| KK | 871 461 989 252 075 470 198 455 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 229, 825 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 467, 775, 312, 135 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 828, 202, 880, 230, 005, 728 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 871, 461, 989, 252, 075, 470, 198, 455 | 126 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 347 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2913 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 22/09/2025
| G.1 | 497 662 |
| G.2 | 845 117 888 769 |
| G.3 | 597 365 506 802 990 012 |
| KK | 469 979 332 771 358 931 217 745 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 497, 662 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 845, 117, 888, 769 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 597, 365, 506, 802, 990, 012 | 41 | 210.000 |
| G.KK | 469, 979, 332, 771, 358, 931, 217, 745 | 112 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 411 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4524 | 40.000 |

