| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 11/11/2020
| G.1 | 708 157 |
| G.2 | 565 525 666 248 |
| G.3 | 605 451 425 165 793 043 |
| KK | 010 094 676 012 863 049 417 592 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 708, 157 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 565, 525, 666, 248 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 605, 451, 425, 165, 793, 043 | 156 | 210.000 |
| G.KK | 010, 094, 676, 012, 863, 049, 417, 592 | 158 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 305 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2871 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/11/2020
| G.1 | 297 497 |
| G.2 | 404 083 225 625 |
| G.3 | 493 122 446 493 783 431 |
| KK | 832 695 572 385 372 774 726 996 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 297, 497 | 27 | 1.000.000 |
| G.2 | 404, 083, 225, 625 | 88 | 350.000 |
| G.3 | 493, 122, 446, 493, 783, 431 | 106 | 210.000 |
| G.KK | 832, 695, 572, 385, 372, 774, 726, 996 | 150 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2980 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 28/10/2020
| G.1 | 695 061 |
| G.2 | 618 923 879 178 |
| G.3 | 628 452 557 645 958 565 |
| KK | 792 897 256 206 383 845 631 427 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 695, 061 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 618, 923, 879, 178 | 65 | 350.000 |
| G.3 | 628, 452, 557, 645, 958, 565 | 130 | 210.000 |
| G.KK | 792, 897, 256, 206, 383, 845, 631, 427 | 230 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 376 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3140 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 21/10/2020
| G.1 | 797 579 |
| G.2 | 650 608 334 431 |
| G.3 | 825 487 616 533 057 015 |
| KK | 257 521 626 189 573 334 765 754 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 797, 579 | 70 | 1.000.000 |
| G.2 | 650, 608, 334, 431 | 63 | 350.000 |
| G.3 | 825, 487, 616, 533, 057, 015 | 131 | 210.000 |
| G.KK | 257, 521, 626, 189, 573, 334, 765, 754 | 206 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 390 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2972 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 14/10/2020
| G.1 | 668 415 |
| G.2 | 087 035 640 409 |
| G.3 | 635 576 743 435 072 063 |
| KK | 843 179 945 105 147 476 759 637 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 668, 415 | 45 | 1.000.000 |
| G.2 | 087, 035, 640, 409 | 83 | 350.000 |
| G.3 | 635, 576, 743, 435, 072, 063 | 62 | 210.000 |
| G.KK | 843, 179, 945, 105, 147, 476, 759, 637 | 190 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 5 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 21 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 375 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2662 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 07/10/2020
| G.1 | 954 598 |
| G.2 | 815 549 138 072 |
| G.3 | 107 515 378 192 285 671 |
| KK | 912 195 298 904 241 178 725 799 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 954, 598 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 815, 549, 138, 072 | 72 | 350.000 |
| G.3 | 107, 515, 378, 192, 285, 671 | 110 | 210.000 |
| G.KK | 912, 195, 298, 904, 241, 178, 725, 799 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 281 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2804 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 30/09/2020
| G.1 | 745 066 |
| G.2 | 973 380 862 088 |
| G.3 | 683 553 245 190 762 882 |
| KK | 812 796 123 365 236 606 390 611 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 745, 066 | 80 | 1.000.000 |
| G.2 | 973, 380, 862, 088 | 67 | 350.000 |
| G.3 | 683, 553, 245, 190, 762, 882 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 812, 796, 123, 365, 236, 606, 390, 611 | 177 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 240 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2884 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 23/09/2020
| G.1 | 881 531 |
| G.2 | 099 211 277 489 |
| G.3 | 748 529 608 472 716 962 |
| KK | 841 567 000 520 518 761 471 153 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 881, 531 | 50 | 1.000.000 |
| G.2 | 099, 211, 277, 489 | 105 | 350.000 |
| G.3 | 748, 529, 608, 472, 716, 962 | 115 | 210.000 |
| G.KK | 841, 567, 000, 520, 518, 761, 471, 153 | 248 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 339 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2941 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/09/2020
| G.1 | 376 030 |
| G.2 | 251 782 571 820 |
| G.3 | 069 436 565 976 693 435 |
| KK | 501 496 439 303 571 711 451 919 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 376, 030 | 30 | 1.000.000 |
| G.2 | 251, 782, 571, 820 | 71 | 350.000 |
| G.3 | 069, 436, 565, 976, 693, 435 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 501, 496, 439, 303, 571, 711, 451, 919 | 174 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 77 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 432 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2882 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 09/09/2020
| G.1 | 769 879 |
| G.2 | 497 808 001 583 |
| G.3 | 783 662 487 140 874 154 |
| KK | 668 098 049 178 161 628 483 327 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 769, 879 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 497, 808, 001, 583 | 117 | 350.000 |
| G.3 | 783, 662, 487, 140, 874, 154 | 81 | 210.000 |
| G.KK | 668, 098, 049, 178, 161, 628, 483, 327 | 184 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2707 | 40.000 |

