| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 14/01/2026
| G.1 | 564 868 |
| G.2 | 479 129 469 619 |
| G.3 | 222 819 746 155 552 986 |
| KK | 236 186 054 452 386 667 168 385 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 564, 868 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 479, 129, 469, 619 | 48 | 350.000 |
| G.3 | 222, 819, 746, 155, 552, 986 | 188 | 210.000 |
| G.KK | 236, 186, 054, 452, 386, 667, 168, 385 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 86 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3942 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 12/01/2026
| G.1 | 215 039 |
| G.2 | 339 588 268 942 |
| G.3 | 714 714 277 155 660 394 |
| KK | 757 987 734 288 350 885 108 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 215, 039 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 339, 588, 268, 942 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 714, 714, 277, 155, 660, 394 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 | 145 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 09/01/2026
| G.1 | 852 190 |
| G.2 | 250 008 296 153 |
| G.3 | 674 284 340 893 296 152 |
| KK | 611 783 349 765 362 106 913 540 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 852, 190 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 250, 008, 296, 153 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 674, 284, 340, 893, 296, 152 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 07/01/2026
| G.1 | 454 459 |
| G.2 | 691 416 897 741 |
| G.3 | 868 965 785 869 872 207 |
| KK | 269 945 606 403 071 958 476 171 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 454, 459 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 691, 416, 897, 741 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 868, 965, 785, 869, 872, 207 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 269, 945, 606, 403, 071, 958, 476, 171 | 103 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 325 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2646 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 05/01/2026
| G.1 | 862 671 |
| G.2 | 006 651 760 747 |
| G.3 | 026 320 756 277 746 194 |
| KK | 810 507 375 583 098 952 770 690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 862, 671 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 006, 651, 760, 747 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 026, 320, 756, 277, 746, 194 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 810, 507, 375, 583, 098, 952, 770, 690 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 02/01/2026
| G.1 | 344 808 |
| G.2 | 454 463 611 632 |
| G.3 | 948 946 203 918 124 943 |
| KK | 156 008 534 724 223 315 603 679 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 344, 808 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 454, 463, 611, 632 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 948, 946, 203, 918, 124, 943 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 156, 008, 534, 724, 223, 315, 603, 679 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 31/12/2025
| G.1 | 098 906 |
| G.2 | 903 722 209 638 |
| G.3 | 489 366 631 431 360 574 |
| KK | 774 622 422 769 843 815 007 599 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 098, 906 | 7 | 1.000.000 |
| G.2 | 903, 722, 209, 638 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 489, 366, 631, 431, 360, 574 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 774, 622, 422, 769, 843, 815, 007, 599 | 150 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 195 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2945 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 29/12/2025
| G.1 | 401 220 |
| G.2 | 534 460 914 127 |
| G.3 | 063 632 607 919 036 297 |
| KK | 690 815 639 664 158 138 554 323 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 401, 220 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 534, 460, 914, 127 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 063, 632, 607, 919, 036, 297 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 690, 815, 639, 664, 158, 138, 554, 323 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 415 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3848 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 26/12/2025
| G.1 | 213 603 |
| G.2 | 007 876 723 238 |
| G.3 | 869 958 229 522 592 208 |
| KK | 258 162 455 955 379 127 964 713 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 213, 603 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 007, 876, 723, 238 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 869, 958, 229, 522, 592, 208 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 258, 162, 455, 955, 379, 127, 964, 713 | 284 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 380 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3651 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 24/12/2025
| G.1 | 386 744 |
| G.2 | 752 672 688 395 |
| G.3 | 885 288 255 711 224 658 |
| KK | 541 687 941 318 005 677 879 141 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 386, 744 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 752, 672, 688, 395 | 45 | 350.000 |
| G.3 | 885, 288, 255, 711, 224, 658 | 44 | 210.000 |
| G.KK | 541, 687, 941, 318, 005, 677, 879, 141 | 158 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 492 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3357 | 40.000 |

