| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 19/09/2025
| G.1 | 962 552 |
| G.2 | 265 299 330 837 |
| G.3 | 160 667 861 604 440 695 |
| KK | 192 104 443 754 158 456 667 935 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 962, 552 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 265, 299, 330, 837 | 48 | 350.000 |
| G.3 | 160, 667, 861, 604, 440, 695 | 36 | 210.000 |
| G.KK | 192, 104, 443, 754, 158, 456, 667, 935 | 67 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2645 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 12/09/2025
| G.1 | 488 485 |
| G.2 | 728 432 951 821 |
| G.3 | 415 198 514 440 264 170 |
| KK | 997 170 792 630 199 281 105 656 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 488, 485 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 728, 432, 951, 821 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 415, 198, 514, 440, 264, 170 | 81 | 210.000 |
| G.KK | 997, 170, 792, 630, 199, 281, 105, 656 | 101 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 13 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 322 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2993 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 05/09/2025
| G.1 | 392 148 |
| G.2 | 347 534 104 625 |
| G.3 | 070 597 751 733 757 361 |
| KK | 358 342 149 179 736 233 691 627 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 392, 148 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 347, 534, 104, 625 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 070, 597, 751, 733, 757, 361 | 47 | 210.000 |
| G.KK | 358, 342, 149, 179, 736, 233, 691, 627 | 89 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2811 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 29/08/2025
| G.1 | 519 614 |
| G.2 | 509 470 360 589 |
| G.3 | 423 798 691 058 253 569 |
| KK | 329 530 524 684 216 950 125 773 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 519, 614 | 54 | 1.000.000 |
| G.2 | 509, 470, 360, 589 | 36 | 350.000 |
| G.3 | 423, 798, 691, 058, 253, 569 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 329, 530, 524, 684, 216, 950, 125, 773 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 302 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2855 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 22/08/2025
| G.1 | 104 052 |
| G.2 | 701 222 206 056 |
| G.3 | 995 792 953 549 417 753 |
| KK | 658 001 769 839 075 110 402 366 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 104, 052 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 701, 222, 206, 056 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 995, 792, 953, 549, 417, 753 | 54 | 210.000 |
| G.KK | 658, 001, 769, 839, 075, 110, 402, 366 | 95 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2759 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 15/08/2025
| G.1 | 920 313 |
| G.2 | 889 868 837 790 |
| G.3 | 044 678 731 411 234 322 |
| KK | 917 485 175 723 020 427 467 893 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 920, 313 | 7 | 1.000.000 |
| G.2 | 889, 868, 837, 790 | 44 | 350.000 |
| G.3 | 044, 678, 731, 411, 234, 322 | 42 | 210.000 |
| G.KK | 917, 485, 175, 723, 020, 427, 467, 893 | 57 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 243 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3177 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 08/08/2025
| G.1 | 935 711 |
| G.2 | 742 656 855 274 |
| G.3 | 416 902 105 988 223 170 |
| KK | 409 846 091 859 999 488 026 311 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 935, 711 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 742, 656, 855, 274 | 104 | 350.000 |
| G.3 | 416, 902, 105, 988, 223, 170 | 53 | 210.000 |
| G.KK | 409, 846, 091, 859, 999, 488, 026, 311 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 272 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2699 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 01/08/2025
| G.1 | 764 967 |
| G.2 | 607 613 552 396 |
| G.3 | 881 709 069 820 286 893 |
| KK | 088 583 356 485 102 506 766 555 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 764, 967 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 607, 613, 552, 396 | 48 | 350.000 |
| G.3 | 881, 709, 069, 820, 286, 893 | 67 | 210.000 |
| G.KK | 088, 583, 356, 485, 102, 506, 766, 555 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 244 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3214 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 25/07/2025
| G.1 | 486 877 |
| G.2 | 494 214 927 260 |
| G.3 | 316 038 005 733 942 654 |
| KK | 993 022 493 483 811 768 775 099 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 486, 877 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 494, 214, 927, 260 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 316, 038, 005, 733, 942, 654 | 140 | 210.000 |
| G.KK | 993, 022, 493, 483, 811, 768, 775, 099 | 120 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 323 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3310 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 18/07/2025
| G.1 | 965 327 |
| G.2 | 489 576 728 110 |
| G.3 | 643 491 869 160 026 592 |
| KK | 000 422 241 665 782 083 529 537 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 965, 327 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 489, 576, 728, 110 | 33 | 350.000 |
| G.3 | 643, 491, 869, 160, 026, 592 | 63 | 210.000 |
| G.KK | 000, 422, 241, 665, 782, 083, 529, 537 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 400 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3050 | 40.000 |

